Lactated Ringer's

1. Thành phần hoạt chất

Thành phần hoạt chất: Natri clorid 3g, Natri lactat 1,55 g, Kali clorid 0,15 g, Calci clorid dihydrat 0,1 g. Tá dược: Nước cất pha tiêm vừa đủ 500 ml

2. Chỉ định

Dung dịch tiêm truyền Lactated Ringer's được chỉ định trong các trường hợp:

- Cân bằng dịch ngoại bào và điện giải hoặc bù đắp lượng dịch ngoại bào bị mất.

- Bù dịch nhanh trong các trường hợp giảm thể tích tuần hoàn hoặc hạ huyết áp.

- Điều chỉnh hoặc duy trì cân bằng toan chuyển hóa và/hoặc điều trị tình trạng nhiễm toan chuyển hóa từ nhẹ đến trung bình (ngoại trừ trường hợp nhiễm acid lactic).

3. Liều dùng và cách dùng

Cách dùng:

- Sử dụng qua đường tiêm truyền tĩnh mạch bằng thiết bị vô trùng.

- Không kết nối nối tiếp các chai thuốc và không tạo áp suất lên chai nhựa dẻo để tăng tốc độ dòng chảy nhằm tránh nguy cơ tắc mạch do khí sót lại.

- Phải kiểm tra bằng mắt thường trước khi sử dụng; chỉ truyền khi dung dịch trong suốt, không màu, không có tiểu phân nhìn thấy và vỏ chai còn nguyên vẹn.

- Không truyền đồng thời với máu được bảo quản bằng chất chống đông citrat qua cùng một dây truyền dịch do nguy cơ calci trong dịch truyền gây đông máu kết tủa.

- Khi pha thêm thuốc khác, cần dùng kỹ thuật vô trùng, lắc đều và sử dụng ngay. Ceftriaxon tuyệt đối không được dùng chung do nguy cơ tạo tủa.

Liều dùng:

- Liều lượng, thể tích, tốc độ và thời gian truyền dịch được điều chỉnh cá thể hóa dựa trên tuổi, cân nặng, tình trạng lâm sàng của bệnh nhân và liệu pháp điều trị đồng thời.

- Việc chỉ định và điều trị phải được thực hiện bởi bác sĩ có kinh nghiệm.

4. Chống chỉ định

Trường hợp các ion natri, kali, calci, clorid hay lactat tăng cao có thể gây bất lợi trên lâm sàng cho người bệnh.

Không dùng sản phẩm chứa lactat cho bệnh nhân bị nhiễm kiềm, nhiễm toan chuyển hóa nặng, bệnh gan nặng hoặc các tình trạng thiếu oxy gây ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa lactat.

Chống chỉ định đồng thời với ceftriaxon ở trẻ sơ sinh (dưới 28 ngày tuổi), ngay cả khi truyền bằng các đường truyền khác nhau do nguy cơ tử vong vì tủa muối calci-ceftriaxon trong tuần hoàn.

Đối với bệnh nhân trên 28 ngày tuổi (bao gồm người lớn), không dùng ceftriaxon cùng lúc trên cùng một bộ dây truyền (nếu truyền lần lượt thì phải rửa kỹ dây truyền bằng dung dịch thích hợp trước).

Bệnh nhân quá mẫn với natri lactat.

5. Tác dụng không mong muốn

Phản ứng quá mẫn và phản ứng truyền: Phù mạch, đau/khó chịu ở ngực, nhịp tim nhanh hoặc giảm nhịp tim, hạ huyết áp, suy hô hấp, co thắt phế quản, khó thở, ho, mề đay, phát ban, ngứa, ban đỏ, đỏ bừng, kích ứng cổ họng, dị cảm (bao gồm dị cảm miệng), buồn nôn, lo lắng, cảm giác nóng rát, sốt, ớn lạnh, đau đầu, đau mắt, đau xương khớp, dị ứng, viêm tắc tĩnh mạch nơi tiêm, hoại tử tại chỗ truyền.

Rối loạn dinh dưỡng và chuyển hóa: Tăng kali máu, tăng natri máu, tăng thể tích máu.

Rối loạn thần kinh: Bệnh não cấp tính do hạ natri máu.

Tình trạng chung tại vị trí truyền: Viêm tĩnh mạch, sưng, ngứa, ban đỏ, đau hoặc bỏng rát tại vị trí truyền dịch.

6. Tương tác thuốc

Ceftriaxon: Chống chỉ định dùng chung ở trẻ sơ sinh dưới 28 ngày tuổi; không truyền cùng lúc trên cùng một dây truyền ở các lứa tuổi khác.

Các thuốc làm tăng nguy cơ hạ natri máu (như thuốc lợi tiểu, thuốc chống trầm cảm, thuốc hướng thần, vasopressin): Làm tăng nguy cơ hạ natri máu, cần giám sát chặt chẽ nồng độ natri huyết thanh nếu phải phối hợp.

Các thuốc ảnh hưởng đến cân bằng dịch/điện giải (như corticosteroid, corticotropin): Tăng nguy cơ giữ nước, tăng natri máu và quá tải tuần hoàn.

Các thuốc gây tăng kali máu (như thuốc lợi tiểu tiết kiệm kali, thuốc ức chế men chuyển ACE, thuốc ức chế thụ thể angiotensin II, tacrolimus, cyclosporin): Tăng nguy cơ tăng kali máu nghiêm trọng có thể gây tử vong.

Lithi: Dịch truyền làm tăng độ thanh thải thận của natri và lithi, dẫn đến giảm nồng độ lithi huyết thanh; tránh phối hợp hoặc phải theo dõi sát nồng độ lithi.

Digoxin: Nồng độ calci trong dịch truyền làm tăng tác dụng và độc tính của digitalis, dễ gây loạn nhịp tim nguy hiểm; cần xem xét giảm thể tích/tốc độ truyền.

Các thuốc gây tăng calci máu (như thuốc lợi tiểu thiazid, vitamin D): Tăng nguy cơ tăng calci máu.

Thuốc đào thải qua thận phụ thuộc vào pH: Do lactat chuyển hóa kiềm hóa nước tiểu, dịch truyền làm tăng đào thải các thuốc có tính acid và giảm đào thải các thuốc có tính kiềm qua thận.

Tương kỵ hóa lý khi pha chung: Aminocaproic acid, amphotericin B, metaraminol tartrate, cefamandol, ceftriaxon, cortison acetat, diethylstilbestrol, etamivan, cồn (ethyl alcohol), các dung dịch chứa phosphat và carbonat, oxytetracyclin, natri thiopental, dinatri edetat. Ngoài ra, tetracyclin, natri ampicillin, minocyclin và doxycyclin có mức độ tương kỵ một phần theo thời gian quy định.

7. Dược động học

Dược động học của dung dịch tiêm truyền Lactated Ringer's là dược động học của từng thành phần ion cấu thành (natri, kali, calci, clorid, lactat).

Khi truyền cho người có huyết động bình thường, dịch truyền giúp ổn định huyết động và không làm tăng nồng độ lactat tự do trong máu.

D-lactat và L-lactat có dược động học tương tự nhau. Lactat trong dịch truyền được chuyển hóa thông qua quá trình oxy hóa để tạo thành glucose (xảy ra chủ yếu ở gan), và cả hai quá trình này đều tạo ra bicarbonat trong vòng 1 - 2 giờ.

Dược động học của bất kỳ hoạt chất nào được pha thêm vào dung dịch sẽ phụ thuộc hoàn toàn vào bản chất dược lý của chính chất đó.

8. Tài liệu tham khảo

Tờ hướng dẫn sử dụng thuốc

Để lại bình luận của bạn

Hãy là người đầu tiên
bình luận trong bài