Số
đăng ký: 893110009200
1.
Thành phần hoạt chất
- Thành
phần dược chất: Mỗi viên nén bao phim Dutasteride-5A FARMA 0,5mg chứa
Dutasteride 0,5 mg.
- Thành
phần tá dược: Cellulose vi tinh thể M101, lactose monohydrat, povidon, primojej
(natri starch glycolat), magnesi stearat, opadry white.
- Dạng
bào chế: Viên nén tròn, bao phim màu trắng, hai mặt trơn.
2.
Chỉ định
Dutasteride
được chỉ định trong các trường hợp:
- Điều
trị và phòng ngừa sự tiến triển của bệnh tăng sản lành tính tuyến tiền liệt
(BPH) (phì đại tuyến tiền liệt lành tính).
- Phối
hợp với tamsulosin (một thuốc chẹn alpha) để điều trị và phòng ngừa sự tiến triển
của bệnh tăng sản lành tính tuyến tiền liệt.
3.
Liều dùng và cách dùng
- Liều
dùng:
+ Người
lớn (gồm cả người cao tuổi): Liều khuyến nghị là 1 viên (0,5 mg) uống một lần mỗi
ngày.
+ Thời
gian điều trị: Tùy thuộc vào đáp ứng lâm sàng của bệnh nhân. Dù có thể thấy cải
thiện sớm, bệnh nhân cần duy trì điều trị ít nhất 6 tháng để có thể đánh giá hiệu
quả một cách khách quan.
+ Khi
phối hợp với tamsulosin: Liều khuyến cáo là 0,5 mg dutasteride và 0,4 mg
tamsulosin uống một lần mỗi ngày.
+ Bệnh
nhân suy thận: Không cần điều chỉnh liều dùng.
+ Bệnh
nhân suy gan: Chưa có nghiên cứu cụ thể về ảnh hưởng của suy gan đến dược động
học của dutasteride (cần thận trọng khi sử dụng).
- Cách
dùng:
+ Thuốc
có thể uống trong hoặc ngoài bữa ăn.
+ Nên
nuốt nguyên viên thuốc cùng với 1 cốc nước (không nhai hoặc mở viên).
4.
Chống chỉ định
- Bệnh
nhân có tiền sử quá mẫn với dutasteride, các chất ức chế 5α-reductase khác hoặc
bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Phụ
nữ, trẻ em và thanh thiếu niên.
- Bệnh
nhân bị suy gan nặng.
5.
Tác dụng không mong muốn (ADR)
Tác
dụng phụ của thuốc được ghi nhận theo hai trường hợp điều trị:
- Khi
dùng đơn trị liệu (Dutasteride đơn trị):
+ Rối
loạn hệ thống sinh sản và vú: Bất lực (6,0% ở năm thứ nhất; giảm còn 1,7% ở năm
thứ hai), giảm ham muốn tình dục (3,7% ở năm thứ nhất; 0,6% ở năm thứ hai), rối
loạn phóng tinh bao gồm giảm lượng tinh dịch (1,8% ở năm thứ nhất; 0,5% ở năm
thứ hai), các rối loạn về vú ở nam giới bao gồm nhạy đau vú và vú to (1,3% ở cả
năm thứ nhất và năm thứ hai).
+ Rối
loạn hệ thống sinh sản khác: Đau và sưng tinh hoàn (tần suất không xác định).
+ Rối
loạn hệ miễn dịch (tần suất không xác định): Phản ứng dị ứng bao gồm phát ban,
ngứa, nổi mề đay, phù cục bộ và phù mạch.
+ Rối
loạn tâm thần (tần suất không xác định): Phiền muộn.
+ Rối
loạn da và mô dưới da: Rụng tóc (chủ yếu rụng lông trên cơ thể) hoặc chứng tăng
sắc tố (không phổ biến).
- Khi
phối hợp với Tamsulosin (trong nghiên cứu CombAT kéo dài 4 năm):
+ Bệnh
nhân có thể gặp các triệu chứng như chóng mặt (1,4% ở năm thứ nhất), suy tim
(0,2% ở năm thứ nhất; 0,4% ở năm thứ hai).
+ Tỷ
lệ các rối loạn sinh dục như bất lực (6,3%), giảm ham muốn (5,3%), rối loạn
phóng tinh (9,0%) và rối loạn về vú (2,1%) ghi nhận cao nhất ở năm điều trị đầu
tiên và giảm dần rõ rệt qua các năm tiếp theo.
6.
Tương tác thuốc
- Tác
dụng của các thuốc khác đối với dutasteride:
+ Dutasteride
được chuyển hóa chủ yếu bởi enzym CYP3A4 và CYP3A5. Do đó, việc kết hợp lâu dài
với các chất ức chế CYP3A4 mạnh (như ritonavir, indinavir, nefazodon,
itraconazole, ketoconazole đường uống) có thể làm tăng nồng độ dutasteride
trong huyết thanh.
+ Colestyramin
uống 1 giờ sau khi dùng dutasteride không gây ảnh hưởng đến dược động học của
thuốc.
- Tác
dụng của dutasteride đối với các thuốc khác:
+ Dutasteride
không làm thay đổi dược động học của warfarin hay digoxin, chứng tỏ không ức chế/cảm
ứng CYP2C9 hoặc chất vận chuyển P-glycoprotein.
+ Dutasteride
không ức chế các enzym chuyển hóa chính của gan bao gồm CYP1A2, CYP2D6, CYP2C9,
CYP2C19 hoặc CYP3A4.
+ Không
thấy có tương tác dược động học hoặc dược lực học có ý nghĩa lâm sàng với
tamsulosin hoặc terazosin.
7.
Dược động học
- Hấp
thu: Sau khi uống liều đơn 0,5 mg, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau
1 đến 3 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 60% và không bị ảnh hưởng bởi thức
ăn.
- Phân
bố: Dutasteride có thể tích phân bố rất lớn (300 đến 500 L) và liên kết rất cao
với protein huyết tương (>99,5%). Nồng độ thuốc trong huyết thanh đạt trạng
thái ổn định (khoảng 40 ng/mL) sau 6 tháng dùng liều 0,5 mg/ngày. Thuốc cũng
phân bố vào tinh dịch và đạt trạng thái ổn định sau 6 tháng.
- Chuyển
hóa: Được chuyển hóa mạnh mẽ in vitro bởi cytochrom P450 3A4 và 3A5 thành các
chất chuyển hóa monohydroxylated và dihydroxylated.
- Thải
trừ: Quá trình đào thải phụ thuộc vào liều lượng. Ở nồng độ trị liệu (liều 0,5
mg/ngày), con đường thải trừ tuyến tính chậm chiếm ưu thế với thời gian bán hủy
dài khoảng 3 đến 5 tuần. Chỉ có một lượng rất nhỏ (<0,1% liều dùng) được tìm
thấy ở dạng không đổi trong nước tiểu; phần lớn được bài tiết qua phân dưới dạng
chất chuyển hóa và thuốc chưa biến đổi.
- Dược
động học trên các đối tượng đặc biệt:
+ Người
cao tuổi: Tuổi tác không ảnh hưởng đáng kể đến mức độ tiếp xúc của dutasteride.
+ Suy
thận: Do lượng thải trừ qua thận cực kỳ ít (<0,1%), không cần điều chỉnh liều
ở bệnh nhân suy thận.
+ Suy
gan: Chưa được nghiên cứu lâm sàng. Do dutasteride chuyển hóa chủ yếu qua gan
nên nồng độ thuốc dự kiến sẽ tăng lên và thời gian bán hủy sẽ kéo dài hơn ở bệnh
nhân suy gan.