Số
đăng ký: 890110008400
1.
Thành phần hoạt chất
- Hoạt
chất: Mỗi viên nén chứa Natri Pantoprazol sesquihydrat tương đương với
Pantoprazole 20 mg.
- Tá
dược: Mannitol 25, Crospovidone (Polyplasdone XL-10), Sodium Carbonate
Anhydrous, Hydroxypropyl cellulose, Calcium stearate, Hypromellose (3 cps),
Titanium dioxide, Oxyd sắt vàng, Propylene glycol, Methacrylic acid
ethylacrylate copolymer (1:1) dispersion 30 percent (Eudragit L-30 D55),
Triethyl citrate, Talc (purified).
- Dạng
bào chế: Viên nén bao tan trong ruột. Mô tả cảm quan: Viên nén bao phim
màu vàng, hình oval, hai mặt nhẵn.
2.
Chỉ định
Thuốc
được chỉ định cho các trường hợp sau:
- Người
lớn và trẻ vị thành niên từ 12 tuổi trở lên:
+ Điều
trị triệu chứng của bệnh trào ngược dạ dày thực quản.
+ Điều
trị kiểm soát kéo dài và phòng ngừa tái phát trong viêm thực quản trào ngược.
- Người
lớn:
+ Phòng
ngừa loét dạ dày tá tràng gây ra bởi thuốc kháng viêm không steroid không chọn
lọc (NSAIDs) trên các bệnh nhân có nguy cơ cao nhưng vẫn phải tiếp tục điều trị
bằng NSAIDs.
3.
Liều dùng và cách dùng
- Cách
dùng: Không được nhai hoặc nghiền nát viên thuốc, nên uống nguyên viên với nước
trước bữa ăn 1 giờ.
- Liều
dùng khuyến cáo:
+ Điều
trị triệu chứng trào ngược dạ dày thực quản: Uống 1 viên/ngày. Triệu chứng thường
cải thiện sau 2–4 tuần. Nếu cần, có thể kéo dài điều trị thêm 4 tuần nữa. Khi
đã kiểm soát được triệu chứng, có thể duy trì liều kiểm soát tái phát theo yêu
cầu là 20 mg/ngày.
+ Kiểm
soát kéo dài và phòng ngừa tái phát viêm thực quản trào ngược: Liều duy trì
khuyến cáo là 1 viên/ngày. Nếu có đợt bùng phát, có thể tăng lên 40 mg/ngày (sử
dụng viên hàm lượng cao hơn), sau đó giảm lại liều 20 mg/ngày khi đã kiểm soát
được triệu chứng.
+ Phòng
ngừa loét dạ dày tá tràng do NSAIDs ở người lớn: Uống 1 viên/ngày.
- Các
nhóm đối tượng đặc biệt:
+ Trẻ
em dưới 12 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng vì dữ liệu về độ an toàn và hiệu quả
còn hạn chế.
+ Bệnh
nhân suy gan: Bệnh nhân suy gan nặng không được vượt quá liều 20 mg
pantoprazole/ngày.
+ Bệnh
nhân suy thận & Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều.
4.
Chống chỉ định
Quá
mẫn với hoạt chất pantoprazole, các dẫn xuất benzimidazol hoặc với bất kỳ thành
phần tá dược nào của thuốc.
5.
Tác dụng không mong muốn (ADR)
Khoảng
5% bệnh nhân điều trị có thể gặp các tác dụng không mong muốn. Các phản ứng phụ
được ghi nhận bao gồm:
- Thường
gặp (tần suất ≥ 1/100 đến < 1/10):
+ Tiêu
hóa: U tuyến đáy (lành tính).
- Ít
gặp (tần suất ≥ 1/1.000 đến < 1/100):
+ Tâm
thần: Rối loạn giấc ngủ.
+ Thần
kinh: Đau đầu, chóng mặt.
+ Tiêu
hóa: Tiêu chảy, buồn nôn, nôn, chướng bụng, đầy hơi, táo bón, khô miệng, đau bụng
và khó chịu.
+ Gan
mật: Tăng enzyme gan (transaminases, gamma-GT).
+ Da
và mô dưới da: Nổi ban, ngoại ban, phát ban, ngứa.
+ Cơ
xương: Gãy xương hông, cổ tay hoặc cột sống.
+ Toàn
thân: Suy nhược, mệt mỏi và khó chịu.
- Hiếm
gặp (tần suất ≥ 1/10.000 đến < 1/1.000):
+ Máu:
Mất bạch cầu hạt.
+ Miễn
dịch: Quá mẫn (bao gồm phản ứng phản vệ và sốc phản vệ).
+ Tâm
thần: Trầm cảm.
+ Thần
kinh: Rối loạn vị giác.
+ Mắt:
Rối loạn thị giác, nhìn mờ.
+ Gan
mật: Tăng bilirubin.
+ Da:
Nổi mề đay, phù mạch.
+ Cơ
xương: Đau khớp, đau cơ.
+ Sinh
sản: Chứng vú to ở nam giới.
+ Toàn
thân: Tăng thân nhiệt, phù ngoại biên.
- Rất
hiếm gặp (tần suất < 1/10.000):
+ Máu:
Giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, giảm toàn bộ huyết cầu.
+ Tâm
thần: Mất định hướng.
- Chưa
rõ tần suất (không thể ước tính từ dữ liệu hiện có):
+ Chuyển
hóa: Giảm magnesi huyết, giảm natri huyết, giảm calci huyết (liên quan đến giảm
magnesi), giảm kali huyết.
+ Tâm
thần: Ảo giác, lú lẫn (đặc biệt ở bệnh nhân dễ mắc hoặc làm nặng thêm triệu chứng
sẵn có).
+ Thần
kinh: Dị cảm.
+ Tiêu
hóa: Viêm đại tràng vi thể.
+ Gan
mật: Tổn thương tế bào gan, vàng da, suy tế bào gan.
+ Da:
Hội chứng Stevens-Johnson, hội chứng Lyell (hoại tử thượng bì nhiễm độc), hồng
ban đa dạng, nhạy cảm ánh sáng, Lupus ban đỏ bán cấp trên da.
+ Cơ
xương: Co thắt cơ bắp (do rối loạn điện giải).
+ Thận:
Viêm thận kẽ (có thể tiến triển thành suy thận).
6.
Tương tác thuốc
- Thuốc
có sinh khả dụng phụ thuộc vào pH dạ dày: Pantoprazole làm giảm tiết acid nên
có thể làm giảm hấp thu các thuốc này, ví dụ như một số thuốc kháng nấm nhóm
azole (ketoconazole, itraconazole, posaconazole) và erlotinib.
- Thuốc
ức chế HIV protease (như atazanavir): Không khuyến cáo phối hợp do làm giảm
đáng kể sinh khả dụng của các thuốc này. Trường hợp bắt buộc phối hợp, cần theo
dõi lâm sàng chặt chẽ và liều dùng pantoprazole không được vượt quá 20 mg/ngày.
- Thuốc
kháng đông Coumarin (Warfarin, Phenprocoumon): Mặc dù không ảnh hưởng đến dược
động học của thuốc hay chỉ số INR, nhưng đã có báo cáo về việc tăng INR và thời
gian prothrombin gây chảy máu bất thường hoặc tử vong khi phối hợp. Cần theo
dõi chỉ số INR và thời gian prothrombin khi dùng đồng thời.
- Methotrexate:
Sử dụng chung với methotrexate liều cao (ví dụ 300 mg) có thể làm tăng và kéo
dài nồng độ methotrexate trong máu. Cần cân nhắc tạm ngừng pantoprazole trong
thời gian này.
- Fluvoxamine
(chất ức chế CYP2C19): Có thể làm tăng nồng độ pantoprazole trong máu. Cần cân
nhắc giảm liều ở bệnh nhân suy gan hoặc dùng liều cao lâu dài.
- Chất
cảm ứng enzyme CYP2C19 & CYP3A4 (như Rifampicin, St John's wort): Có thể
làm giảm nồng độ pantoprazole trong huyết tương.
- Các
tương tác khác: Không phát hiện tương tác có ý nghĩa lâm sàng với
carbamazepine, diazepam, glibenclamide, nifedipine, digoxin, các kháng sinh
(clarithromycin, metronidazole, amoxicillin) hoặc các thuốc kháng acid dùng đồng
thời.
7.
Dược động học
- Hấp
thu:
+ Hấp
thu nhanh và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khi uống một liều duy nhất.
Với liều 20 mg, nồng độ đỉnh đạt được khoảng 1–1.5 microgram/ml sau 2.0–2.5 giờ.
+ Sinh
khả dụng tuyệt đối của viên nén đạt khoảng 77%.
+ Thức
ăn không ảnh hưởng đến diện tích dưới đường cong (AUC) hay nồng độ đỉnh (Cmax)
mà chỉ làm kéo dài thời gian đạt nồng độ đỉnh (tmax).
- Phân
bố: Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương rất cao, vào khoảng 98%. Thể tích
phân bố của thuốc khoảng 0.15 l/kg.
- Chuyển
hóa: Được chuyển hóa gần như hoàn toàn qua gan. Đường chuyển hóa chính là khử
methyl bởi hệ enzyme CYP2C19 rồi liên hợp với sulphate; một đường chuyển hóa phụ
khác được thực hiện qua sự oxy hóa bởi CYP3A4.
- Thải
trừ:
+ Thời
gian bán thải cuối cùng khoảng 1 giờ; độ thanh thải khoảng 0.1 l/giờ/kg. Do thuốc
gắn kết chọn lọc vào các bơm proton ở tế bào thành nên thời gian bán thải không
tương quan trực tiếp với thời gian tác dụng kéo dài của thuốc.
+ Các
chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua thận (khoảng 80%), phần còn lại thải
qua phân. Chất chuyển hóa chính trong huyết thanh và nước tiểu là
desmethylpantoprazole (có thời gian bán thải khoảng 1.5 giờ).
- Các
nhóm đối tượng đặc biệt:
+ Người
chuyển hóa kém CYP2C19: Diện tích dưới đường cong (AUC) trung bình tăng khoảng
6 lần và nồng độ đỉnh tăng khoảng 60% so với người chuyển hóa mạnh.
+ Bệnh
nhân suy thận: Không cần giảm liều. Quá trình thải trừ vẫn diễn ra nhanh và
không có hiện tượng tích lũy thuốc.
+ Bệnh
nhân suy gan: Ở bệnh nhân xơ gan (loại A và B), thời gian bán thải kéo dài lên
3–6 giờ (đối với liều 20 mg), AUC tăng tương ứng 3–5 lần, nhưng nồng độ tối đa
chỉ tăng nhẹ khoảng 1.3 lần.
+ Người
cao tuổi: AUC và Cmax có tăng nhẹ nhưng không có ý nghĩa lâm sàng.
+ Trẻ
em: Ở trẻ từ 5–16 tuổi, các thông số AUC và Cmax sau khi uống liều 20 mg hoặc
40 mg tương đương với các trị số ở người lớn.