1.
Thành phần hoạt chất
Exforge là thuốc phối hợp
liều cố định chứa hai hoạt chất hạ huyết áp: Amlodipine besylate và Valsartan.
Exforge
5/80 mg:
Mỗi viên chứa 5 mg amlodipine
(dưới dạng amlodipine besylate) và 80
mg valsartan.
Exforge
10/160 mg: Mỗi viên chứa 10
mg amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate) và 160 mg valsartan.
2.
Chỉ định
Điều
trị tăng huyết áp vô căn.
3.
Liều dùng và cách dùng
Liều
lượng khuyến cáo:
Liều dùng khuyến cáo là 1 viên/ngày.
-
Exforge 5/80 mg: Dùng cho những bệnh nhân có huyết áp không
được kiểm soát đầy đủ với amlodipine 5 mg hoặc valsartan 80 mg đơn trị liệu.
-
Exforge 10/160 mg: Dùng cho những bệnh nhân có huyết áp không
được kiểm soát đầy đủ với amlodipine 10 mg hoặc valsartan 160 mg đơn trị liệu.
- Lưu ý:
Khuyến cáo điều chỉnh liều của từng thành phần riêng rẽ trước khi chuyển sang dạng
phối hợp liều cố định. Nếu phù hợp về mặt lâm sàng, có thể xem xét chuyển trực
tiếp từ đơn trị liệu sang phối hợp.
Hướng
dẫn cho các đối tượng đặc biệt:
-
Suy thận:
Không cần điều chỉnh liều đối với bệnh nhân suy thận mức độ nhẹ đến trung bình.
Cần theo dõi nồng độ kali và creatinine ở bệnh nhân suy thận trung bình. Hiện
chưa có dữ liệu lâm sàng cho bệnh nhân suy thận nặng.
-
Suy gan:
Chống chỉ định dùng Exforge ở bệnh
nhân suy gan nặng. Cần thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân suy gan nhẹ đến
trung bình hoặc có các rối loạn tắc nghẽn đường mật. Với bệnh nhân suy gan nhẹ
đến trung bình không có ứ mật, liều valsartan tối đa khuyến cáo là 80 mg.
-
Người cao tuổi (từ 65 tuổi trở lên): Cần thận trọng khi tăng
liều. Nên dùng liều thấp nhất của thành phần amlodipine khi bắt đầu chuyển sang
dạng phối hợp.
-
Trẻ em (dưới 18 tuổi): Độ an toàn và hiệu quả chưa được xác định
do chưa có dữ liệu lâm sàng.
Cách
dùng:
Dùng đường uống, nên uống viên nén với một ít nước. Có thể dùng Exforge cùng hoặc không cùng thức ăn.
Lưu ý:
Viên nén Exforge không bẻ được
và không thể chia thành các liều bằng nhau.
4.
Chống chỉ định
- Quá mẫn với amlodipine,
valsartan, các dẫn xuất dihydropyridine, hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
- Suy gan nặng, xơ gan mật
hoặc ứ mật.
- Sử dụng đồng thời Exforge
với các sản phẩm chứa aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận (tốc độ
lọc cầu thận GFR < 60 mL/phút/1.73m²).
- Phụ nữ có thai trong 3 tháng giữa và 3 tháng cuối của thai
kỳ.
- Hạ huyết áp nặng.
- Sốc (bao gồm cả sốc tim).
- Tắc nghẽn đường thoát của
thất trái (ví dụ: hẹp van động mạch chủ mức độ nặng hoặc bệnh cơ tim phì đại tắc
nghẽn).
- Suy tim không ổn định về
huyết động sau nhồi máu cơ tim cấp.
5.
Tác dụng không mong muốn (ADR)
Các tác dụng bất lợi được
ghi nhận trong nghiên cứu lâm sàng của Exforge bao gồm:
Thường
gặp :
-
Nhiễm trùng: Viêm mũi họng, cúm.
-
Hệ thần kinh: Nhức đầu.
-
Toàn thân: Phù, phù ấn lõm, phù mặt, phù ngoại biên, mệt mỏi, đỏ
bừng mặt, suy nhược, nóng bừng mặt.
Ít
gặp:
-
Hệ thần kinh: Chóng mặt, buồn ngủ, chóng mặt do tư thế, dị cảm.
-
Tai:
Chóng mặt, ù tai.
-
Tim mạch:
Nhịp tim nhanh, đánh trống ngực, hạ huyết áp thế đứng.
-
Hô hấp:
Ho, đau họng - thanh quản.
-
Tiêu hóa:
Tiêu chảy, buồn nôn, đau bụng, táo bón, khô miệng.
-
Da:
Nổi ban, ban đỏ.
-
Cơ xương khớp: Sưng khớp, đau lưng, đau khớp.
-
Hệ sinh dục: Rối loạn cương dương.
Hiếm
gặp:
Quá mẫn, lo âu, hạ huyết áp, tăng tiết mồ hôi, ngứa, co thắt cơ, cảm giác nặng
nề, tiểu lắt nhắt, đa niệu.
Các
phản ứng bất lợi nghiêm trọng từ đơn trị liệu từng thành phần (có thể xảy ra
khi dùng Exforge):
- Với Amlodipine: Giảm tiểu cầu, giảm bạch
cầu, phản ứng dị ứng, tăng đường huyết, rối loạn thị lực, khó thở, viêm tụy,
viêm dạ dày, viêm gan, vàng da, hồng ban đa dạng, hội chứng Stevens-Johnson.
-
Với Valsartan: Giảm hemoglobin và hematocrit, tăng kali huyết, viêm mạch
máu, suy thận/suy giảm chức năng thận, phù mạch.
6.
Tương tác thuốc
Mặc dù chưa có nghiên cứu
tương tác thuốc chính thức cho dạng phối hợp Exforge, các tương tác quan trọng
của từng thành phần đơn lẻ đã được báo cáo:
-
Tương tác liên quan đến Amlodipine:
Simvastatin:
Dùng đồng thời amlodipine 10 mg với simvastatin 80 mg làm tăng 77% mức tiếp xúc
simvastatin. Khuyến cáo giới hạn liều
simvastatin tối đa 20 mg/ngày ở bệnh nhân đang dùng amlodipine.
Dantrolen
(tiêm truyền): Nguy cơ tăng kali máu dẫn đến rung thất và trụy tim mạch
tử vong (thấy trên động vật). Tránh phối hợp amlodipine ở bệnh nhân dễ bị tăng
thân nhiệt ác tính.
Thuốc
ức chế CYP3A4 (như diltiazem, ketoconazole, itraconazole, ritonavir,
erythromycin, verapamil...): Làm tăng nồng độ amlodipine trong huyết
tương. Cần giám sát lâm sàng và điều chỉnh liều amlodipine nếu cần thiết.
Nước
bưởi chùm: Có thể làm tăng nồng độ amlodipine do ức chế CYP3A4.
Thuốc
gây cảm ứng CYP3A4 (như carbamazepine, phenobarbital, phenytoin, rifampicin, cỏ
St. John's...): Có thể làm giảm nồng độ amlodipine trong máu; cần theo
dõi sát hiệu quả lâm sàng.
Tương
tác liên quan đến Valsartan:
-
Phối hợp kép hệ RAAS (với thuốc ức chế men chuyển ACEI, thuốc chẹn thụ thể ARB
khác, hoặc aliskiren): Tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu và
suy giảm chức năng thận (gồm cả suy thận cấp). Không khuyến cáo phối hợp này.
-
Lithium:
Tăng nồng độ lithium trong máu dẫn đến độc tính. Cần theo dõi sát nồng độ
lithium huyết thanh.
-
Thuốc giữ kali, bổ sung kali hoặc muối chứa kali: Có thể làm tăng
kali máu. Cần theo dõi nồng độ kali huyết định kỳ.
-
Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID / COX-2, aspirin > 3g/ngày):
Có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp và làm tăng nguy cơ suy thận (đặc biệt ở
người cao tuổi hoặc mất nước).
-
Chất vận chuyển (như rifampin, ciclosporin, ritonavir):
Có thể làm tăng mức tiếp xúc toàn thân với valsartan.
7.
Dược động học
Cả amlodipine và valsartan
đều thể hiện dược động học tuyến tính.
Hấp
thu:
-
Amlodipine: Đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 6–12 giờ sau khi uống. Sinh khả dụng
tuyệt đối khoảng 64–80% và không
bị ảnh hưởng bởi thức ăn.
-
Valsartan: Đạt nồng độ đỉnh sau 2–4 giờ sau khi uống. Sinh khả dụng tuyệt đối trung bình là 23%. Thức ăn làm giảm AUC khoảng 40%
và giảm Cmax khoảng 50% nhưng không làm giảm tác dụng điều trị có ý nghĩa lâm
sàng; thuốc có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.
-
Dạng phối hợp (Exforge): Nồng độ đỉnh của valsartan đạt được sau 3
giờ và của amlodipine đạt được sau 6–8 giờ sau khi uống. Tốc độ và mức độ hấp
thu tương đương với việc dùng riêng rẽ các viên đơn trị liệu.
Phân
bố:
-
Amlodipine: Thể tích phân bố khoảng 21 L/kg. Khoảng 97.5% thuốc gắn
kết với protein huyết tương. Thuốc qua được nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ.
-
Valsartan: Thể tích phân bố ổn định khoảng 17 lít (phân bố kém
vào các mô). Gắn kết mạnh với protein huyết tương (94–97%), chủ yếu là albumin.
Chuyển
hóa (Biến đổi sinh học):
-
Amlodipine: Chuyển hóa rộng rãi ở gan (khoảng 90%) thành các chất
chuyển hóa không có hoạt tính dược lý.
-
Valsartan: Không chuyển hóa nhiều, chỉ khoảng 20% liều dùng được
tìm thấy dưới dạng các chất chuyển hóa (chất chuyển hóa hydroxyl hóa chính
không có hoạt tính).
Thải
trừ:
-
Amlodipine: Thải trừ đa pha với thời gian bán thải cuối cùng
(t1/2) khoảng 30–50 giờ. Khoảng
10% chất chưa biến đổi và 60% chất chuyển hóa được đào thải qua nước urine (nước
tiểu).
-
Valsartan: Động học thải trừ đa pha (t1/2 alpha < 1 giờ, t1/2
beta khoảng 9 giờ). Thải trừ chủ yếu qua phân (khoảng 83%) và nước tiểu (khoảng
13%), chủ yếu dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải thực tế khoảng 6 giờ.
Dược
động học trên các đối tượng đặc biệt:
-
Người cao tuổi: Tốc độ thanh thải amlodipine giảm làm tăng AUC và thời
gian bán thải. Tiếp xúc valsartan tăng nhẹ nhưng không có ý nghĩa lâm sàng.
-
Suy thận:
Dược động học amlodipine không bị ảnh hưởng. Không có mối liên quan giữa chức
năng thận và mức tiếp xúc của valsartan. Bệnh nhân suy thận nhẹ đến trung bình
có thể dùng liều thông thường.
-
Suy gan:
Độ thanh thải amlodipine giảm dẫn đến tăng AUC khoảng 40–60%. Ở bệnh nhân suy
gan nhẹ đến trung bình, diện tích dưới đường cong (AUC) của valsartan tăng gấp
đôi so với người khỏe mạnh
8.
Tài liệu tham khảo
Tờ hướng dẫn sử dụng thuốc