Piroxicam ODT DWP 20mg

Số đăng ký: VD-35362-21

1. Thành phần hoạt chất

- Hoạt chất chính: Mỗi viên nén phân tán chứa Piroxicam 20mg.

- Tá dược: Lactose monohydrat, Low-substituted hydroxypropyl cellulose, microcrystalline cellulose, cellulose vi tinh thể, natri stearyl fumarat.

2. Chỉ định

- Thuốc được chỉ định để giảm triệu chứng trong thoái hóa khớp, viêm khớp dạng thấp hoặc viêm cột sống dính khớp.

- Piroxicam không phải là lựa chọn đầu tiên và việc kê đơn thuốc phải dựa trên đánh giá toàn bộ các nguy cơ đối với từng bệnh nhân cụ thể.

3. Liều dùng và cách dùng

- Cách dùng:

+ Dùng bằng đường uống.

+ Bạn có thể nuốt cả viên với nước, hoặc phân tán viên thuốc trong ít nhất 50ml nước rồi uống.

+ Nên uống thuốc trong hoặc sau bữa ăn.

- Liều dùng:

+ Piroxicam nên được chỉ định bởi các bác sĩ có kinh nghiệm trong chẩn đoán và điều trị viêm khớp thoái hóa hoặc viêm khớp dạng thấp.

+ Liều tối đa hàng ngày là 20mg.

+ Nên sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất để kiểm soát triệu chứng nhằm giảm thiểu tác dụng không mong muốn.

+ Hiệu quả và khả năng dung nạp của thuốc cần được đánh giá lại trong vòng 14 ngày. Nếu cần tiếp tục điều trị lâu hơn, phải tiến hành xét nghiệm theo dõi định kỳ cho bệnh nhân.

+ Do piroxicam làm tăng nguy cơ biến chứng đường tiêu hóa nghiêm trọng, nên cân nhắc phối hợp thêm với các thuốc bảo vệ dạ dày (như misoprostol hoặc thuốc ức chế bơm proton), đặc biệt đối với người cao tuổi.

4. Chống chỉ định

Thuốc chống chỉ định tuyệt đối đối với các trường hợp sau:

- Bệnh nhân có tiền sử, đang bị hoặc nghi ngờ có loét, chảy máu hoặc thủng dạ dày ruột.

- Bệnh nhân có tiền sử rối loạn tiêu hóa có xu hướng tăng nguy cơ xuất huyết như viêm loét đại tràng, bệnh Crohn, ung thư đường tiêu hóa hoặc viêm túi thừa.

- Bệnh nhân đang bị viêm đường tiêu hóa tiến triển hoặc chảy máu dạ dày ruột tiến triển.

- Sử dụng đồng thời với các thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) khác, bao gồm cả các thuốc ức chế chọn lọc COX-2 và acid acetylsalicylic ở liều giảm đau.

- Sử dụng đồng thời với các thuốc chống đông máu.

- Bệnh nhân có tiền sử phản ứng dị ứng thuốc nghiêm trọng thuộc bất kỳ loại nào, đặc biệt là các phản ứng dị ứng ngoài da như hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN).

- Người quá mẫn với hoạt chất piroxicam, các NSAID khác hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.

- Người có tiền sử phản ứng dị ứng với aspirin và các NSAID khác gây ra các triệu chứng như hen suyễn, polyp mũi, phù mạch hoặc nổi mày đay.

- Bệnh nhân bị suy tim nặng.

- Phụ nữ đang trong 3 tháng cuối của thai kỳ.

5. Tác dụng không mong muốn

Tác dụng phụ của thuốc được phân loại cụ thể theo tần suất gặp phải như sau:

- Rất thường gặp ( 1/10):

+ Tiêu hóa: Khó chịu ở bụng, đau bụng, táo bón, tiêu chảy, đau thượng vị, đầy hơi, buồn nôn, nôn, khó tiêu.

- Thường gặp (từ 1/100 đến < 1/10):

+ Máu: Thiếu máu, tăng bạch cầu ái toan, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu.

+ Chuyển hóa: Chán ăn, tăng đường huyết.

+ Thần kinh & Giác quan: Chóng mặt, đau đầu, ngủ gà, ù tai.

+ Da & Toàn thân: Ngứa, phát ban da, phù (đặc biệt là ở mắt cá chân).

+ Xét nghiệm: Tăng nồng độ transaminase huyết thanh, tăng cân.

- Ít gặp (từ 1/1.000 đến < 1/100):

+ Mắt: Mờ mắt.

+ Tim mạch: Đánh trống ngực.

+ Tiêu hóa: Viêm miệng.

+ Da: Phản ứng mẫn cảm nghiêm trọng ở da (SCAR) gồm hội chứng Stevens-Johnson (SJS) và hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN).

- Hiếm gặp (1/10.000 đến < 1/1.000):

+ Thận: Viêm thận kẽ, hội chứng thận hư, suy thận, hoại tử nhu mô thận.

- Tần suất chưa rõ (không thể ước tính từ dữ liệu hiện có):

+ Máu: Thiếu máu bất sản, thiếu máu tan huyết.

+ Hệ miễn dịch: Sốc phản vệ, bệnh huyết thanh.

+ Dinh dưỡng: Giữ nước.

+ Tâm thần: Phản ứng trầm cảm, giấc mơ bất thường, ảo giác, mất ngủ, nhầm lẫn, thay đổi tâm trạng, căng thẳng.

+ Thần kinh & Giác quan: Cảm giác khác thường, kích ứng mắt, sưng mắt, khiếm thính.

+ Tim mạch & Mạch máu: Suy tim, huyết khối động mạch, viêm mạch, tăng huyết áp.

+ Hô hấp: Co thắt phế quản, khó thở, chảy máu cam.

+ Tiêu hóa: Viêm dạ dày, xuất huyết tiêu hóa (nôn ra máu, phân đen), viêm tụy, thủng hoặc loét đường tiêu hóa.

+ Gan mật: Viêm gan gây tử vong, vàng da.

+ Thận: Viêm cầu thận.

+ Da: Rụng tóc, phù mạch, viêm da vẽ nổi, ban đỏ đa dạng, ban xuất huyết Henoch-Schoenlein, bong móng, phản ứng dị ứng ánh sáng, mày đay, phản ứng bọng nước Vesiculo.

+ Hệ sinh sản: Giảm khả năng sinh sản của nữ.

+ Toàn thân: Khó chịu.

+ Xét nghiệm: ANA dương tính, giảm nồng độ hemoglobin và hematocrit không liên quan trực tiếp đến xuất huyết tiêu hóa rõ rệt.

6. Tương tác thuốc

- Thuốc chống đông máu: Tránh phối hợp piroxicam với các thuốc chống đông máu như warfarin do làm tăng nguy cơ xuất huyết.

- Thuốc chống tiểu cầu và SSRI: Sử dụng đồng thời làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa.

- Aspirin và các NSAID khác: Tránh dùng phối hợp vì không làm tăng hiệu quả điều trị mà còn làm tăng phản ứng phụ; aspirin cũng làm giảm khoảng 80% nồng độ piroxicam trong huyết tương.

- Glycosid tim: Làm trầm trọng thêm tình trạng suy tim, giảm GFR và tăng nồng độ glycosid trong huyết tương.

- Ciclosporin, Tacrolimus: Làm tăng nguy cơ gây độc tính trên thận.

- Cimetidin: Làm tăng nhẹ hấp thu piroxicam nhưng không làm thay đổi đáng kể tốc độ đào thải hay thời gian bán thải (không có ý nghĩa lâm sàng rõ rệt).

- Corticosteroid: Tăng nguy cơ loét hoặc xuất huyết dạ dày ruột.

- Digoxin: Không có bằng chứng cho thấy có sự thay đổi nồng độ digoxin trong huyết thanh.

- Thuốc lợi tiểu và hạ huyết áp (gồm thuốc ức chế men ACE, chẹn thụ thể angiotensin II - AIIA, chẹn beta): Giảm hiệu quả hạ huyết áp và có thể gây suy giảm chức năng thận, thậm chí suy thận cấp ở bệnh nhân cao tuổi hoặc mất nước. Cần thận trọng khi phối hợp, bù nước đầy đủ và theo dõi chức năng thận định kỳ.

- Thuốc liên kết protein cao: Piroxicam liên kết rất mạnh với protein huyết tương nên có thể đẩy các thuốc khác ra khỏi liên kết protein; cần theo dõi sát sao khi phối hợp.

- Lithi: Làm tăng nồng độ lithi trong huyết tương; cần theo dõi nồng độ lithi và hiệu chỉnh liều khi cần thiết.

- Methotrexat: Làm giảm thải trừ dẫn đến tăng nồng độ và tăng độc tính của methotrexat; cần đặc biệt thận trọng khi dùng methotrexat liều cao.

- Kháng sinh nhóm quinolon: Có thể làm tăng nguy cơ co giật.

- Mifepriston: Tránh dùng các thuốc NSAID trong vòng 12 ngày sau khi uống mifepriston.

- Tương kỵ: Không tự ý trộn lẫn piroxicam với các thuốc khác do chưa có nghiên cứu cụ thể.

7. Dược động học

- Hấp thu: Piroxicam được hấp thu tốt sau khi uống hoặc đặt trực tràng. Thức ăn làm chậm tốc độ hấp thu nhưng không ảnh hưởng đến mức độ hấp thu chung. Liều đơn 20mg cho nồng độ đỉnh trong huyết tương từ 1,5 đến 2 mcg/ml, còn liều lặp lại hàng ngày duy trì nồng độ ổn định khoảng 3 đến 8 mcg/ml sau 3 - 5 giờ uống. Chế độ liều tấn công 40mg trong 2 ngày đầu giúp nhanh chóng đạt trạng thái ổn định ngay sau liều thứ hai (khoảng 76%).

- Phân bố: Piroxicam liên kết rất mạnh với protein huyết tương (khoảng 99%).

- Chuyển hóa: Thuốc chuyển hóa gần như hoàn toàn ở gan, chủ yếu qua hệ enzym cytochrome P450 CYP2C9. Con đường chuyển hóa chính là hydroxyl hóa vòng pyridyl và liên hợp với acid glucuronic để đào thải.

- Thải trừ: Dưới 5% liều hàng ngày được đào thải dưới dạng nguyên vẹn qua nước tiểu và phân. Các chất chuyển hóa liên hợp đào thải chủ yếu qua nước tiểu. Thời gian bán thải trung bình của piroxicam trong huyết tương là khoảng 50 giờ ở người và nồng độ ổn định được duy trì suốt cả ngày với liều dùng 1 lần/ngày.

- Dược di truyền (Pharmacogenetics): Những người có đa hình di truyền làm giảm hoạt tính của CYP2C9 (như kiểu gen dị hợp hoặc đồng hợp của CYP2C9*2 và CYP2C9*3) sẽ có mức độ piroxicam toàn thân cao hơn đáng kể và thời gian bán thải kéo dài hơn so với kiểu gen chuyển hóa bình thường CYP2C9*1/*1 (ví dụ người có kiểu gen CYP2C9*1/*3 có nồng độ thuốc toàn thân cao gấp 5,3 lần).

Để lại bình luận của bạn

Hãy là người đầu tiên
bình luận trong bài