Số đăng ký: VN-15719-12
1.
Thành phần hoạt chất
- Hoạt
chất chính: Mỗi lọ chứa esomeprazol natri 42,5 mg, tương đương với esomeprazol
40 mg.
- Tá
dược: Dinatri edetat và Natri hydroxyd (dùng để điều chỉnh pH).
- Dạng
bào chế: Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch. Bột khô hoặc bánh bột xốp
màu trắng hoặc trắng ngà.
2.
Chỉ định
Đối
với người lớn:
- Điều
trị kháng tiết dịch vị khi liệu pháp đường uống không thích hợp:
+ Bệnh
trào ngược dạ dày - thực quản (GERD) ở bệnh nhân bị viêm thực quản và/hoặc có
triệu chứng trào ngược nặng.
+ Điều
trị loét dạ dày do sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAID).
+ Dự
phòng loét dạ dày và tá tràng do sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAID)
ở bệnh nhân có nguy cơ.
- Phòng
ngừa tái phát xuất huyết do loét dạ dày hoặc loét tá tràng sau khi điều trị bằng
nội soi xuất huyết cấp tín.
Đối
với trẻ em và trẻ vị thành niên (từ 1 đến 18 tuổi):
Điều
trị kháng tiết dịch vị khi liệu pháp đường uống không thích hợp: Bệnh trào ngược
dạ dày - thực quản (GERD) ở bệnh nhân bị viêm xước thực quản trào ngược và/hoặc
có triệu chứng trào ngược nặng.
3.
Liều dùng và cách dùng
Liều
dùng cho người lớn:
- Kháng tiết dịch vị khi không dùng được đường
uống:
+ Liều
thông thường: 20 – 40 mg, 1 lần/ngày.
+ Bệnh
nhân viêm xước thực quản trào ngược nặng: 40 mg, 1 lần/ngày.
+ Điều
trị triệu chứng bệnh trào ngược (GERD): 20 mg, 1 lần/ngày.
+ Điều
trị hoặc dự phòng loét dạ dày, tá tràng do dùng NSAID: 20 mg, 1 lần/ngày.
+ Lưu
ý:
Thời gian điều trị qua đường tĩnh mạch nên ngắn nhất có thể và cần chuyển sang
đường uống ngay khi lâm sàng cho phép.
- Phòng
ngừa tái phát xuất huyết do loét dạ dày/tá tràng sau nội soi:
+ Truyền
tĩnh mạch liều cao 80 mg trong vòng 30 phút, tiếp sau đó truyền tĩnh mạch liên
tục 8 mg/giờ trong vòng 3 ngày (72 giờ). Sau khi kết thúc truyền, tiếp tục duy
trì bằng thuốc kháng tiết acid dạng uống.
Liều
dùng cho trẻ em và trẻ vị thành niên (1 – 18 tuổi):
- Điều
trị viêm xước thực quản trào ngược do GERD:
Trẻ
từ 1 – 11 tuổi:
+ Cân
nặng < 20 kg: 10 mg, 1 lần/ngày.
+ Cân
nặng >= 20 kg: 10 mg hoặc 20 mg, 1 lần/ngày.
Trẻ
từ 12 – 18 tuổi: 40 mg, 1 lần/ngày.
- Điều
trị triệu chứng của GERD:
+ Trẻ
từ 1 – 11 tuổi: 10 mg, 1 lần/ngày.
+ Trẻ
từ 12 – 18 tuổi: 20 mg, 1 lần/ngày.
Liều
dùng cho các đối tượng đặc biệt:
- Suy
thận: Không cần điều chỉnh liều. Tuy nhiên, cần thận trọng khi dùng cho bệnh
nhân suy thận nặng do kinh nghiệm lâm sàng còn hạn chế.
- Suy
gan:
+ Bệnh
trào ngược (GERD): Không cần chỉnh liều ở bệnh nhân suy gan nhẹ đến trung bình.
Ở bệnh nhân suy gan nặng, không dùng quá liều tối đa 20 mg/ngày.
+ Xuất
huyết dạ dày/tá tràng: Không cần chỉnh liều ở bệnh nhân suy gan nhẹ đến trung
bình. Ở bệnh nhân suy gan nặng, sau liều truyền đầu tiên 80 mg Nexium, có thể
duy trì truyền tĩnh mạch liên tục với liều 4 mg/giờ trong 7,5 giờ.
- Người
cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều.
Cách
dùng:
- Dùng
đường tiêm tĩnh mạch (tiêm chậm tối thiểu trong 3 phút) hoặc truyền tĩnh mạch
(trong khoảng 10 đến 30 phút).
- Thuốc
bột phải được pha với dung dịch tương thích (như Natri clorid 0,9%) theo đúng
hướng dẫn kỹ thuật trước khi dùng.
4.
Chống chỉ định
- Bệnh
nhân có tiền sử quá mẫn với esomeprazol, các chất thuộc nhóm benzimidazol thay
thế, hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
- Không
phối hợp đồng thời với nelfinavir.
5.
Tác dụng không mong muốn (ADR)
Các
phản ứng phụ thường gặp nhất khi sử dụng là nhức đầu, đau bụng, táo bón, tiêu
chảy, đầy bụng và buồn nôn/nôn. Các phản ứng phụ được phân loại cụ thể theo tần
suất xuất hiện như sau:
- Thường
gặp (1/100 đến < 1/10):
+ Nhức
đầu.
+ Đau
bụng, táo bón, tiêu chảy, đầy hơi, buồn nôn/nôn, polyp tuyến vị (lành tính).
+ Phản
ứng tại chỗ tiêm/truyền.
- Ít
gặp (1/1.000 đến < 1/100):
+ Phù
ngoại biên.
+ Mất
ngủ, chóng mặt, dị cảm, ngủ gật.
+ Nhìn
mờ, khô miệng.
+ Tăng
men gan.
+ Viêm
da, ngứa, nổi mẩn, mề đay.
+ Gãy
xương hông, cổ tay hoặc cột sống (liên quan đến việc dùng PPI kéo dài).
- Hiếm
gặp (1/10.000 đến < 1/1.000):
+ Giảm
bạch cầu, giảm tiểu cầu.
+ Phản
ứng quá mẫn (sốt, phù mạch, phản ứng hoặc sốc phản vệ).
+ Giảm
natri máu.
+ Kích
động, lú lẫn, trầm cảm.
+ Rối
loạn vị giác.
+ Co
thắt phế quản.
+ Viêm
miệng, nhiễm nấm Candida đường tiêu hóa.
+ Viêm
gan có hoặc không vàng da.
+ Rụng
tóc, nhạy cảm với ánh sáng.
+ Đau
khớp, đau cơ, khó chịu, tăng tiết mồ hôi.
- Rất
hiếm gặp (< 1/10.000):
+ Mất
bạch cầu hạt, giảm toàn thể huyết cầu.
+ Giảm
magnesi huyết nặng.
+ Ảo
giác, nóng nảy.
+ Suy
gan, bệnh não ở bệnh nhân đã có bệnh gan.
+ Hồng
ban đa dạng, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN).
+ Yếu
cơ, viêm thận kẽ, nữ hóa tuyến vú.
- Chưa
rõ tần suất: Viêm đại tràng vi thể, tổn thương lupus ban đỏ bán cấp ở da.
6.
Tương tác thuốc
Tác
động của esomeprazol lên các thuốc khác:
- Thuốc
hấp thu phụ thuộc pH dạ dày: Do làm tăng pH dạ dày, esomeprazol có thể làm giảm
hấp thu của ketoconazol, itraconazol, erlotinib và làm tăng hấp thu của
digoxin.
- Thuốc
được chuyển hóa bởi CYP2C19: Esomeprazol ức chế CYP2C19, làm tăng nồng độ trong
huyết tương của các thuốc chuyển hóa qua enzym này như diazepam, citalopram,
imipramin, clomipramin, phenytoin.
- Clopidogrel:
Esomeprazol làm giảm tiếp xúc với chất chuyển hóa hoạt động của clopidogrel, dẫn
đến giảm tác dụng bảo vệ tim mạch. Không khuyến khích dùng đồng thời
esomeprazol và clopidogrel.
- Methotrexat:
Khi dùng liều cao methotrexat, nồng độ của chất này có thể tăng lên ở một số bệnh
nhân khi dùng chung với PPI; cân nhắc ngừng tạm thời esomeprazol.
- Cilostazol
và Voriconazol: Esomeprazol làm tăng nồng độ trong huyết tương của các chất
này.
Tác
động của các thuốc khác lên esomeprazol:
- Chất
ức chế CYP2C19 và/hoặc CYP3A4 (như voriconazol): Có thể làm tăng mức tiếp xúc
(AUC) của esomeprazol lên gấp đôi.
- Chất
cảm ứng CYP2C19 và/hoặc CYP3A4 (như rifampicin, cỏ St. John's): Có thể làm giảm
nồng độ esomeprazol trong huyết thanh do tăng tốc độ chuyển hóa.
7.
Dược động học
- Phân
bố: Thể tích phân bố biểu kiến ở trạng thái hằng định trên người khỏe mạnh khoảng
0,22 l/kg thể trọng. Thuốc liên kết rất cao với protein huyết tương (97%).
- Chuyển
hóa: Esomeprazol được chuyển hóa hoàn toàn qua hệ thống cytochrom P450 (CYP) tại
gan. Con đường chuyển hóa chính phụ thuộc vào men CYP2C19 đa hình thái để tạo
ra các chất chuyển hóa hydroxy và desmethy. Phần còn lại được chuyển hóa qua
CYP3A4 để tạo thành esomeprazol sulfon (chất chuyển hóa chính trong huyết
tương). Các chất chuyển hóa này không có hoạt tính kháng tiết acid.
- Thải
trừ:
+ Thời
gian bán thải trong huyết tương khoảng 1,3 giờ sau khi dùng liều lặp lại 1 lần/ngày.
+ Tổng
độ thanh thải huyết tương khoảng 17 l/giờ sau liều đơn và giảm xuống khoảng 9
l/giờ sau liều lặp lại.
+ Thuốc
được thải trừ hoàn toàn giữa các liều mà không có hiện tượng tích lũy.
+ Khoảng
80% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa, phần
còn lại qua phân. Ít hơn 1% hoạt chất được tìm thấy ở dạng nguyên vẹn trong nước
tiểu.
- Tính tuyến
tính/Không tuyến tính: Diện tích dưới đường cong (AUC) tăng không tuyến tính so
với liều dùng khi điều trị lặp lại. Hiện tượng này xảy ra do sự giảm chuyển hóa
qua gan lần đầu và giảm thanh thải toàn thân, liên quan đến việc esomeprazol
và/hoặc chất chuyển hóa sulfon của nó ức chế men CYP2C19