1. Thành phần hoạt chất
Hoạt
chất chính: Lidocain
hydroclorid (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat). Tá dược: Natri clorid, natri hydroxyd,
nước cất pha tiêm.
2. Chỉ định
Falipan được
chỉ định trong gây tê tại chỗ và
gây tê vùng.
3. Liều dùng và cách dùng
Nguyên
tắc chung: Sử dụng nồng độ và liều lượng nhỏ nhất có thể để đạt được
hiệu quả điều trị mong muốn.
Liều
tối đa:
Ở người lớn khỏe mạnh, liều tối đa là 300
mg Lidocain hydroclorid không phối hợp chất co mạch. Cần giảm liều đối với
người cao tuổi, trẻ em hoặc bệnh nhân suy nhược cơ thể.
Liều
lượng và nồng độ đề xuất theo kỹ thuật gây tê:
-
Gây tê bề mặt: Liều từ 10 – 40
mg, nồng độ 0,5% – 2%.
-
Gây tê thấm ngấm: Liều tối đa 300 mg, nồng độ 0,5% – 1%.
-
Gây tê dẫn truyền (phong bế thần kinh ngoại biên): Liều
tối đa 300 mg, nồng độ 1% – 2%.
-
Gây tê tủy sống / Thần kinh trung ương: Liều tối đa 100 mg, nồng độ 5%.
-
Gây tê ngoài màng cứng: Liều tối đa 200 – 300 mg, nồng độ 1% –
2%.
-
Gây tê khoang cùng: Liều tối đa 150 – 300 mg, nồng độ 1% –
2%.
-
Gây tê tĩnh mạch vùng: Liều tối đa 50 – 200 mg, nồng độ 0,5%.
-
Gây tê nha khoa: Liều từ 20 – 100 mg, nồng độ 2%.
Lidocain hydroclorid có thể
kết hợp với epinephrine (ngoại trừ gây tê tĩnh mạch vùng, gây tê tủy sống...) với
nồng độ epinephrine thường là 1:100.000 hoặc 1:200.000 để kéo dài thời gian tác
dụng1.
4. Chống chỉ định
Quá mẫn với hoạt chất hoặc
với bất kỳ tá dược nào của thuốc1.
Quá mẫn với thuốc tê nhóm
amid.
Bệnh nhân có hội chứng Adams-Stokes
hoặc block nhĩ thất, block xoang nhĩ mức độ nặng (khi không có thiết bị tạo nhịp)1.
Suy cơ tim nặng.
Ngoài ra, chống chỉ định
trong gây tê tủy sống và gây tê vùng với bệnh nhân có rối loạn đông máu1.
5. Tác dụng không mong muốn
(ADR)
Rất
thường gặp
-
Tim mạch: Hạ huyết áp.
-
Tiêu hóa: Buồn nôn.
Thường
gặp
Thần
kinh:
Dị cảm, chóng mặt
Tim
mạch:
Nhịp tim chậm, tăng huyết áp
Ít
gặp
Thần
kinh:
Triệu chứng độc tính trên hệ thần kinh trung ương (đau đầu, chóng mặt, co giật,
dị cảm quanh miệng, tê lưỡi, tăng thính lực, ù tai, rối loạn thị giác, nói lắp,
run, co cơ)1.
Hiếm
gặp
Hệ
miễn dịch: Phản ứng quá mẫn (mề đay, phù, phản ứng phản vệ, sốc phản
vệ).
Thần
kinh:
Bệnh thần kinh, tổn thương thần kinh ngoại vi, viêm màng nhện.
Mắt:
Nhìn đôi.
Hô
hấp:
Suy hô hấp, co thắt phế quản.
Tim
mạch:
Loạn nhịp tim, ngừng tim.
6. Tương tác thuốc
Chất
co mạch (như adrenaline): Làm kéo dài thời gian tác dụng của
lidocain1.
Alkaloid
cây cựa gà: Có thể gây hạ huyết áp nặng và kéo dài.
Các
thuốc tê khác hoặc thuốc có cấu trúc tương tự nhóm amid (như tocainid,
mexiletin): Thận trọng vì có thể hiệp đồng tăng độc tính trên tim.
Thuốc
chống loạn nhịp nhóm III (như amiodaron): Có thể gây tác dụng không
mong muốn trên tim mạch.
Propranolol,
cimetidin, diltiazem, verapamil hoặc ranitidin: Làm giảm chuyển hóa
hoặc giảm thanh thải lidocain ở gan, dẫn đến tăng nồng độ lidocain trong huyết
tương.
Thuốc
giãn cơ (như suxamethonium): Lidocain có thể làm tăng tác dụng giãn
cơ.
Glycosid
tim:
Có thể làm tăng nguy cơ suy tim.
7. Dược động học
Hấp
thu và nồng độ đỉnh:
- Thời gian bán thải pha đầu
từ 6 – 9 phút1.
- Sau khi tiêm bắp 400 mg
Lidocain, nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) đạt 6,48 µg/ml.
- Sau khi tiêm bao khớp, thời
gian đạt nồng độ tối đa là 30 – 45 phút.
- Sau khi gây tê ngoài màng
cứng, nồng độ đỉnh đạt trạng thái ổn định sau 6 giờ (dao động từ 5 – 9 giờ).
Phân
bố:
- Thể tích phân bố (Vd) ở
người khỏe mạnh là 1,5 l/kg (dao
động từ 1,3 – 1,7 l/kg); giảm xuống còn 0,8 – 1,0 l/kg ở bệnh nhân suy tim và
là 1,4 l/kg ở bệnh nhân suy thận.
- Tỷ lệ liên kết với
alpha-1 acid glycoprotein là 60 – 80%.
- Thuốc qua được hàng rào
nhau thai; tỷ lệ nồng độ trong huyết tương thai nhi so với mẹ dao động từ 0,5 – 0,7.
Chuyển
hóa và Thải trừ:
- Chuyển hóa chủ yếu ở gan
nhờ enzyme monooxygenase tạo
thành các chất chuyển hóa chủ yếu được đào thải qua nước tiểu (khoảng 90% dưới
dạng 4-hydroxy-2,6-xylidine, 4-hydroxy-2,6-xylidine glucuronide, một phần
nhỏ là monoethylglycinexylidide và glycinexylidide).
- Thời gian bán thải của
lidocain ở người khỏe mạnh là 1,5 – 2
giờ, kéo dài từ 4 – 10 giờ
ở bệnh nhân viêm gan.
- Thời gian bán thải của chất
chuyển hóa monoethylglycinexylidide là 2,5
– 3,5 giờ và của glycinexylidide là 10 – 24 giờ (có thể kéo dài gấp nhiều lần ở bệnh nhân suy thận)1.
- Đào thải chủ yếu qua nước
tiểu. Trẻ sơ sinh có nồng độ lidocain tự do cao hơn do tỷ lệ liên kết protein
huyết tương thấp và khả năng thanh thải ở gan giảm.
8.
Tài liệu tham khảo
Tờ hướng dẫn sử dụng thuốc