Metazydyna

Số đăng ký: 590110170400

1. Thành phần hoạt chất

- Hoạt chất chính: Mỗi viên nén bao phim chứa Trimetazidin hydroclorid 20 mg.

- Thành phần tá dược: Cellulose vi tinh thể, natri croscarmellose, povidon 90, magnesi stearat, hypromellose E-5, hypromellose E-15, hydroxypropylcellulose, macrogol 4000, tá dược màu: cochineal red lake (E124), rouge cochenille A.

2. Chỉ định

Thuốc được chỉ định cho người lớn như là liệu pháp bổ sung/hỗ trợ vào biện pháp trị liệu hiện có để điều trị triệu chứng ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định không được kiểm soát đầy đủ hoặc bệnh nhân không dung nạp với các liệu pháp điều trị đau thắt ngực khác.

3. Liều dùng và cách dùng

Liều thông thường: 1 viên 20 mg x 3 lần/ngày, dùng cùng bữa ăn.

Các đối tượng đặc biệt:

- Bệnh nhân suy thận mức độ trung bình (độ thanh thải creatinin 30-60 ml/phút): Liều khuyến cáo là 1 viên 20 mg x 2 lần/ngày (dùng cùng bữa sáng và tối.

- Bệnh nhân cao tuổi: Cần thận trọng khi tính toán liều dùng vì bệnh nhân cao tuổi có thể có mức độ nhạy cảm trimetazidin cao hơn bình thường do chức năng thận suy giảm theo tuổi tác1.

- Trẻ em dưới 18 tuổi: Mức độ an toàn và hiệu quả của trimetazidin đối với bệnh nhân dưới 18 tuổi chưa được đánh giá (hiện không có dữ liệu trên đối tượng này).

4. Chống chỉ định

- Mẫn cảm với trimetazidin hoặc bất cứ thành phần tá dược nào của thuốc.

- Bệnh nhân Parkinson, có triệu chứng Parkinson, run, hội chứng chân không yên và các rối loạn vận động có liên quan khác.

- Bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinin < 30 ml/phút).

5. Tác dụng không mong muốn

Thuốc nhìn chung được dung nạp tốt, tuy nhiên một số tác dụng không mong muốn có thể xảy ra:

- Rối loạn hệ thần kinh:

+ Thường gặp: Chóng mặt, đau đầu.

+ Không rõ tần suất: Triệu chứng Parkinson (run, vận động chậm và khó khăn, tăng trương lực cơ), đi không vững, hội chứng chân không yên, các rối loạn vận động liên quan khác (thường có thể hồi phục sau khi ngừng thuốc); rối loạn giấc ngủ (mất ngủ, lơ mơ.

- Rối loạn dạ dày - ruột:

+ Thường gặp: Đau bụng, tiêu chảy, khó tiêu, buồn nôn, nô.

+ Không rõ tần suất: Táo bón.

- Rối loạn da và mô dưới da:

+ Thường gặp: Mẩn, ngứa, mày đay.

+ Không rõ tần suất: Ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP), phù mạch.

- Rối loạn toàn thân: Thường gặp: Suy nhược.

- Rối loạn tim (Hiếm gặp): Đánh trống ngực, hồi hộp, ngoại tâm thu, tim đập nhanh.

- Rối loạn mạch (Hiếm gặp): Hạ huyết áp động mạch, tụt huyết áp tư thế đứng (có thể dẫn đến chóng mặt, khó chịu hoặc ngã, đặc biệt ở các bệnh nhân đang điều trị bằng các thuốc chống tăng huyết áp), đỏ bừng mặt.

- Rối loạn máu và hệ bạch huyết (Không rõ tần suất): Mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu, ban xuất huyết giảm tiểu cầu.

- Rối loạn gan mật (Không rõ tần suất): Viêm gan.

- Rối loạn tai và tai trong (Không rõ tần suất): Chóng mặt.

6. Tương tác thuốc

- Tương tác thuốc: Chưa có báo cáo về tương tác của trimetazidin với các thuốc khác.

- Tương kỵ thuốc: Do không có nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.

7. Dược động học

- Hấp thu: Sau khi uống, trimetazidin được hấp thu nhanh chóng từ đường tiêu hóa với sinh khả dụng trên 85%. Nồng độ đỉnh trong huyết thanh Tmax đạt được từ 2 đến 3 giờ sau khi uống. Nồng độ thuốc trong huyết tương ổn định từ 24 đến 36 giờ sau khi sử dụng liều khuyến cáo.

- Phân bố: Nồng độ đỉnh Cmax của trimetazidin sau khi sử dụng liều đơn (20 mg) đạt khoảng 55 ng/ml. Trimetazidin gắn kết với protein huyết tương ở mức độ nhẹ (khoảng 16%). Thể tích phân bố là 4,8 l/kg, cho thấy thuốc được thẩm thấu tốt vào các mô.

- Thải trừ: Trimetazidin được thải trừ chủ yếu vào nước tiểu dưới dạng thuốc không chuyển hóa2. Thời gian bán thải t1/2 là 6 giờ.

Để lại bình luận của bạn

Hãy là người đầu tiên
bình luận trong bài