Số
đăng ký: 893110568624
1.
Thành phần hoạt chất
Aescin:
40 mg (dưới dạng sodium aescinate 39,75 mg).
2.
Chỉ định
- Phù
não do tắc mạch, xuất huyết não, chấn động não, viêm não cấp, phẫu thuật não,
do chèn ép (do khối máu tụ, u...).
- Phòng
ngừa và điều trị phù nề do các loại phẫu thuật, đặc biệt là phẫu thuật thẩm mỹ
và hàm mặt.
- Hội
chứng đau cột sống (cổ, lưng, thắt lưng).
- Phù
nề do chấn thương, gãy xương, đụng dập, bong gân, trật khớp....
- Ứ
máu tĩnh mạch, giãn tĩnh mạch, trĩ, viêm tắc bạch huyết.
- Phù
nề do tia xạ, bỏng, âm hộ và đáy chậu sau đẻ.
3.
Liều dùng và cách dùng
- Cách
dùng: Dùng bằng đường uống, sau bữa ăn.
- Liều
dùng ở người lớn:
+ Liều
tấn công: 1 viên x 3 lần/ngày.
+ Liều
duy trì và liều dùng trong trường hợp nhẹ: 1 viên x 1 – 2 lần/ngày.
4.
Chống chỉ định
- Quá
mẫn với các thành phần của thuốc.
- Bệnh
phù do bệnh tim mạch, tan máu, do nguồn gốc bệnh thận.
- Bệnh
nhân có nguy cơ tắc mạch.
- Phụ
nữ uống thuốc tránh thai.
- 3 tháng đầu thai kỳ và trong khi cho con bú.
5.
Tác dụng không mong muốn
- Một
số trường hợp có phản ứng dị ứng đã được báo cáo. Các phản ứng này có thể được
điều trị như sau:
+ Các
phản ứng cục bộ (ví dụ như ngứa, phù nề thanh quản): Tiêm kháng histamine qua
đường tĩnh mạch; tiêm tĩnh mạch kháng H2; tiêm tĩnh mạch hydrocortisone.
+ Giảm
huyết áp: Truyền các dung dịch thay thế huyết tương.
+ Trong
trường hợp phản ứng mẫn nặng: Sử dụng adrenaline tiêm tĩnh mạch (có thể lặp lại
sau 1 – 2 phút; cần thận trọng vì có thể xuất hiện thay đổi nhịp tim).
- Các
trường hợp hiếm gặp của bệnh đường tiêu hóa đã được báo cáo sau khi điều trị bằng
viên nén.
- Lưu
ý: Tất cả các dấu hiệu của tác dụng không mong muốn cần phải được thông báo cho
bác sĩ.
6.
Tương tác thuốc
- Aminoglycoside
(ví dụ: gentamycin): Cần tránh sử dụng cùng lúc vì sodium aescinate có thể làm
tăng nguy cơ độc thận.
- Thuốc
chống đông: Sodium aescinate làm tăng hoạt tính thuốc chống đông khi dùng đồng
thời. Trong trường hợp này, liều dùng có thể điều chỉnh tùy theo kết quả xét
nghiệm lâm sàng (ví dụ: thời gian prothrombin).
- Kháng
sinh (ví dụ: cephalotine): Sự gắn kết với protein huyết tương có thể bị thay đổi,
có thể làm tăng nồng độ tập trung sodium aescinate tự do trong huyết thanh. Với
ampicillin, tác dụng này yếu.
- Tương
kỵ: Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, không trộn lẫn thuốc
này với các thuốc khác.
7.
Dược động học
- Sodium
aescinate đường uống hấp thu ít và chuyển hóa ít.
- Nồng
độ đỉnh huyết serum (huyết thanh) đạt từ 2 – 3 giờ.
- Đáp
ứng đỉnh có hiệu quả bảo vệ mạch máu từ 16 – 20 giờ.
- Thời
gian bán hủy khoảng 20 giờ.
- Thuốc
gắn vào protein huyết tương.
- Được
lọc qua cầu thận và được tái hấp thu hoặc bài tiết qua ống thận. Lượng sodium
aescinate tự do bài tiết qua cầu thận rất ít, nồng độ quá thấp và không có khả
năng gây độc trên thận.
- Sodium aescinate có
thể được đào thải bằng lọc thận.