1.
Thành phần hoạt chất
Hoạt
chất chính: Mỗi 5 ml
dung dịch chứa Ambroxol hydroclorid 15
mg.
Tá
dược:
Natri benzoat, liquid sorbitol (noncrystallising), đường trắng, sucralose,
tartaric acid, hương chuối, và nước tinh khiết.
2.
Chỉ định
Thuốc được chỉ định để tiêu chất nhầy đường hô hấp trong các
trường hợp:
- Bệnh cấp và mạn tính đường
hô hấp có kèm theo tình trạng tăng tiết
dịch phế quản không bình thường.
- Đặc biệt hiệu quả trong đợt cấp của viêm phế quản mạn, hen phế quản, và viêm phế quản dạng hen.
3.
Liều dùng và cách dùng
Cách
dùng:
Thuốc dùng đường uống và nên sử dụng sau
bữa ăn.
Liều
dùng chi tiết:
-
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Trong 2–3 ngày đầu tiên, uống 10 ml/lần, ngày 3 lần (tương đương 90
mg ambroxol/ngày). Sau đó giảm xuống 10
ml/lần, ngày 2 lần (tương đương 60 mg ambroxol/ngày). Trong trường hợp cần
tăng hiệu quả điều trị, có thể dùng tối đa 10 ml/lần, ngày 4 lần (tương đương 120 mg ambroxol/ngày).
-
Trẻ em từ 6–12 tuổi: Uống 5 ml/lần, ngày 2–3 lần chia đều cách nhau mỗi 8–12 giờ (tương
đương 30–45 mg ambroxol/ngày).
-
Trẻ em từ 2–5 tuổi: Uống 2,5 ml/lần, ngày 3 lần (tương đương 22,5 mg ambroxol/ngày).
-
Trẻ em dưới 2 tuổi: Không
khuyến cáo sử dụng cho đối tượng này.
Lưu
ý quan trọng: Nếu sau 5 ngày
điều trị (hoặc 3 ngày đối với trẻ dưới
6 tuổi) mà các triệu chứng không cải thiện hoặc chuyển biến xấu hơn, bạn
cần liên hệ ngay với bác sĩ.
4.
Chống chỉ định
Không sử dụng Habroxol cho
các trường hợp sau:
- Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với bất kỳ thành
phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân đang bị loét dạ dày tá tràng.
5.
Tác dụng không mong muốn
Tác dụng phụ thường gặp nhất
khi sử dụng thuốc là tiêu chảy. Tần suất các phản ứng bất lợi được ghi
nhận cụ thể như sau:
Hệ
tiêu hóa:
-
Thường gặp: Tiêu chảy, buồn nôn.
-
Ít gặp:
Nôn, đau bụng, khó tiêu, khô miệng.
-
Hiếm gặp: Ợ nóng, khô họng.
-
Rất hiếm gặp: Táo bón.
Hệ
thần kinh: Thường gặp:
Chứng khó đọc
Hệ
hô hấp:
-
Thường gặp: Khó thở.
-
Rất hiếm gặp: Sổ mũi, khô họng.
Da
và mô dưới da:
-
Ít gặp:
Phù, phát ban, ngứa.
-
Không xác định: Nổi mề đay.
Hệ
thống miễn dịch: Phản ứng sốc phản vệ, phản ứng quá mẫn
(Không xác định tần suất).
Thận
& tiết niệu: Rất
hiếm gặp: Khó tiểu.
Toàn
thân:
Ít gặp: Sốt.
6.
Tương tác thuốc
Với
thuốc chống ho: Không nên kết hợp ambroxol với các thuốc giảm
ho vì có thể làm giảm phản xạ ho, gây ra tình trạng tắc nghẽn đường hô hấp nghiêm trọng do đờm không được tống ra
ngoài.
Với
kháng sinh: Khi dùng chung với các kháng sinh như amoxicillin, cefuroxim, erythromycin,
ambroxol làm tăng nồng độ kháng sinh
trong chất nhầy đường hô hấp, hỗ trợ tốt hơn cho quá trình điều trị nhiễm khuẩn.
Chưa có báo cáo về các
tương tác lâm sàng có hại khác với các thuốc khác.
7.
Dược động học
Hấp
thu:
Thuốc được hấp thu hầu như hoàn toàn
sau khi uống. Khả năng liên kết với protein huyết tương của hoạt chất đạt khoảng
90%.
Phân
bố:
Ambroxol có thể đi qua hàng rào nhau
thai, dịch màng ổi và được bài
tiết vào sữa mẹ.
Chuyển
hóa:
Thuốc được chuyển hóa chủ yếu qua gan. Quá trình chuyển hóa bước một qua gan
làm giảm khoảng 1/3 lượng hoạt
chất ban đầu.
Thải
trừ:
Khoảng 90% lượng thuốc và các chất
chuyển hóa được thải trừ qua thận. Thời gian bán thải của ambroxol dao động từ 7 đến 12 giờ.
Đối
tượng đặc biệt:
-
Bệnh
nhân suy gan nặng: Độ thanh thải
của ambroxol bị giảm từ 20% đến 40%.
- Bệnh nhân suy thận nặng: Có khả năng xảy ra tình
trạng tích lũy hoạt chất trong
cơ thể
8.
Tài liệu tham khảo
Tờ hướng dẫn sử dụng
thuốc