Số đăng ký: VN-22448-19 (16mg) 800110406323 (4mg)
1.
Thành phần hoạt chất
Hoạt
chất chính: Methylprednisolone.
Hàm
lượng: Mỗi viên nén chứa 4 mg hoặc 16 mg methylprednisolone.
Thành
phần tá dược:
- Medrol
4 mg: Lactose monohydrat, tinh bột ngô, sucrose, calci stearat.
- Medrol
16 mg: Lactose monohydrat, tinh bột ngô, sucrose, calci stearat, paraffin lỏng.
2.
Chỉ định
Chỉ
định của Medrol được chia thành hai nhóm chính1:
Rối
loạn nội tiết:
- Thiểu
năng vỏ thượng thận nguyên phát hoặc thứ phát (trong đó hydrocortison hoặc
cortison là lựa chọn ưu tiên; các chất tổng hợp tương tự có thể phối hợp với
mineralocorticoid).
- Tăng
sản thượng thận bẩm sinh.
- Viêm
tuyến giáp không sinh mủ.
- Tăng
calci máu liên quan đến ung thư.
Các
rối loạn không phải do nội tiết (Sử dụng như liệu pháp bổ trợ ngắn hạn trong
các giai đoạn cấp hoặc trầm trọng):
- Rối
loạn do thấp khớp: Viêm khớp do vảy nến, viêm khớp dạng thấp (bao gồm cả viêm
khớp dạng thấp ở thiếu niên), viêm cột sống dính khớp, viêm bao hoạt dịch cấp
và bán cấp, viêm bao hoạt dịch quanh khớp cấp tính không đặc hiệu, viêm khớp cấp
tính do gút, viêm xương khớp sau chấn thương, viêm màng hoạt dịch trong thoái
hóa khớp.
- Bệnh
hệ thống tạo keo (giai đoạn trầm trọng hoặc điều trị duy trì): Lupus ban đỏ hệ
thống, viêm đa cơ toàn thân (viêm da cơ), thấp tim cấp, đau đa cơ do thấp khớp,
viêm động mạch tế bào khổng lồ.
- Bệnh
về da: Bệnh Pemphigus, viêm da bọng nước dạng Herpes, hồng ban đa dạng thể nặng
(hội chứng Stevens-Johnson), viêm da tróc vảy, u sùi dạng nấm, vảy nến thể nặng,
viêm da tiết bã nhờn thể nặng.
- Bệnh
dị ứng (kiểm soát các tình trạng dị ứng nặng hoặc khó điều trị đã thất bại với
các phương pháp thông thường): Viêm mũi dị ứng theo mùa hoặc quanh năm, bệnh
huyết thanh, hen phế quản, phản ứng quá mẫn với thuốc, viêm da tiếp xúc, viêm
da cơ địa (viêm da dị ứng có di truyền).
- Bệnh
về mắt (các quá trình viêm và dị ứng mạn tính/cấp tính nghiêm trọng): Viêm loét
rìa giác mạc do dị ứng, nhiễm trùng giác mạc do Herpes Zoster, viêm tiền phòng,
viêm màng bồ đào sau lan tỏa và viêm màng mạch, viêm màng mạch, viêm nhãn cảm,
viêm kết mạc dị ứng, viêm giác mạc, viêm màng mạch - võng mạc, viêm thần kinh
thị giác, viêm mống mắt và viêm mống mắt - thể mi.
- Bệnh
đường hô hấp: Bệnh sarcoid có triệu chứng, hội chứng Loeffler không thể kiểm
soát bằng phương pháp khác, nhiễm độc berylli, lao phổi thể lan tỏa hoặc bùng
phát cấp tính (phối hợp hóa trị kháng lao thích hợp), viêm phổi hít.
- Rối
loạn huyết học: Ban xuất huyết giảm tiểu cầu vô căn ở người lớn, giảm tiểu cầu
thứ phát ở người lớn, thiếu máu tán huyết mắc phải (tự miễn), chứng giảm nguyên
hồng cầu (thiếu máu hồng cầu), thiếu máu giảm sản bẩm sinh (dòng hồng cầu).
- Các
bệnh ung thư (điều trị tạm thời): Bạch cầu và u lympho ở người lớn, bệnh bạch cầu
cấp ở trẻ em.
- Tình
trạng phù: Giúp bài niệu và giảm protein niệu trong hội chứng thận hư không kèm
urê máu cao (ngẫu nhiên hoặc do lupus ban đỏ).
- Bệnh
đường tiêu hóa (đưa bệnh nhân qua giai đoạn nguy kịch): Viêm loét đại tràng,
viêm ruột non từng vùng.
- Hệ
thần kinh: Các đợt cấp tính của bệnh đa xơ cứng, phù kết hợp với u não.
- Các
chỉ định khác: Lao màng não có tắc nghẽn khoang dưới nhện hoặc đe dọa tắc (dùng
đồng thời hóa trị kháng lao), bệnh giun xoắn Trichinosis liên quan đến cơ tim
và thần kinh.
- Cấy
ghép nội tạng.
3.
Liều dùng và cách dùng
- Liều
dùng: Liều khởi đầu của methylprednisolone có thể dao động từ 4 mg đến 48
mg/ngày tùy thuộc vào tình trạng bệnh cụ thể cần điều trị. Liều lượng phải được
cá thể hóa và điều chỉnh dựa trên đáp ứng lâm sàng. Sau khi đạt được đáp ứng
thuận lợi, cần giảm liều dần cho đến khi đạt liều thấp nhất duy trì hiệu quả
lâm sàng hoặc ngừng thuốc.
- Lưu
ý khi dùng: Không được ngừng thuốc đột ngột sau thời gian dài điều trị để tránh
nguy cơ suy vỏ thượng thận cấp tính.
- Liệu
pháp dùng cách ngày (ADT): Là chế độ liều trong đó dùng gấp đôi liều hàng ngày
của corticosteroid vào mỗi buổi sáng, cách một ngày một lần. Liệu pháp này giúp
giảm thiểu sự ức chế tuyến yên - thượng thận, trạng thái giả Cushing, hội chứng
cai steroid và tình trạng chậm phát triển ở trẻ em.
4.
Chống chỉ định
- Bệnh
nhân bị nhiễm nấm toàn thân.
- Bệnh
nhân quá mẫn với methylprednisolone hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
- Chống
chỉ định dùng vắc-xin sống hoặc vắc-xin sống giảm độc lực cho bệnh nhân đang
dùng các liều corticosteroid có tác dụng ức chế miễn dịch.
5.
Tác dụng không mong muốn (Tần suất: Không rõ)
Tác
dụng phụ của thuốc có thể ảnh hưởng đến hầu hết các cơ quan khi điều trị kéo
dài:
- Nhiễm
trùng: Tăng nguy cơ nhiễm trùng cơ hội, viêm phúc mạc.
- Máu
& miễn dịch: Tăng bạch cầu, phản ứng quá mẫn, phản ứng phản vệ.
- Nội
tiết & Chuyển hóa: Hội chứng Cushing, suy tuyến yên, hội chứng ngừng thuốc
steroid, nhiễm toan chuyển hóa, giữ natri, giữ nước, hạ kali máu, rối loạn mỡ
máu, giảm dung nạp glucose, tăng nhu cầu sử dụng thuốc điều trị tiểu đường,
tăng thèm ăn, tăng cân.
- Tâm
thần & Thần kinh: Rối loạn cảm xúc (trầm cảm, hưng cảm, lo âu), lú lẫn, mất
ngủ, cáu gắt, tăng áp lực nội sọ (kèm phù gai thị), động kinh, chóng mặt, đau đầu,
chứng quên, rối loạn nhận thức.
- Mắt
& Tai: Hắc võng mạc, đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp, lồi mắt, chóng mặt.
- Tim
mạch: Suy tim sung huyết ở bệnh nhân nhạy cảm, huyết khối, tăng huyết áp, hạ
huyết áp.
- Tiêu
hóa: Loét dạ dày (có thể gây thủng và xuất huyết), xuất huyết dạ dày, viêm tụy,
viêm loét thực quản, chướng bụng, đau bụng, tiêu chảy, khó tiêu, buồn nôn5.
- Da:
Phù mạch, rậm lông, đốm xuất huyết, bầm máu, teo da, rạn da (vân da), phát ban,
ngứa, mụn trứng cá.
- Cơ
xương khớp: Yếu cơ, bệnh cơ, teo cơ, loãng xương, hoại tử xương, gãy xương bệnh
lý, đứt gân, chậm tăng trưởng ở trẻ em.
- Sinh
sản: Kinh nguyệt không đều.
- Toàn
thân & Xét nghiệm: Chậm lành vết thương, phù ngoại biên, mệt mỏi, tăng men
gan (ALT, AST, alkaline phosphatase), tăng urê máu, giảm kali máu, tăng calci
niệu, ức chế phản ứng dị ứng da.
6.
Tương tác thuốc
Methylprednisolone
chủ yếu được chuyển hóa bởi enzym CYP3A4 và là cơ chất của p-glycoprotein23.
Các tương tác chính bao gồm:
Các
chất ức chế CYP3A4 (làm tăng nồng độ và độc tính của Medrol): Thuốc chống nấm
nhóm azol (itraconazol, ketoconazol), kháng sinh macrolid (clarithromycin,
erythromycin), thuốc kháng virus HIV (ritonavir, indinavir), thuốc chẹn kênh
calci (diltiazem), thuốc chống nôn (aprepitant, fosaprepitant), nước ép bưởi.
Các
chất cảm ứng CYP3A4 (làm giảm hiệu quả điều trị của Medrol): Kháng sinh kháng
lao (rifampicin), thuốc chống co giật (carbamazepin, phenobarbital, phenytoin).
Tương
tác lâm sàng đặc biệt khác:
- Isoniazid:
Medrol làm tăng tốc độ đào thải và acetyl hóa của isoniazid.
- Thuốc
chống đông đường uống: Tác dụng đông máu có thể tăng hoặc giảm, cần theo dõi
sát chỉ số đông máu.
- Thuốc
chẹn thần kinh cơ: Nguy cơ cao gây ra bệnh cơ cấp tính khi dùng chung với thuốc
giãn cơ (như pancuronium, vecuronium).
- Thuốc
chống tiểu đường: Medrol làm tăng đường huyết, do đó cần điều chỉnh tăng liều
thuốc hạ đường huyết hoặc insulin.
- NSAIDs
(như Aspirin liều cao): Làm tăng đáng kể nguy cơ loét và xuất huyết tiêu hóa6.
Đồng thời, Medrol làm tăng đào thải aspirin, dễ gây ngộ độc salicylat nếu ngừng
Medrol đột ngột.
- Thuốc
làm giảm kali (như thuốc lợi tiểu quai/thiazid, amphotericin B): Làm tăng
nghiêm trọng nguy cơ hạ kali máu.
- Cyclosporin:
Dùng đồng thời gây ức chế chuyển hóa lẫn nhau, làm tăng nồng độ cả hai thuốc và
tăng nguy cơ gây co giật.
7.
Dược động học
Dược
động học của methylprednisolone là tuyến tính và không phụ thuộc vào đường
dùng.
- Hấp
thu: Thuốc hấp thu nhanh sau khi uống; nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được
sau khoảng 1,5 đến 2,3 giờ ở người lớn khỏe mạnh. Sinh khả dụng tuyệt đối rất
cao, đạt từ 82% đến 89%.
- Phân
bố: Phân bố rộng rãi vào các mô cơ thể, qua được hàng rào máu não và bài tiết
qua sữa mẹ. Thể tích phân bố biểu kiến (Vd) khoảng 1,4 L/kg. Tỷ lệ gắn kết với
protein huyết tương khoảng 77%.
- Chuyển
hóa: Chuyển hóa chủ yếu tại gan qua enzym CYP3A4 thành các chất chuyển hóa
không hoạt tính (bao gồm 20α-hydroxymethylprednisolone và
20β-hydroxymethylprednisolone).
- Thải
trừ: Nửa đời thải trừ trung bình (t1/2) của thuốc từ 1,8 đến 5,2 giờ. Tốc độ
thanh thải toàn phần trong cơ thể là khoảng 5 đến 6 mL/phút/kg.