NATRI CLORID 0,9%

Số đăng ký: 690110784224

1. Thành phần hoạt chất

Cho 100 ml dung dịch:

- Thành phần hoạt chất: Natri clorid 0,9 g.

- Thành phần tá dược: Nước cất pha tiêm vừa đủ 100 ml.

- Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền (dung dịch trong suốt, không màu, đựng trong chai nhựa, nắp kín).

2. Chỉ định

Dung dịch tiêm truyền Natri Clorid 0,9% được chỉ định trong các trường hợp:

- Điều trị mất nước ngoài tế bào đẳng trương.

- Điều trị thiếu hụt natri.

- Sử dụng làm dung dịch vận chuyển hoặc dung môi pha loãng cho các thuốc tương thích để tiêm truyền tĩnh mạch.

3. Liều dùng và cách dùng

Cách dùng:

- Đường dùng: Truyền tĩnh mạch thông qua bộ dây truyền dịch đã tiệt khuẩn, vô trùng và không chứa chất gây sốt. Thiết bị truyền nên được kết nối để ngăn không khí vào hệ thống.

- Kiểm tra trước khi dùng: Phải kiểm tra tiểu phân nhìn thấy bằng mắt thường và sự thay đổi màu sắc của dung dịch. Chỉ sử dụng nếu dung dịch trong suốt, không có tiểu phân và chai thuốc còn nguyên vẹn.

- Thời điểm truyền: Tiến hành truyền ngay lập tức sau khi kết nối với bộ dây truyền dịch. Có thể thêm thuốc khác vào trước hoặc trong khi truyền tại vị trí truyền.

Liều dùng:

Liều lượng được quyết định bởi bác sĩ có kinh nghiệm dựa trên tuổi, cân nặng, tình trạng lâm sàng (như bỏng, phẫu thuật, chấn thương đầu, nhiễm trùng) và liệu pháp phối hợp đồng thời. Cần theo dõi cân bằng dịch, chất điện giải huyết thanh và cân bằng kiềm toan trước và trong quá trình điều trị.

Điều trị mất nước ngoài bào đẳng trương và thiếu hụt natri:

- Người lớn: 500 ml đến 3 lít / 24 giờ.

- Trẻ sơ sinh và trẻ em: 20 – 100 ml mỗi 24 giờ cho mỗi kg trọng lượng cơ thể (tùy thuộc vào độ tuổi và tổng trọng lượng).

Làm dung dịch vận chuyển hoặc dung môi pha loãng:

- Thường dùng từ 50 – 250 ml cho mỗi liều thuốc truyền. Khi pha loãng các chế phẩm tiêm khác, liều lượng và tốc độ truyền sẽ được quyết định bởi tính chất và liều lượng của loại thuốc phối hợp được kê đơn.

4. Chống chỉ định

Thuốc chống chỉ định cho người bệnh trong tình trạng dung nạp natri và clorid sẽ có hại, cụ thể:

- Người bệnh bị tăng natri huyết.

- Người bệnh bị ứ dịch.

5. Tác dụng không mong muốn (ADR)

Tần suất xuất hiện của các phản ứng có hại dưới đây chưa được biết đến (không thể ước tính từ dữ liệu sẵn có):

- Rối loạn hệ thần kinh: Run; bệnh não do hạ natri máu cấp tính*.

- Rối loạn dinh dưỡng và chuyển hóa: Hạ natri máu tại bệnh viện*.

- Rối loạn mạch máu: Hạ huyết áp.

- Rối loạn da và mô dưới da: Mề đay, phát ban, ngứa.

- Rối loạn chung và tại vị trí truyền:

+ Phản ứng tại vị trí truyền (như ban đỏ, kích ứng tĩnh mạch, tạo vệt, cảm giác bỏng rát, đau hoặc phản ứng tại chỗ, nổi mề đay, nhiễm trùng tại vị trí truyền).

+ Huyết khối tĩnh mạch hoặc viêm tĩnh mạch kéo dài từ vị trí truyền, thoát mạch và tăng thể tích máu.

+ Sốt, ớn lạnh.

*Lưu ý: Tình trạng hạ natri máu tại bệnh viện có thể gây chấn thương sọ não không hồi phục và tử vong do tiến triển bệnh não cấp do hạ natri máu.

6. Tương tác và tương kỵ của thuốc

Tương tác thuốc:

- Thuốc làm tăng tác dụng của vasopressin (làm tăng nguy cơ hạ natri máu tại bệnh viện):

- Thuốc kích thích giải phóng vasopressin: Clofibrat, chlorpropamid, carbamazepin, vincristin, thuốc ức chế tái hấp thu chọn lọc serotonin (SSRI), 3,4-methylenedioxy-N-methamphetamine, ifosfamid, thuốc chống loạn thần, thuốc giảm đau nhóm opioid.

- Thuốc làm tăng tác dụng của vasopressin: Chlorpropamid, cyclophosphamid, NSAIDs.

- Các chất tương tự vasopressin: Oxytocin, desmopressin, terlipressin.

- Thuốc khác: Thuốc lợi tiểu nhóm thiazid, thuốc chống động kinh như oxcarbazepin.

- Lithi: Dùng Natri Clorid 0,9% có thể làm tăng độ thanh thải natri và lithi ở thận, từ đó làm giảm nồng độ lithi trong máu.

- Steroid và carbenoxolon: Có liên quan đến việc giữ natri và nước (gây phù và tăng huyết áp).

Tương kỵ:

Trước khi pha phối hợp thuốc khác, phải đánh giá tính tương thích. Nếu không có nghiên cứu tương thích, không được trộn lẫn Natri Clorid 0,9% với các sản phẩm thuốc khác. Không sử dụng các thuốc được biết là tương kỵ với dung dịch này.

7. Dược động học

- Hấp thu: Natri clorid hấp thu qua đường tiêu hóa và hấp thu rất nhanh bằng đường tiêm truyền tĩnh mạch.

- Phân bố: Thuốc được phân bố rộng rãi trong cơ thể.

- Thải trừ: Thải trừ chủ yếu qua nước tiểu, ngoài ra cũng được bài tiết qua mồ hôi, nước mắt và nước bọt.

Để lại bình luận của bạn

Hãy là người đầu tiên
bình luận trong bài