Meamfort

Số đăng ký: 893100155400

1. Thành phần hoạt chất

Mỗi gói 10 ml hỗn dịch uống chứa các dược chất sau:

- Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương nhôm hydroxyd 336,6 mg): 440 mg.

- Magnesi hydroxyd: 390 mg.

2. Chỉ định

Thuốc được chỉ định sử dụng trong các trường hợp:

- Kháng acid trong điều trị các bệnh loét dạ dày - tá tràng, viêm dạ dày, chứng ợ nóng, tăng tiết acid dạ dày.

- Điều trị chứng khó tiêu.

- Giảm các triệu chứng ợ nóng và khó tiêu liên quan đến trào ngược dạ dày trong thoát vị gián đoạn (thoát vị hoành), viêm thực quản trào ngược và các trường hợp tương tự.

3. Liều dùng và cách dùng

Liều dùng:

- Người lớn, người già và trẻ em trên 12 tuổi: Uống 10 – 20 ml/lần x 3 lần/ngày. Nên uống thuốc sau bữa ăn từ 20 phút đến một giờ và trước khi đi ngủ, hoặc dùng theo yêu cầu của bác sĩ.

- Trẻ em dưới 12 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng.

Cách dùng: Thuốc dùng đường uống và cần lắc kỹ trước khi sử dụng.

4. Chống chỉ định

- Không nên sử dụng thuốc cho những bệnh nhân bị suy nhược nặng hoặc suy thận.

- Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

5. Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)

Phản ứng dị ứng nghiêm trọng (Cần ngừng thuốc và đến bệnh viện ngay lập tức): Phát ban da (đỏ, sưng), sưng mí mắt, mặt, môi, miệng hoặc lưỡi, khó thở hoặc khó nuốt.

Rối loạn hệ thống miễn dịch (Tần suất chưa rõ): Các phản ứng quá mẫn như ngứa, nổi mày đay, phù mạch và phản ứng phản vệ.

Rối loạn tiêu hóa:

- Ít gặp: Tiêu chảy hoặc táo bón.

- Chưa rõ tần suất: Đau bụng.

Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng:

- Rất hiếm gặp: Tăng magnesi máu (đã được ghi nhận sau khi dùng magnesi hydroxyd kéo dài ở bệnh nhân suy thận).

- Chưa rõ tần suất: Tăng nồng độ nhôm trong máu, giảm phosphate máu (đặc biệt khi dùng liều cao, kéo dài hoặc ngay cả liều bình thường ở người có chế độ ăn ít phospho), có thể dẫn đến tăng canxi niệu, tăng phá hủy xương hoặc nhuyễn xương.

6. Tương tác thuốc

Tương tác chung: Không nên dùng đồng thời Meamfort với các thuốc khác vì Meamfort có thể cản trở sự hấp thu của các thuốc này trong vòng 1 giờ sau khi uống.

Các tương tác cụ thể:

- Thành phần nhôm trong thuốc có thể làm giảm hấp thu của rất nhiều thuốc như: tetracycline, các vitamin, ciprofloxacin, ketoconazole, hydroxychloroquine, chloroquine, chlorpromazine, rifampicin, cefdinir, cefpodoxime, levothyroxine, rosuvastatin, thuốc kháng H2, atenolol, cyclines, diflunisal, digoxin, bisphosphonate, ethambutol, fluoroquinolone, sodium fluoride, glucocorticoid, indomethacin, isoniazid, lincosamide, metoprolol, phenothiazine, penicillamine, propranolol và các muối sắt.

- Tránh dùng đồng thời Meamfort với kháng sinh chứa nhóm tetracycline hoặc muối tetracycline khác.

- Polystyrene sulfonate: Thận trọng vì có nguy cơ làm giảm hiệu lực gắn kali của nhựa, gây nhiễm kiềm chuyển hóa ở bệnh nhân suy thận và có thể gây tắc ruột.

- Các citrat: Thận trọng vì có thể làm tăng nồng độ nhôm trong máu, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận.

- Salicylates: Việc kiềm hóa nước tiểu do magnesi hydroxyd có thể làm tăng bài tiết salicylates.

7. Dược động học

Tài liệu hướng dẫn sử dụng đi kèm không cung cấp thông tin về Dược động học (Pharmacokinetics) của thuốc Meamfort. Tài liệu chỉ cung cấp thông tin về Nhóm dược lý của thuốc là: Thuốc điều trị các rối loạn liên quan đến acid, thuốc kháng acid, thuốc phối hợp và phức hợp của các hợp chất nhôm, calci và magie (Mã ATC: A02AD01).

Để lại bình luận của bạn

Hãy là người đầu tiên
bình luận trong bài