Số
đăng ký: VD-27694-17
1.
Thành phần hoạt chất (mỗi viên)
- Mã
tiền chế (Semen Strychni praeparatus): 70 mg.
- Quế
chi (Ramulus Cinnamomi): 40 mg.
- Cao
khô hỗn hợp (tương đương với 460 mg dược liệu): 92 mg, bao gồm:
+ Thổ
phục linh (Rhizoma Smilacis glabrae): 100 mg.
+ Độc
hoạt (Radix Angelicae pubescentis): 80 mg.
+ Thương
truật (Rhizoma Atractylodis): 80 mg.
+ Đương
quy (Radix Angelicae sinensis): 70 mg.
+ Đỗ
trọng (Cortex Eucommiae): 70 mg.
+ Ngưu
tất (Radix Achyranthis bidentatae): 60 mg.
- Tá
dược vừa đủ 1 viên: Calci carbonat, Avicel, Magnesi stearat, talc, ethanol 96%,
nước tinh khiết.
2.
Chỉ định
- Điều
trị viêm khớp, đau nhức xương khớp, thoái hóa đốt sống cổ, thoái hóa cột sống
lưng.
- Điều
trị đau thần kinh tọa, đau thần kinh liên sườn.
- Điều
trị các triệu chứng mỏi, tê buồn chân tay.
3.
Liều dùng và cách dùng
- Cách
dùng: Nên uống sau bữa ăn. Không có yêu cầu đặc biệt về xử lý thuốc trước và
sau khi sử dụng.
- Liều
dùng:
+ Người
lớn: Ngày uống 2–3 lần, mỗi lần 1–2 viên.
+ Trẻ
em từ 12 tuổi trở lên: Ngày uống 2 lần, mỗi lần 1 viên.
+ Trẻ
em từ 5 đến 12 tuổi: Tờ hướng dẫn đề nghị sử dụng dạng bào chế khác phù hợp
hơn.
+ Hoặc
sử dụng theo chỉ định cụ thể của bác sĩ.
4.
Chống chỉ định
- Mẫn
cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Phụ
nữ có thai hoặc đang cho con bú.
- Trẻ
em dưới 5 tuổi.
5.
Tác dụng không mong muốn
- Có
thể gặp tình trạng táo bón, háo khát.
- Cảnh
báo về quá liều: Trong thành phần có Mã tiền là dược liệu độc (dù đã qua chế biến
giảm độc). Việc sử dụng quá liều có thể gây ra rối loạn tiêu hóa, rối loạn co
bóp dạ dày, chân tay máy động, kinh giật, khó thở, và nặng nhất có thể dẫn đến
hôn mê.
6.
Tương tác thuốc
- Tương
tác thuốc: Chưa có báo cáo.
- Tương
kỵ của thuốc: Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ, không trộn lẫn thuốc
này với các thuốc khác.