Memoback 4mg

Số đăng ký: 893110265700

1. Thành phần hoạt chất

Mỗi ống 5 ml dung dịch uống Memoback 4mg chứa:

- Hoạt chất chính: Galantamin 4 mg (dưới dạng galantamin hydrobromid).

- Thành phần tá dược: Natri methyl paraben, natri propyl paraben, sorbitol, acid citric monohydrat, natri citrat, hương hoa quả, nước tinh khiết.

- Dạng bào chế: Dung dịch uống trong suốt đựng trong ống nhựa.

2. Chỉ định

Thuốc được chỉ định điều trị trong các trường hợp sau:

- Bệnh thần kinh ngoại vi có liên quan đến các rối loạn vận động (bao gồm viêm nhiều rễ thần kinh, bệnh thần kinh rễ, viêm dây thần kinh, viêm đa dây thần kinh).

- Liệt vận động sau khi bị bệnh tủy sống (sau khi mắc bệnh nhiễm khuẩn làm viêm tủy sống, viêm cột sống, teo cơ xơ cứng).

- Tình trạng mất khả năng vận động sau khi đột quỵ.

- Điều trị các bệnh nhu yếu cơ, loạn dưỡng cơ.

- Chứng sa sút trí tuệ từ nhẹ đến trung bình trong bệnh Alzheimer.

3. Liều dùng và cách dùng

Cách dùng:

- Uống trực tiếp dung dịch trong ống nhựa.

- Nên uống mỗi ngày 2 lần vào buổi sáng và buổi tối, ngay sau bữa ăn.

- Trong suốt quá trình điều trị, cần đảm bảo cung cấp đầy đủ nước cho bệnh nhân.

Liều dùng:

- Bệnh thần kinh ngoại vi, liệt vận động sau bệnh tủy sống, mất vận động sau đột quỵ: Dùng liều 10–40 mg/ngày, chia làm 2–4 lần uống.

- Các bệnh nhu yếu cơ, loạn dưỡng cơ: Dùng liều 20–40 mg/ngày, chia làm 2–4 lần uống.

- Bệnh Alzheimer:

+ Liều khởi đầu: Khuyến cáo dùng 4 mg/lần x 2 lần/ngày (tổng liều 8 mg/ngày) duy trì trong 4 tuần.

+ Liều duy trì: Khởi đầu với liều duy trì 8 mg/lần x 2 lần/ngày (tổng liều 16 mg/ngày) trong ít nhất 4 tuần. Sau đó, tùy vào đáp ứng lâm sàng và khả năng dung nạp, có thể cân nhắc tăng lên liều duy trì 12 mg/lần x 2 lần/ngày (tổng liều 24 mg/ngày).

+ Lưu ý: Nếu bệnh nhân không tăng đáp ứng hoặc không dung nạp tốt với liều 24 mg/ngày, nên cân nhắc giảm liều xuống còn 16 mg/ngày. Cần thường xuyên đánh giá liều dùng và lợi ích điều trị (tốt nhất trong vòng 3 tháng đầu), cân nhắc ngừng thuốc nếu không thấy hiệu quả.

- Bệnh nhân suy gan:

+ Suy gan trung bình (Child-Pugh 7–9): Liều dùng tối đa không nên vượt quá 16 mg/ngày.

+ Suy gan nặng (Child-Pugh 10–15): Không khuyến cáo sử dụng.

- Bệnh nhân suy thận:

+ Suy thận vừa: Liều dùng tối đa không nên vượt quá 16 mg/ngày.

+ Suy thận nặng (Clcr < 9 ml/phút): Không được khuyến cáo sử dụng.

4. Chống chỉ định

- Quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

- Bệnh nhân suy gan nặng (chỉ số Child-Pugh lớn hơn 9) và suy thận nặng (độ thanh thải creatinine dưới 9 ml/phút).

- Chống chỉ định ở những bệnh nhân bị rối loạn chức năng gan và thận đồng thời.

5. Tác dụng không mong muốn (ADR)

Tác dụng phụ của thuốc được phân loại theo tần suất xuất hiện như sau:

- Rất phổ biến (≥ 1/10): Buồn nôn, nôn.

- Phổ biến (≥ 1/100 đến < 1/10):

+ Tiêu hóa: Đau bụng, đau bụng trên, tiêu chảy, rối loạn tiêu hóa, khó chịu ở bụng.

+ Thần kinh: Bất tỉnh, chóng mặt, run rẩy, đau đầu, mơ màng, hôn mê.

+ Tâm thần: Ảo tưởng.

+ Tim mạch: Nhịp tim chậm, tăng huyết áp.

+ Cơ xương khớp: Co cơ.

+ Khác: Giảm cảm giác thèm ăn, mệt mỏi, suy nhược, khó chịu, giảm cân, ngã, chấn thương.

- Không phổ biến (≥ 1/1000 đến < 1/100):

+ Hệ miễn dịch & chuyển hóa: Dị ứng, mất nước.

+ Tâm thần: Phiền muộn, ảo giác thị giác, ảo giác thính giác.

+ Thần kinh: Dị cảm, ngủ lịm, co giật.

+ Giác quan: Nhìn mờ, ù tai.

+ Tim mạch: Loạn nhịp trên thất, block nhĩ thất độ 1, nhịp xoang chậm, đánh trống ngực, hạ huyết áp, đỏ bừng mặt.

+ Da & Cơ xương khớp: Tăng tiết mồ hôi, yếu cơ.

+ Gan mật: Tăng men gan.

- Hiếm gặp (≥ 1/10000 đến < 1/1000):

+ Tiêu hóa & Gan mật: Nôn khan, viêm gan.

+ Da: Hội chứng Stevens-Johnson, hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính, hồng ban.

6. Tương tác thuốc

- Không phối hợp đồng thời với các thuốc có tác dụng cholin (cholinomimetic) khác dùng đường toàn thân như ambenonium, donepezil, neostigmin, pyridostigmin, rivastigmin hoặc pilocarpin.

- Thuốc kháng cholinergic: Galantamin đối kháng tác dụng với các thuốc kháng cholinergic. Ngừng đột ngột anticholinergic (như atropin) có thể làm tăng trầm trọng tác dụng phụ cholinergic của galantamin.

- Thuốc làm giảm nhịp tim: Thận trọng khi phối hợp với thuốc làm chậm nhịp tim (như digoxin, các thuốc chẹn beta, chặn kênh calci) do nguy cơ rối loạn dẫn truyền hoặc chậm nhịp tim nghiêm trọng.

- Thận trọng với các thuốc có khả năng gây xoắn đỉnh.

- Tương tác dược động học:

+ Sinh khả dụng của galantamin tăng khoảng 40% khi dùng đồng thời với paroxetin (ức chế mạnh CYP2D6), tăng 30% với ketoconazol và 12% với erythromycin (các chất ức chế CYP3A4).

+ Khi bắt đầu điều trị phối hợp với các chất ức chế mạnh CYP2D6 (quinidin, paroxetin, fluoxetin) hoặc CYP3A4 (ketoconazol, ritonavir), bệnh nhân có thể gặp nhiều tác dụng phụ cholinergic hơn (chủ yếu là buồn nôn, nôn). Nên điều chỉnh giảm liều galantamin cho phù hợp tùy theo khả năng dung nạp.

7. Dược động học

- Hấp thu: Galantamin hấp thu nhanh và hoàn toàn với sinh khả dụng đường uống đạt khoảng 90%. Thuốc đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) sau khi uống khoảng 1 giờ. Thức ăn không ảnh hưởng đến diện tích dưới đường cong (AUC) nhưng làm giảm Cmax khoảng 25% và kéo dài thời gian đạt nồng độ đỉnh (Tmax) thêm khoảng 1,5 giờ.

- Phân bố: Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương thấp, khoảng 18%. Nồng độ galantamin trong não cao gấp 2–3 lần so với trong huyết tương.

- Chuyển hóa: Chuyển hóa chủ yếu ở gan thông qua hệ enzym cytochrom P450 (chủ yếu qua isoenzym CYP2D6 và CYP3A4) và qua con đường liên hợp glucuronic.

- Thải trừ: Nửa đời thải trừ (T1/2) của galantamin là từ 7–8 giờ. Sau 7 ngày, phần lớn liều uống được tìm thấy trong nước tiểu (với khoảng 20–30% đào thải ở dạng chưa biến đổi), và khoảng 6% được tìm thấy trong phân.

- Đối tượng đặc biệt:

+ Suy gan: Ở người suy gan vừa, độ thanh thải galantamin giảm khoảng 25% so với người bình thường.

+ Suy thận: Sau một liều đơn 8 mg, chỉ số AUC tăng khoảng 37% ở người suy thận vừa và tăng 67% ở người suy thận nặng so với người bình thường.

+ Người cao tuổi: Nồng độ galantamin trong huyết tương cao hơn khoảng 30–40% so với người trẻ tuổi khỏe mạnh.

Để lại bình luận của bạn

Hãy là người đầu tiên
bình luận trong bài