Số đăng ký: 893110240100
1.
Thành phần hoạt chất
- Hoạt
chất chính: Mỗi viên nén chứa Methylprednisolone 4mg.
- Thành
phần tá dược: Lactose monohydrat, povidon K29/32, natri starch glycolat, natri
docusat, colloidal silicon dioxid, magnesi stearat và tinh bột ngô.
2.
Chỉ định
Methylprednisolone
MKP 4mg được chỉ định điều trị trong các trường hợp sau:
- Rối
loạn nội tiết: Suy tuyến thượng thận nguyên phát và thứ phát, tăng sản thượng
thận bẩm sinh.
- Bệnh
thấp khớp: Viêm khớp dạng thấp, viêm khớp mạn tính thiếu niên, viêm cột sống
dính khớp.
- Bệnh
mô liên kết/viêm mạch: Lupus ban đỏ hệ thống (viêm da cơ hệ thống [viêm da
cơ]), viêm động mạch tế bào khổng lồ/đau đa cơ dạng thấp, sốt thấp khớp có viêm
tim nặng.
- Bệnh
da liễu: Bệnh pemphigus thông thường.
- Các
tình trạng dị ứng: Viêm mũi dị ứng theo mùa và lâu năm mức độ nặng, phản ứng
quá mẫn với thuốc, bệnh huyết thanh, viêm da tiếp xúc dị ứng, hen phế quản.
- Bệnh
mắt: Viêm màng bồ đào trước (viêm mống mắt, viêm mống mắt thể mi), viêm màng bồ
đào sau, viêm dây thần kinh thị giác.
- Bệnh
đường hô hấp: Sarcoid ở phổi, viêm phổi do hít phải dịch dạ dày.
- Rối
loạn huyết học: Ban xuất huyết giảm tiểu cầu tự phát, thiếu máu tán huyết (tự
miễn dịch).
- Bệnh
ung thư: Bệnh bạch cầu, u lympho ác tính.
- Bệnh
đường dạ dày - ruột: Viêm loét đại tràng, bệnh Crohn.
- Viêm
màng não do lao.
- Cấy
ghép cơ quan.
3.
Liều dùng và cách dùng
Cách
dùng:
- Để
giảm thiểu tác dụng không mong muốn, nên dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong
thời gian ngắn nhất.
- Liều
khởi đầu thay đổi tùy theo tình trạng bệnh và tiếp tục cho đến khi có đáp ứng
lâm sàng mong muốn (thường kéo dài 3 - 7 ngày đối với các bệnh thấp khớp cấp
tính, dị ứng da/đường hô hấp, bệnh mắt).
- Nếu
không có đáp ứng lâm sàng sau 7 ngày, cần đánh giá lại tình trạng bệnh và chẩn
đoán ban đầu.
- Khi
đã đạt đáp ứng mong muốn, phải giảm từ từ liều dùng hàng ngày hoặc chấm dứt điều
trị đối với bệnh cấp tính (hen suyễn theo mùa, viêm da tróc vảy, viêm mắt cấp
tính), hoặc dùng liều duy trì thấp nhất có hiệu quả đối với bệnh mạn tính (viêm
khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hệ thống, hen phế quản, viêm da cơ).
- Trong
liệu pháp cách ngày, liều tối thiểu hằng ngày được nhân đôi và uống một lần duy
nhất vào lúc 8 giờ sáng.
Liều
dùng đề nghị hằng ngày:
- Viêm
khớp dạng thấp: 12 - 16mg (mức độ nghiêm trọng); 8 - 12mg (mức độ vừa phải); 4
- 8mg (mức độ vừa). Trẻ em dùng từ 4 - 8mg.
- Viêm
da cơ hệ thống: 48mg.
- Lupus
ban đỏ hệ thống: 20 - 100mg.
- Sốt
thấp khớp cấp: 48mg cho đến khi chỉ số ESR bình thường trong một tuần.
- Bệnh
dị ứng: 12 - 40mg.
- Hen
phế quản: Tối đa 64mg (liều duy nhất), tối đa 100mg (nếu dùng liệu pháp cách
ngày).
- Bệnh
mắt: 12 - 40mg.
- Bệnh
về máu và bạch cầu: 16 - 100mg.
- U
lympho ác tính: 16 - 100mg.
- Viêm
loét đại tràng: 16 - 60mg.
- Bệnh
Crohn: Lên đến 48mg/ngày trong giai đoạn cấp tính.
- Cấy
ghép nội tạng: Lên đến 3,6mg/kg/ngày.
- Sarcoid
phổi: 32 - 48mg uống trong liệu pháp cách ngày.
- Viêm
động mạch tế bào khổng lồ/đau đa cơ dạng thấp: 64mg.
- Bệnh
pemphigus thông thường: 80 - 360mg.
- Trẻ
em: Liều lượng do bác sỹ cân nhắc dựa trên đáp ứng lâm sàng và sự xem xét của
bác sỹ, khuyến cáo liều thấp nhất, ngắn ngày nhất, ưu tiên liệu pháp cách ngày
nếu được.
4.
Chống chỉ định
Thuốc
chống chỉ định trong các trường hợp sau:
- Quá
mẫn với methylprednisolon hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Nhiễm
khuẩn nặng, ngoại trừ trường hợp sốc nhiễm khuẩn và lao màng não.
- Thương
tổn da do vi rút, nấm hoặc lao.
- Đang
sử dụng vắc xin vi rút sống.
- Bệnh
nhân đang bị nhiễm nấm toàn thân.
5.
Tác dụng không mong muốn (ADR)
Tác
dụng phụ thường xảy ra nhất khi dùng liều cao và dài ngày. Nhiều ADR liên quan
đến tác dụng ức chế tổng hợp prostaglandin của glucocorticoid, làm mất tác dụng
bảo vệ niêm mạc dạ dày và ức chế tiết acid dịch vị.
- Thường
gặp (ADR > 1/100):
+ Thần
kinh trung ương: Mất ngủ, thần kinh dễ bị kích động.
+ Tiêu
hóa: Tăng ngon biên, khó tiêu.
+ Da:
Rậm lông.
+ Nội
tiết và chuyển hóa: Đái tháo đường.
+ Thần
kinh - cơ và xương: Đau khớp.
+ Mắt:
Đục thủy tinh thể, glaucom.
+ Hô
hấp: Chảy máu cam.
- Ít
gặp (1/1000 < ADR < 1/100):
+ Thần
kinh trung ương: Chóng mặt, cơn co giật, loạn tâm thần, u giả ở não, nhức đầu,
thay đổi tâm trạng, mê sảng, ảo giác, sảng khoái.
+ Tim
mạch: Phù, tăng huyết áp.
+ Da:
Trứng cá, teo da, thâm tím, tăng sắc tố.
+ Nội
tiết và chuyển hóa: Hội chứng Cushing, ức chế trục tuyến yên - thượng thận, chậm
tăng trưởng ở trẻ em, tăng glucose huyết, giảm kali huyết, nhiễm kiềm, vô kinh,
giữ natri và nước.
+ Tiêu
hóa: Loét dạ dày, buồn nôn, nôn, chướng bụng, viêm loét thực quản, viêm tụy.
+ Thần
kinh - cơ và xương: Yếu cơ, loãng xương, gãy xương.
+ Khác:
Phản ứng quá mẫn.
6.
Tương tác thuốc
- Chất
cảm ứng CYP3A4 (Rifampicin, Rifabutin, Phenobarbital, Phenytoin, Primidon): Làm
tăng độ thanh thải qua gan và giảm nồng độ methylprednisolon huyết tương, có thể
cần tăng liều methylprednisolon.
- Carbamazepin:
Có thể ảnh hưởng đến độ thanh thải qua gan của methylprednisolon khi phối hợp,
cần hiệu chỉnh liều lượng.
- Chất
ức chế CYP3A4 (Troleandomycin, nước bưởi chùm, Mibefradil, Cimetidin): Làm giảm
độ thanh thải gan và tăng nồng độ methylprednisolon huyết tương, cần điều chỉnh
liều để tránh độc tính steroid.
- Isoniazid:
Methylprednisolon làm tăng tỷ lệ acetyl hóa và độ thanh thải của isoniazid.
- Chất
vừa ức chế vừa là cơ chất CYP3A4:
+ Aprepitant,
Fosaprepitant: Ức chế CYP3A4 làm tăng nồng độ methylprednisolon.
+ Itraconazol,
Ketoconazol, Diltiazem: Ảnh hưởng đến độ thanh thải qua gan của
methylprednisolon, có thể cần hiệu chỉnh liều lượng.
+ Ethinylestradiol/norethindron,
Ciclosporin: Ức chế chuyển hóa lẫn nhau, làm tăng nồng độ của một hoặc cả hai
thuốc trong huyết tương, tăng phản ứng có hại.
+ Clarithromycin,
Erythromycin: Có thể làm tăng nồng độ huyết tương của corticosteroid.
- Thuốc
kháng vi rút (Thuốc ức chế HIV protease và Cobicistat): Làm tăng nồng độ huyết
tương của corticosteroid; đồng thời corticosteroid có thể gây chuyển hóa các
thuốc ức chế HIV protease làm giảm nồng độ của chúng trong huyết tương.
- Cyclophosphamid,
Tacrolimus: Làm ảnh hưởng đến độ thanh thải qua gan của methylprednisolon, có
thể cần hiệu chỉnh liều lượng.
- NSAID
(như Aspirin liều cao): Tăng tỷ lệ loét và xuất huyết tiêu hóa.
Methylprednisolon làm tăng độ thanh thải của aspirin liều cao dẫn đến giảm nồng
độ salicylat; khi ngừng sử dụng methylprednisolon có thể làm tăng nồng độ
salicylat dẫn đến nguy cơ độc tính.
- Thuốc
kháng cholinergic (như thuốc chẹn thần kinh cơ): Phối hợp liều cao
corticosteroid có thể gây bệnh cơ cấp tính hoặc chống lại tác động chẹn thần
kinh cơ của pancuronium, vecuronium và các thuốc chẹn khác.
- Thuốc
kháng cholinesterase: Steroid làm giảm tác động kháng cholinesterase trong bệnh
nhược cơ.
- Thuốc
trị đái tháo đường: Corticosteroid làm tăng đường huyết nên cần điều chỉnh liều
thuốc trị đái tháo đường.
- Thuốc
chống đông máu đường uống (coumarin): Làm tăng hiệu lực của coumarin, cần theo
dõi chặt chẽ chỉ số INR hoặc thời gian prothrombin.
- Thuốc
làm giảm kali (thuốc lợi tiểu, amphotericin B, thuốc chủ vận beta2): Làm tăng
nguy cơ hạ kali huyết, cần theo dõi sát sao.
- Aminoglutethimid:
Làm suy tuyến thượng thận, có thể làm trầm trọng thêm các thay đổi nội tiết do
điều trị glucocorticoid kéo dài.
- Tính
tương kỵ: Không trộn lẫn Methylprednisolone MKP 4mg với các thuốc khác do chưa
có các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc.
7.
Dược động học
- Hấp
thu: Thuốc hấp thu nhanh chóng sau khi uống ở người lớn khỏe mạnh, đạt nồng độ
đỉnh trong huyết tương sau 1,5 - 2,3 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối đường uống đạt
mức khá cao, khoảng 82 - 89%.
- Phân
bố: Phân bố rộng rãi vào các mô, đi qua được hàng rào máu não và bài tiết vào sữa
mẹ. Thể tích phân bố trung bình khoảng 1,4 L/kg. Tỷ lệ liên kết với protein huyết
tương của methylprednisolon là khoảng 77%.
- Chuyển
hóa: Corticosteroid được chuyển hóa chủ yếu tại gan (một phần qua thận) thành
các chất không hoạt tính, chủ yếu là 20α-hydroxymethylprednisolon và
20β-hydroxymethylprednisolon. Quá trình chuyển hóa ở gan chủ yếu yêu cầu enzym
CYP3A4.
- Thải
trừ: Thời gian bán thải (t1/2) trung bình khoảng 1,8 - 5,2 giờ. Độ thanh thải của
thuốc là 5 - 6 ml/phút/kg.