Dubemin Injection

Số đăng ký: 894110784824

1. Thành phần hoạt chất

Mỗi ống dung dịch tiêm 3 ml chứa các hoạt chất:

- Thiamin hydroclorid (Vitamin B1) BP: 100 mg.

- Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) BP: 100 mg.

- Cyanocobalamin (Vitamin B12) BP: 1 mg.

- Tá dược: Natri hydroxid BP 3,0 mg, benzyl alcohol BP 0,03 mg, và nước cất pha tiêm BP vừa đủ 3,0 ml.

2. Chỉ định

Dubemin Injection được sử dụng trong điều trị các bệnh lý:

- Viêm dây thần kin.

- Đau dây thần kinh.

- Viêm đa dây thần kinh (do nghiện rượu).

- Viêm dây thần kinh thị giác.

- Đau dây thần kinh hông, cổ cánh tay.

3. Liều dùng và cách dùng

- Cách dùng: Thuốc được dùng theo đường tiêm bắp.

- Liều dùng:

+ Trường hợp bệnh nặng: Tiêm bắp sâu mỗi ngày 1 ống cho đến khi các triệu chứng cấp tính thuyên giảm.

+ Trường hợp nhẹ và điều trị theo dõi: Sử dụng 1 ống mỗi lần, 2-3 lần mỗi tuần.

4. Chống chỉ định

- Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

- Không dung nạp vitamin B1.

- U ác tính: Do vitamin B12 làm tăng trưởng các mô có tốc độ sinh trưởng cao, nên có nguy cơ làm khối u tiến triển.

5. Tác dụng không mong muốn (ADR)

- Triệu chứng chung: Phản ứng quá mẫn như ngứa, mày đay, ban đỏ, sốc (shock), và tình trạng nước tiểu đỏ. Trường hợp không dung nạp vitamin B1 có thể gây buồn nôn, chuột rút, ngứa sần da hoặc sốc (cần ngừng thuốc ngay).

- Tác dụng phụ theo từng thành phần (hiếm gặp, ADR < 1/1000):

+ Vitamin B1: Phản ứng quá mẫn chủ yếu khi tiêm. Sốc quá mẫn chỉ xảy ra khi tiêm thiamin đơn độc (phối hợp với các vitamin B khác thì không xảy ra). Ngoài ra có thể gặp: ra nhiều mồ hôi, tăng huyết áp cấp, ban da, ngứa, mày đay, khó thở, và kích thích tại chỗ tiêm.

+ Vitamin B6: Dùng liều 200 mg/ngày kéo dài trên 2 tháng có thể gây bệnh thần kinh ngoại vi nặng (gây dáng đi không vững, tê cóng bàn chân, bàn tay vụng về), thường phục hồi sau khi ngừng thuốc. Tác dụng phụ hiếm gặp khác là buồn nôn và nôn.

+ Vitamin B12: Phản ứng dị ứng miễn dịch hiếm gặp nhưng rất nặng, có thể gây tử vong sau khi tiêm. Có thể biểu hiện phản vệ, sốt, phản ứng dạng trứng cá, mày đay, ngứa, đỏ da.

6. Tương tác thuốc

- Vitamin B6:

+ Làm giảm tác dụng của levodopa trong điều trị Parkinson (tương tác này không xảy ra khi dùng phối hợp levodopa-carbidopa hoặc levodopa-benserazid).

+ Liều dùng 200 mg/ngày có thể làm giảm 40-50% nồng độ phenytoin và phenobarbital trong máu bệnh nhân.

+ Isoniazid, cycloserin, hydralazin làm tăng tác dụng đối kháng với vitamin B6.

+ Thuốc tránh thai đường uống: Có thể làm tăng nhu cầu sử dụng pyridoxin của cơ thể.

7. Dược động học

- Cả ba vitamin B1, B6 và B12 đều tan hoàn toàn trong nước, dễ dàng đào thải qua nước tiểu và không tích lũy trong cơ thể.

- Vitamin B1 (Thiamin): Hấp thu qua đường ăn uống nhờ vận chuyển tích cực phụ thuộc Na+. Khi tiêm bắp, thuốc hấp thu nhanh và phân bố vào hầu hết các mô cũng như sữa mẹ. Ở mô, khoảng 1 mg thiamin bị giáng hóa mỗi ngày (đây là nhu cầu tối thiểu hàng ngày). Thiamin chỉ thải trừ qua nước tiểu dạng không đổi khi lượng hấp thu vượt quá nhu cầu.

- Vitamin B6 (Pyridoxin): Hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa (trừ trường hợp kém hấp thu). Sau khi tiêm hoặc uống, thuốc phần lớn được tích trữ ở gan, một phần nhỏ ở cơ và não. Thuốc thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng chuyển hóa; nếu dùng quá nhu cầu hàng ngày, phần lớn sẽ đào thải qua nước tiểu dưới dạng không biến đổi.

- Vitamin B12: Hấp thu qua ruột chủ yếu ở hồi tràng. Sau khi tiêm bắp, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau 1 giờ. Sau hấp thu, vitamin B12 liên kết với transcobalamin II và nhanh chóng phân bố ưu tiên vào nhu mô gan (gan là kho dự trữ chính). Khoảng 3 µg cobalamin thải vào mật mỗi ngày, trong đó 50-60% không được tái hấp thu.

Để lại bình luận của bạn

Hãy là người đầu tiên
bình luận trong bài