Số đăng ký: VN-19782-16
1.
Thành phần hoạt chất
- Mỗi
viên nén chứa 20 mg hoặc 40 mg esomeprazole (dưới dạng magiê trihydrate).
- Tá
dược gồm có: Glycerol monostearate 40-55, hydroxypropyl cellulose,
hypromellose, oxit sắt đỏ và vàng (E 172), magnesi stearat, methacrylic acid
ethyl acrylate copolymer (1:1) phân tán 30%, cellulose vi tinh thể, paraffin lỏng
tổng hợp, macrogol 6000, polysorbat 80, crospovidone, natri stearyl fumarate,
sugar spheres (sucrose và tinh bột ngô), talc, titan dioxid (E 171), triethyl
citrat.
2.
Chỉ định
Thuốc
Nexium MUPS được chỉ định điều trị trong các trường hợp sau:
- Người
lớn:
+ Bệnh
trào ngược dạ dày-thực quản (GERD): Điều trị viêm xước thực quản do trào ngược;
điều trị dài hạn cho bệnh nhân viêm thực quản đã chữa lành để phòng ngừa tái
phát; điều trị triệu chứng bệnh trào ngược dạ dày-thực quản (GERD).
+ Phối
hợp với một phác đồ kháng khuẩn thích hợp để diệt trừ Helicobacter pylori: Giúp
chữa lành loét tá tràng có nhiễm Helicobacter pylori và phòng ngừa tái phát
loét dạ dày-tá tràng ở bệnh nhân loét có nhiễm H. pylori.
+ Bệnh
nhân cần điều trị bằng thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) liên tục: Chữa
lành loét dạ dày do dùng thuốc NSAID; phòng ngừa loét dạ dày và loét tá tràng
do dùng thuốc NSAID ở bệnh nhân có nguy cơ.
+ Điều
trị kéo dài sau khi đã điều trị phòng ngừa tái xuất huyết do loét dạ dày tá
tràng bằng đường tĩnh mạch.
+ Điều
trị hội chứng Zollinger Ellison.
- Trẻ
vị thành niên từ 12 tuổi trở lên:
+ Bệnh
trào ngược dạ dày-thực quản (GERD): Điều trị viêm xước thực quản do trào ngược;
điều trị dài hạn cho bệnh nhân viêm thực quản đã chữa lành để phòng ngừa tái
phát; điều trị triệu chứng bệnh trào ngược dạ dày-thực quản (GERD).
+ Kết
hợp với kháng sinh trong điều trị loét tá tràng do Helicobacter pylori.
3.
Liều dùng và cách dùng
Cách
dùng chung:
- Nên
nuốt toàn bộ viên cùng với chất lỏng. Không nên nhai hoặc nghiền nát viên.
- Đối
với bệnh nhân khó nuốt: Có thể phân tán viên thuốc trong nửa ly nước không chứa
carbonate. Không dùng các chất lỏng khác vì có thể làm hỏng lớp bọc bảo vệ vi hạt
tan trong ruột. Khuấy cho đến khi viên phân tán hoàn toàn và uống dịch phân tán
chứa vi hạt này ngay lập tức hoặc trong vòng 30 phút. Tráng lại ly bằng nửa ly
nước và uống. Không được nhai hoặc nghiền nát các vi hạt này.
- Đối
với bệnh nhân không thể nuốt: Có thể phân tán viên thuốc trong nước không chứa
carbonate và dùng qua ống thông dạ dày.
Liều
dùng cho Người lớn và Trẻ vị thành niên từ 12 tuổi trở lên:
- Bệnh
trào ngược dạ dày-thực quản (GERD):
+ Điều
trị viêm xước thực quản do trào ngược: 40 mg, 1 lần/ngày trong 4 tuần. Nên điều
trị thêm 4 tuần nữa cho bệnh nhân viêm thực quản chưa chữa lành hay có triệu chứng
dai dẳng.
+ Điều
trị dài hạn cho bệnh nhân viêm thực quản đã chữa lành để phòng ngừa tái phát:
20 mg, 1 lần/ngày.
+ Điều
trị triệu chứng GERD ở bệnh nhân không bị viêm thực quản: 20 mg, 1 lần/ngày. Nếu
không kiểm soát được triệu chứng sau 4 tuần, bệnh nhân cần được thăm dò cận lâm
sàng sâu hơn. Khi đã hết triệu chứng, có thể duy trì kiểm soát bằng liều 20 mg,
1 lần/ngày khi cần thiết (không khuyến cáo dùng chế độ khi cần thiết cho bệnh
nhân GERD đang dùng NSAID có nguy cơ loét dạ dày tá tràng).
Liều
dùng riêng cho Người lớn:
- Phối
hợp diệt trừ Helicobacter pylori: Nexium MUPS 20 mg + amoxicillin 1 g +
clarithromycin 500 mg, tất cả dùng 2 lần/ngày trong 7 ngày.
- Bệnh
nhân cần điều trị bằng NSAID liên tục:
+ Chữa
lành loét dạ dày do NSAID: 20 mg, 1 lần/ngày trong 4–8 tuần.
+ Phòng
ngừa loét dạ dày tá tràng do NSAID ở bệnh nhân có nguy cơ: 20 mg, 1 lần/ngày.
- Điều
trị kéo dài sau khi đã phòng ngừa tái xuất huyết do loét dạ dày tá tràng bằng
đường tĩnh mạch: 40 mg, 1 lần/ngày trong 4 tuần.
- Điều
trị hội chứng Zollinger Ellison: Liều khởi đầu khuyến cáo là Nexium MUPS 40 mg,
2 lần/ngày. Sau đó điều chỉnh liều theo đáp ứng thực tế. Đa số bệnh nhân được
kiểm soát lâm sàng với liều 80–160 mg/ngày (liều lớn hơn 80 mg/ngày nên chia
làm 2 lần/ngày).
Liều
dùng cho Trẻ vị thành niên từ 12 tuổi trở lên điều trị loét tá tràng do H.
pylori:
- Cân
nặng từ 30–40 kg: Phối hợp Nexium MUPS 20 mg, amoxicillin 750 mg và
clarithromycin 7,5 mg/kg cân nặng, dùng 2 lần/ngày trong 1 tuần.
- Cân
nặng > 40 kg: Phối hợp Nexium MUPS 20 mg, amoxicillin 1 g và clarithromycin
500 mg, dùng 2 lần/ngày trong 1 tuần.
Trẻ
em dưới 12 tuổi:
- Tham
khảo ý kiến chuyên môn và tài liệu Hướng dẫn sử dụng của Nexium dạng cốm kháng
dịch dạ dày.
Đối
tượng đặc biệt:
- Người
tổn thương chức năng thận: Không cần điều chỉnh liều. Tuy nhiên, do ít kinh
nghiệm sử dụng ở bệnh nhân suy thận nặng, nên thận trọng khi điều trị cho nhóm
đối tượng này.
- Người
tổn thương chức năng gan: Không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân tổn thương gan
nhẹ đến trung bình. Đối với bệnh nhân suy gan nặng, không dùng quá liều tối đa
là Nexium MUPS 20 mg.
- Người
cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều.
4.
Chống chỉ định
- Tiền
sử quá mẫn với esomeprazole, phân nhóm benzimidazole hoặc bất kỳ thành phần tá
dược nào khác của thuốc.
- Không
phối hợp đồng thời với nelfinavir và atazanavir.
5.
Tác dụng không mong muốn (ADR)
Các
phản ứng ngoại ý thường gặp nhất trong các thử nghiệm lâm sàng bao gồm: đau đầu,
đau bụng, tiêu chảy và buồn nôn. Tần suất cụ thể được ghi nhận như sau:
- Thường
gặp (tần suất ≥ 1/100 đến < 1/10):
+ Đau
đầu.
+ Đau
bụng, táo bón, tiêu chảy, đầy bụng, buồn nôn/nôn.
- Ít gặp (tần suất ≥ 1/1000 đến < 1/100):
+ Phù
ngoại biên.
+ Mất
ngủ; choáng váng, dị cảm, ngủ gà.
+ Chóng
mặt; nhìn mờ.
+ Khô
miệng.
+ Tăng
men gan.
+ Viêm
da, ngứa, nổi mẩn, mề đay.
+ Gãy
xương hông, cổ tay hoặc cột sống.
- Hiếm
gặp (tần suất ≥ 1/10000 đến < 1/1000):
+ Giảm
bạch cầu, giảm tiểu cầu.
+ Phản
ứng quá mẫn như sốt, phù mạch, phản ứng phản vệ/sốc phản vệ.
+ Giảm
natri máu.
+ Kích
động, lú lẫn, trầm cảm.
+ Rối
rối vị giác.
+ Co
thắt phế quản.
+ Viêm
miệng, nhiễm nấm Candida đường tiêu hóa.
+ Viêm
gan có hoặc không vàng da.
+ Hói
đầu, nhạy cảm với ánh sáng.
+ Đau
khớp, đau cơ.
+ Khó
ở, tăng tiết mồ hôi.
- Rất
hiếm gặp (tần suất < 1/10000):
+ Mất
bạch cầu hạt, giảm toàn thể huyết cầu.
+ Nóng
nảy, ảo giác.
+ Suy
gan, bệnh não ở bệnh nhân đã có bệnh gan từ trước.
+ Hồng
ban đa dạng, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN).
+ Yếu
cơ4.
+ Viêm
thận kẽ (ở một số trường hợp có kèm theo suy thận).
+ Nữ
hóa tuyến vú.
- Chưa
rõ tần suất:
+ Giảm
magnesi máu nặng (có thể dẫn đến giảm canxi máu và/hoặc giảm kali máu).
+ Viêm
đại tràng vi thể.
6.
Tương tác thuốc
Ảnh
hưởng của esomeprazole trên dược động học của các thuốc khác:
- Thuốc
hấp thu phụ thuộc pH dạ dày: Có thể làm giảm hấp thu của ketoconazole,
itraconazole, erlotinib5 và làm tăng hấp thu của digoxin (tăng nồng độ digoxin
khoảng 10% đến 30%).
- Thuốc
chuyển hóa bởi enzym CYP2C19 (esomeprazole là chất ức chế CYP2C19): Làm tăng nồng
độ trong huyết tương của diazepam, citalopram, imipramine, clomipramine,
phenytoin5. Cần theo dõi nồng độ phenytoin khi bắt đầu hoặc ngừng điều trị
esomeprazole.
- Warfarin
hoặc các dẫn chất coumarine: Có thể gây tăng chỉ số INR đáng kể, cần theo dõi
khi bắt đầu và kết thúc phối hợp5.
- Cilostazol:
Làm tăng đáng kể nồng độ (AUC và Cmax) của cilostazol và chất chuyển hóa có hoạt
tính của nó.
- Cisapride:
Làm tăng 32% AUC và kéo dài 31% thời gian bán thải của cisapride5.
- Clopidogrel:
Tránh dùng đồng thời vì esomeprazole làm giảm nồng độ của chất chuyển hóa hoạt
tính của clopidogrel (giảm khoảng 40%), dẫn đến giảm hiệu quả kháng tiểu cầu.
- Thuốc
ức chế protease: Chống chỉ định phối hợp với atazanavir và nelfinavir do làm giảm
mạnh nồng độ các thuốc này trong huyết thanh. Ngược lại, có thể làm tăng nồng độ
saquinavir lên 80-100%.
- Tacrolimus:
Làm tăng nồng độ huyết thanh của tacrolimus khi dùng đồng thời5.
- Methotrexate:
Có báo cáo làm tăng nồng độ methotrexate ở một số bệnh nhân khi dùng phối hợp với
các thuốc ức chế bơm proton (PPI) liều cao.
Ảnh
hưởng của các thuốc khác trên dược động học của esomeprazole:
- Các
chất ức chế enzym CYP3A4 (như clarithromycin) làm tăng gấp đôi AUC của
esomeprazole. Các chất ức chế cả hai enzym CYP2C19 và CYP3A4 (như voriconazole)
có thể làm tăng AUC của esomeprazole lên tới 280%.
- Ngược
lại, các chất cảm ứng CYP2C19 và/hoặc CYP3A4 (như rifampicin) có thể làm giảm
đáng kể nồng độ esomeprazole trong huyết thanh.
7.
Dược động học
- Hấp
thu:
+ Esomeprazole
không bền trong môi trường axit nên được bào chế dưới dạng các vi hạt tan trong
ruột bên trong viên nén6.
+ Hấp
thu nhanh, nồng độ đỉnh trong huyết tương ($C_{max}$) đạt được sau khi uống khoảng
1 - 2 giờ.
+ Sinh
khả dụng tuyệt đối ở liều đơn 40 mg là 64% và tăng lên 89% sau khi dùng liều lặp
lại 1 lần/ngày (với liều 20 mg, sinh khả dụng đơn liều là 50% và liều lặp lại
là 68%).
+ Thức
ăn có thể làm chậm và giảm sự hấp thu esomeprazole nhưng không ảnh hưởng đáng kể
đến tác động ức chế tiết axit dạ dày của thuốc.
- Phân
bố: Thể tích phân bố biểu kiến ở trạng thái hằng định khoảng 0,22 L/kg trọng lượng
cơ thể6. Thuốc gắn kết mạnh với protein huyết tương (97%)6.
- Chuyển
hóa: Chuyển hóa hoàn toàn qua hệ thống cytochrome P450 (CYP) tại gan6. Nhánh
chuyển hóa chính phụ thuộc vào enzym đa hình thái CYP2C19 (tạo ra các chất chuyển
hóa hydroxy và desmethyl). Phần còn lại được chuyển hóa qua CYP3A4 (tạo ra
esomeprazole sulphone).
- Thải
trừ:
+ Thời
gian bán thải khoảng 1,3 giờ sau khi dùng liều lặp lại 1 lần/ngày6.
+ Thuốc
thải trừ hoàn toàn khỏi huyết tương giữa các liều dùng và không tích lũy khi
dùng liều 1 lần/ngày.
+ Khoảng
80% liều uống được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa không
hoạt tính, phần còn lại thải trừ qua phân. Dưới 1% thuốc dạng không đổi được
tìm thấy trong nước tiểu.
- Dược
động học trên các đối tượng đặc biệt:
+ Người
chuyển hóa kém (thiếu enzym CYP2C19): Sự chuyển hóa esomeprazole chủ yếu qua
CYP3A4, dẫn đến AUC trung bình cao hơn khoảng 100% và nồng độ đỉnh trung bình
tăng khoảng 60% so với người chuyển hóa mạnh.
+ Người
suy giảm chức năng gan: Sự chuyển hóa có thể bị suy giảm ở bệnh nhân tổn thương
gan từ nhẹ đến trung bình, làm tăng gấp đôi AUC2. Với bệnh nhân suy gan nặng,
không được dùng quá liều tối đa là 20 mg/ngày.
+ Người
suy giảm chức năng thận: Chưa có nghiên cứu cụ thể, nhưng do thận chỉ chịu
trách nhiệm bài tiết các chất chuyển hóa không hoạt tính (không đào thải hoạt
chất dạng không đổi), nên dược động học của esomeprazole được dự đoán không
thay đổi ở bệnh nhân suy thận.