1.
Thành phần hoạt chất
Trong mỗi ống 1 ml dung dịch tiêm chứa:Adrenalin hàm lượng 1 mg. Tá dược: Complexon III, natri metabisulfit, natri clorid, acid
hydrochloric và nước để pha thuốc tiêm vừa đủ 1 ml.
2.
Chỉ định
Việc chỉ định sử dụng
adrenalin phải do thầy thuốc có kinh nghiệm thực hiện, bao gồm các trường hợp
sau:
-
Hồi sức tim phổi: Cấp cứu ngừng tim.
-
Choáng phản vệ: Cấp cứu phản vệ (co thắt mạch hệ thống và
thể tích tim thấp).
-
Cơn hen ác tính: Phối hợp với các thuốc khác như
glucocorticoid, salbutamol.
-
Chảy máu đường tiêu hóa trên: Dùng tiêm tại chỗ qua nội soi để ngăn
ngừa chảy máu niêm mạc.
-
Phối hợp gây tê: Phối hợp với thuốc gây tê tại chỗ và gây tê
tủy sống nhằm giảm hấp thu toàn thân và kéo dài thời gian tác dụng của thuốc
tê.
3.
Liều dùng và cách dùng
Liều lượng phải được tính
toán cụ thể theo mức độ nặng nhẹ và đáp ứng của từng người bệnh.
Liều
dùng tham khảo:
-
Choáng phản vệ: Liều ban đầu cho người lớn là tiêm dưới da
hoặc tiêm bắp từ 0,3 đến 0,5 ml
dung dịch 1:1000 (1 mg/ml), cứ 20 - 30 phút tiêm nhắc lại. Nếu không hiệu quả,
chuyển sang đường tĩnh mạch với liều 3
đến 5 ml dung dịch nồng độ 1:10.000 (pha loãng bằng NaCl 0,9% hoặc
glucose đẳng trương), cách nhau từ 5 - 10 phút.
-
Ngừng tim: Tiêm tĩnh mạch từ 0,5 đến 1 mg, cách nhau từ 3 - 5 phút. Nếu ngừng tim trước khi vào
viện có thể phải dùng liều cao tới 5 mg tiêm tĩnh mạch. Có thể truyền liên tục
(0,2 đến 0,6 mcg/phút) hoặc tiêm trực tiếp vào tim 0,1 - 1,0 mg pha loãng. Liều
khuyên dùng ở trẻ em là 7 - 27 mcg/kg
(trung bình là 10 mcg/kg).
-
Sốc nhiễm khuẩn: Khi truyền dịch và dopamin đơn độc hoặc kết
hợp dobutamin thất bại, có thể truyền tĩnh mạch adrenalin từ 0,5 đến 1 mcg/kg/phút.
-
Cơn hen phế quản nặng: Tiêm dưới da liều tối ưu là 0,5 mg nhằm hạn chế tối đa ảnh hưởng
lên hệ tim mạch, có thể tiêm lại sau mỗi 20 phút.
-
Khó thở khò khè ở trẻ nhỏ (dưới 2 tuổi): Tiêm dưới da với liều 0,01 ml/kg (sử dụng loại adrenalin 1
mg/ml).
-
Chảy máu đường tiêu hóa trên: Tiêm qua nội soi 0,5 ml dung dịch adrenalin (1:10.000)
chia làm nhiều mũi vào giữa và xung quanh ổ loét cho đến khi ngừng chảy máu.
-
Giảm đau trong sản khoa: Thêm 0,2 mg adrenalin vào hỗn hợp gây tê ngoài màng cứng (gồm 10 mcg
sufentanil và 2,5 mg bupivacain) để kéo dài thời gian giảm đau.
-
Gây tê tại chỗ: Phối hợp trong tiểu phẫu (khâu vết rách
không nhiễm khuẩn ở mặt, da đầu trẻ em).
Cách
dùng:
- Có thể dùng bằng đường tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền
tĩnh mạch, tiêm nội nhãn cầu,
hoặc tiêm dưới da (tiêm dưới da
thường hấp thu chậm hơn và kém hiệu quả hơn).
-
Tuyệt đối không tiêm adrenalin chưa pha loãng vào tĩnh mạch.
- Trong trường hợp sốc phản
vệ, khi tiêm bắp cần tránh tiêm vào mông, thay vào đó nên tiêm vào vùng phía trước bên ngoài của đùi.
4.
Chống chỉ định
Mẫn
cảm
với adrenalin, với các amin giống giao cảm hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Người bệnh bị gây mê bằng cyclopropan, halothan hoặc các thuốc
mê nhóm halothan (do nguy cơ gây rung thất).
Người đang dùng thuốc ức chế MAO trong vòng 2 tuần.
Bệnh nhân bị bệnh tim mạch nặng, giãn cơ tim, suy mạch
vành.
Người bị bệnh đa hồng cầu, tăng nhãn áp (glaucom) góc đóng hoặc
có nguy cơ glaucom góc đóng.
Bệnh nhân bị tổn thương não, sốc không phải do phản
vệ.
Lưu
ý đặc biệt: Đối với cấp cứu sốc phản vệ, không có chống chỉ định tuyệt đối đối với việc dùng adrenalin.
5.
Tác dụng không mong muốn (ADR)
Hầu hết các tác dụng không
mong muốn tương tự như tình trạng kích thích quá mức hệ thần kinh giao cảm.
Thường
gặp:
-
Toàn thân: Đau đầu, mệt mỏi, đổ mồ hôi.
-
Tim mạch: Nhịp tim nhanh,
tăng huyết áp, hồi hộp, đánh trống ngực.
-
Thần kinh: Run, lo âu, chóng mặt, dị cảm.
-
Tiêu hóa: Tiết nhiều nước bọt.
Ít
gặp
-
Tim mạch: Loạn nhịp thất.
-
Tiêu hóa: Kém ăn, buồn nôn, nôn.
-
Thần kinh: Sợ hãi, bồn chồn, mất ngủ, dễ kích thích.
-
Tiết niệu - sinh dục: Đái khó, bí đái.
-
Hô hấp:
Khó thở, phù phổi.
Hiếm
gặp (ADR < 1/1000):
-
Tim mạch: Xuất huyết não,
phù phổi (do tăng huyết áp), hoại tử (do co mạch), loạn nhịp tim, đau thắt ngực,
tụt huyết áp, chóng mặt hoa mắt, ngất xỉu, ngừng tim. Có thể xảy ra hoại tử mô
nếu thuốc thoát mạch khi tiêm.
-
Thần kinh: Lú lẫn, rối loạn tâm thần.
-
Chuyển hóa: Rối loạn chuyển hóa, nhất là chuyển hóa glucose.
6.
Tương tác thuốc
Thuốc
cường giao cảm & oxytocin: Không nên dùng đồng thời vì có thể làm
tăng tác dụng phụ và độc tính của thuốc.
Thuốc
chẹn alpha (như phentolamin): Đối kháng với tác dụng co mạch và tăng
huyết áp của adrenalin.
Thuốc
điều trị tăng huyết áp: Adrenalin có thể vô hiệu hóa tác dụng hạ
huyết áp khi dùng phối hợp.
Glycosid
tim (như digoxin): Sử dụng chung ở liều cao làm tăng nguy cơ
loạn nhịp tim.
Thuốc
kháng histamin (như diphenhydramin) & hormon tuyến giáp: Có
thể làm tăng tác dụng phụ của adrenalin lên nhịp tim.
Thuốc
gây giảm kali máu (corticosteroid, lợi tiểu giảm kali, theophylin,
aminophylin): Tăng nguy cơ gây hội chứng hạ kali máu quá mức.
Thuốc
điều trị đái tháo đường: Có thể dẫn đến mất kiểm soát đường huyết (ở
cả người dùng insulin hoặc thuốc uống).
Thuốc
chẹn beta không chọn lọc (như propranolol): Làm tăng huyết áp đáng kể,
có nguy cơ gây chậm nhịp tim nặng đe dọa tính mạng. Không dùng nhóm này cho người
bị hen vì có thể gây co thắt phế quản.
Thuốc
mê bay hơi (halothan, isofluran, enfluran...): Tăng nguy cơ loạn
nhịp tim nghiêm trọng. Cần khống chế liều adrenalin rất nhỏ (ví dụ dưới 1
mcg/kg/30 phút đối với halothan).
Thuốc
chống trầm cảm ba vòng: Làm tăng mạnh phản ứng đáp ứng của
adrenalin (tây huyết áp, loạn nhịp).
Maprotilin,
venlafaxin: Tránh dùng đồng thời vì có thể kích thích thần kinh
trung ương.
Tương
kỵ hóa học: Adrenalin tương kỵ với các dung dịch kiềm (như natri
bicarbonat). Nên pha loãng trong dung dịch NaCl 0,9% hoặc glucose 5,0%.
7.
Dược động học
Hấp
thu:
Thuốc có tác dụng nhanh khi tiêm bắp hoặc dưới da, tuy nhiên đường dưới da hấp
thu chậm hơn tiêm bắp.
Chuyển
hóa:
Phần lớn adrenalin tuần hoàn bị bất hoạt rất nhanh do hấp thu vào tế bào thần
kinh hoặc chuyển hóa bởi các enzym tại gan và các mô. Enzym COMT (catechol-O-methyltransferase) bất
hoạt adrenalin ngoại sinh và nội sinh, còn enzym MAO (mono amine oxydase) chủ yếu bất hoạt catecholamin ở hệ thần
kinh trung ương.
Thải
trừ:
Các sản phẩm chuyển hóa không còn hoạt tính được bài tiết qua nước tiểu, một số
ít được bài xuất dưới dạng nguyên vẹn hoặc liên hợp.
8. Tài liệu tham khảo
Tờ hướng dẫn sử dụng
thuốc