Masopen

1. Thành phần hoạt chất

Mỗi viên chứa Levodopa 250 mg và Carbidopa 27 mg (tương đương với carbidopa khan 25 mg).

2. Chỉ định

Masopen được chỉ định để điều trị triệu chứng bệnh Parkinson và các hội chứng Parkinson (bao gồm hội chứng Parkinson sau viêm não, sau nhiễm độc khí carbon monoxyd và nhiễm độc kim loại mangan).

3. Liều dùng và cách dùng

Cách dùng:

- Thuốc dùng bằng đường uống.

- Nên uống thuốc vào thời gian cố định trong ngày và cần tránh dùng chung với bữa ăn có nhiều chất đạm (protein).

- Nếu bỏ lỡ một liều thuốc, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch trình điều trị bình thường; tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù.

Liều dùng:

Liều dùng cần được điều chỉnh cẩn thận cho từng cá nhân để đạt hiệu quả tối ưu (thường cần liều carbidopa từ 70 – 100 mg/ngày để ức chế hoàn toàn dopa-decarboxylase ngoại vi).

Bệnh nhân chưa từng dùng levodopa:

- Liều khởi đầu khuyến cáo: Dùng Masopen 100/25 với liều 1 viên x 3 lần/ngày (tương đương 75 mg carbidopa/ngày).

- Chỉnh liều: Có thể tăng thêm 1 viên Masopen 50/12.5 hoặc Masopen 100/25 mỗi ngày nếu cần thiết, cho đến khi đạt liều tối đa là 800 mg levodopa/200 mg carbidopa mỗi ngày.

- Nếu bắt đầu bằng Masopen 100/10 hoặc Masopen 50/12.5, liều khởi đầu thường là 1 viên x 3 hoặc 4 lần/ngày.

Bệnh nhân đang chuyển từ điều trị bằng levodopa đơn trị:

- Phải ngừng dùng levodopa ít nhất 12 giờ trước khi bắt đầu dùng Masopen1. Cách đơn giản nhất là uống Masopen vào buổi sáng sau một đêm không dùng levodopa.

- Liều Masopen khởi đầu nên bằng khoảng 20% liều levodopa hàng ngày trước đó.

- Bệnh nhân đang dùng liều dưới 1500 mg levodopa/ngày: Bắt đầu bằng viên Masopen 100/25 với liều 3 hoặc 4 lần/ngày.

- Bệnh nhân đang dùng liều trên 1500 mg levodopa/ngày: Bắt đầu bằng viên Masopen 250/25 với liều 3 hoặc 4 lần/ngày.

- Liều duy trì:

+ Việc điều trị cần được cá nhân hóa và điều chỉnh dần theo đáp ứng của bệnh nhân.

+ Khi cần hàm lượng carbidopa cao hơn, có thể chuyển sang dùng Masopen 100/25 hoặc Masopen 50/12.5.

+Khi cần tăng thêm liều levodopa, có thể thay thế bằng Masopen 250/25 với liều 1 viên x 3 hoặc 4 lần/ngày1. Nếu cần thiết, có thể tăng thêm 1 viên/ngày cho đến liều tối đa là 8 viên Masopen 250/25/ngày.

Bệnh nhân chuyển từ thuốc phối hợp levodopa/chất ức chế decarboxylase khác: Ngừng dùng thuốc cũ ít nhất 12 giờ trước khi bắt đầu sử dụng Masopen với liều khởi đầu có hàm lượng levodopa tương đương.

Bệnh nhân dưới 18 tuổi: Độ an toàn của thuốc ở nhóm đối tượng này chưa được thiết lập, do đó không khuyến cáo sử dụng.

Người cao tuổi: Có nhiều kinh nghiệm lâm sàng sử dụng thuốc ở người cao tuổi và liều dùng nên được phản ánh từ những kinh nghiệm thực tế này.

4. Chống chỉ định

Quá mẫn với bất kỳ thành phần hoạt chất hay tá dược nào của thuốc

Sử dụng đồng thời với các chất ức chế MAO không chọn lọc (cần ngừng các chất này ít nhất 2 tuần trước khi bắt đầu điều trị bằng Masopen)

Bệnh nhân bị tăng nhãn áp góc hẹp

Bệnh nhân có tổn thương da nghi ngờ, chưa được chẩn đoán rõ ràng hoặc có tiền sử bị u hắc tố ác tính (melanoma) (do levodopa có thể hoạt hóa hắc tố này)

Bệnh nhân bị rối loạn tâm thần nặng

5. Tác dụng không mong muốn

Các tác dụng phụ của Masopen chủ yếu liên quan đến hoạt động của dopamin ở thần kinh trung ương và thường giảm bớt khi giảm liều. Tác dụng phụ thường gặp nhất là rối loạn vận động (múa giật, rối loạn trương lực cơ, cử động không tự ý) và buồn nôn.

Thường gặp:

- Thần kinh trung ương: Lo âu, lú lẫn, kích thích, trầm cảm, mất trí nhớ, mất ngủ, mệt mỏi, ảo giác, mất điều hòa, loạn động.

- Tim mạch: Hạ huyết áp thế đứng, hồi hộp, loạn nhịp tim.

- Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, chảy máu đường tiêu hóa, khó nuốt.

- Mắt: Nhìn mờ.

Ít gặp:

Tiêu hóa: Loét tá tràng.

Hô hấp: Thở nhanh, nhịp thở bất thường, chảy nước mũi.

Tiết niệu: Bí tiểu, đái rắt, nước tiểu đục.

Mắt: Nhìn mờ, nhìn đôi (nhìn một thành hai), co hoặc giãn đồng tử.

Máu: Giảm bạch cầu, thiếu máu tán huyết hoặc không tán huyết.

Thần kinh - cơ: Đau đầu, chuột rút, yếu cơ, tăng tiết mồ hôi, răng và da đen, tăng hoặc giảm cân, phù nề, rụng tóc, dương vật cương đau, chảy máu sau mãn kinh.

Các phản ứng phụ khác được báo cáo: Suy nhược, chán ăn, giảm tiểu cầu, mất bạch cầu hạt, phù mạch, mày đay, ngứa, hội chứng tâm thần ác tính, hoang tưởng, tăng ham muốn tình dục, lơ mơ hoặc buồn ngủ đột ngột vào ban ngày.

Hội chứng rối loạn dopamin (DDS) và rối loạn kiểm soát xung động: Rối loạn gây nghiện dẫn đến sử dụng thuốc quá mức, hoặc các hành vi mua sắm vô độ, ăn uống vô độ, tăng hoạt động tình dục.

6. Tương tác thuốc

Cần hết sức thận trọng khi phối hợp Masopen với các thuốc sau:

- Thuốc hạ huyết áp: Có thể gây ra tình trạng hạ huyết áp tư thế đứng, cần điều chỉnh liều thuốc hạ huyết áp cho phù hợp.

- Thuốc chống trầm cảm ba vòng: Có thể gây hạ huyết áp thế đứng, tăng huyết áp và rối loạn vận động.

- Thuốc kháng cholinergic: Có thể làm ảnh hưởng đến quá trình hấp thu thuốc và thay đổi hiệu quả điều trị của levodopa.

- Sắt (sắt sulfat hoặc sắt gluconat): Làm giảm đáng kể sinh khả dụng của carbidopa và/hoặc levodopa khi dùng chung.

- Chất đối kháng thụ thể dopamin (như phenothiazin, butyrophenon, risperidon) và isoniazid: Có thể làm giảm hiệu quả điều trị của levodopa.

- Phenytoin và papaverin: Có thể đảo ngược tác dụng có lợi của levodopa trong điều trị Parkinson.

- Selegilin: Sử dụng đồng thời có thể gây ra tình trạng hạ huyết áp thế đứng nghiêm trọng.

- Thức ăn giàu protein: Levodopa cạnh tranh hấp thu với một số axit amin, do đó chế độ ăn nhiều protein có thể làm giảm sự hấp thu của Masopen.

- Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid): Khác với levodopa đơn trị, Masopen có thể dùng đồng thời với các chế phẩm chứa vitamin B6 mà không bị giảm tác dụng.

Tương kỵ: Do không có các nghiên cứu tương kỵ, không được trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.

7. Dược động học

Levodopa:

- Hấp thu: Thuốc được hấp thu nhanh chóng ở đường tiêu hóa.

- Phân bố: Levodopa cạnh tranh với các axit amin trung tính để đi qua hàng rào máu não, sau đó được khử carboxyl thành dopamin, dự trữ và giải phóng ở các tế bào thần kinh2. Do bị chuyển hóa (decarboxyl hóa) nhanh ở dạ dày - ruột và gan nên chỉ có một lượng rất nhỏ levodopa ở dạng không đổi đi được vào não.

- Chuyển hóa & Thải trừ: Thời gian bán thải khoảng 1 giờ2. Thuốc chủ yếu được chuyển hóa thành dopamin và một phần thành noradrenalin. Khoảng 30% được chuyển hóa thành 3-O-methyldopa (có thời gian bán thải từ 9 đến 22 giờ). Khoảng 80% đào thải qua nước tiểu trong vòng 24 giờ dưới dạng axit homovanillic và axit hydroxyphenylacetic, chỉ dưới 1% được đào thải ở dạng không đổi.

Carbidopa:

- Hấp thu: Hấp thu nhanh nhưng không hoàn toàn qua đường tiêu hóa sau khi uống.

Phân bố: Có phân phối qua nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ.

- Chuyển hóa & Thải trừ: Khoảng 50% liều dùng được tìm thấy trong nước tiểu với khoảng 3% ở dạng không đổi2. Thuốc được đào thải nhanh chóng, phần lớn lượng không đổi xuất hiện trong nước tiểu trong vòng 7 giờ.

- Vai trò: Carbidopa ức chế sự khử carboxyl ở ngoại vi của levodopa, giúp tăng lượng levodopa đi vào não mà không ảnh hưởng đến sự chuyển hóa của levodopa trong não (do carbidopa không đi qua được hàng rào máu não). Sự phối hợp này giúp giảm các tác dụng phụ ngoại vi (như buồn nôn, nôn, loạn nhịp) đồng thời giúp đạt hiệu quả điều trị ở liều levodopa thấp hơn.

Dược động học ở người cao tuổi :

- Ở người cao tuổi khỏe mạnh và bệnh nhân Parkinson, diện tích dưới đường cong (AUC) của levodopa tăng trung bình 28% và nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) tăng 24% so với người trẻ tuổi (< 65 tuổi)2.

- AUC của carbidopa ở người cao tuổi cũng tăng khoảng 29% sau khi dùng, tuy nhiên sự gia tăng này không gây ra ảnh hưởng lâm sàng đáng kể

Để lại bình luận của bạn

Hãy là người đầu tiên
bình luận trong bài