Số đăng ký: VD-36011-22
1.
Thành phần hoạt chất
- Hoạt
chất chính: Celecoxib 200 mg.
- Tá
dược: Lactose monohydrate 200, povidone K30, croscarmellose sodium, sodium
lauryl sulfate, magnesium stearate, vỏ nang rỗng số .
- Dạng
bào chế: Viên nang cứng số 2, đầu màu trắng hai cổ và thân màu vàng, bên trong
chứa bột thuốc màu trắng đến trắng ngà.
2.
Chỉ định
Renaxib
200 được chỉ định trong các trường hợp:
- Giảm
các triệu chứng của thoái hóa khớp (OA) và viêm khớp dạng thấp (RA).
- Giảm
các triệu chứng của viêm cột sống dính khớp (AS).
- Kiểm
soát đau cấp tính ở người lớn.
- Điều
trị thống kinh nguyên phán (đau bụng kinh).
3.
Liều dùng và cách dùng
Cách
dùng:
- Nên
nuốt nguyên viên thuốc, uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
- Đối
với bệnh nhân khó nuốt: Có thể mở vỏ nang cứng để lấy bột thuốc bên trong trộn
với khoảng 1 thìa nhỏ nước táo, nước sốt táo, cháo hoặc chuối nghiền nát để uống
ngay, sau đó uống thêm một ít nước.
Liều
dùng thông thường cho người lớn:
- Thoái
hóa khớp (OA): 200 mg/ngày dùng 1 lần hoặc chia làm 2 lần (mỗi lần 100 mg).
- Viêm
khớp dạng thấp (RA): 100 mg đến 200 mg x 2 lần/ngày.
- Viêm
cột sống dính khớp (AS): Liều khuyến nghị là 200 mg ngày 1 lần hoặc chia làm 2
lần. Nếu sau 6 tuần không có cải thiện lâm sàng, có thể tăng lên liều tối đa
400 mg/ngày.
- Đau
cấp tính và thống kinh nguyên phát: Liều khởi đầu khuyến nghị là 400 mg, tiếp
theo có thể dùng thêm 200 mg nếu cần trong ngày đầu tiên. Những ngày tiếp theo
dùng liều 200 mg x 2 lần/ngày khi cần.
Đối
tượng đặc biệt:
- Bệnh
nhân suy gan trung bình (Child-Pugh nhóm B): Cần giảm một nửa liều khuyến nghị
thông thường.
- Bệnh
nhân chuyển hóa kém qua CYP2C9: Bắt đầu bằng một nửa liều khuyến nghị thông thường.
- Người
cao tuổi nhẹ cân (< 50 kg): Nên bắt đầu điều trị bằng liều khuyến nghị thấp
nhất.
- Bệnh
nhân suy thận: Không khuyến cáo dùng cho bệnh nhân suy thận nặng có độ thanh thải
creatinine < 30 ml/phút.
4.
Chống chỉ định
Không
dùng Renaxib 200 cho các trường hợp sau:
- Mẫn
cảm với celecoxib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Có
tiền sử dị ứng với các sulfonamide.
- Tiền
sử hen, mày đay hoặc phản ứng kiểu dị ứng sau khi dùng aspirin hoặc các NSAID
khác.
- Điều
trị đau trong thời gian phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG).
- Đang
bị loét dạ dày tá tràng hoạt động hoặc xuất huyết tiêu hóa.
- Phụ
nữ có thai hoặc nghi ngờ có thai (trừ khi dùng biện pháp tránh thai hiệu quả);
đặc biệt chống chỉ định trong 3 tháng cuối thai kỳ.
- Phụ
nữ đang cho con bú.
- Suy
gan nặng (albumin huyết thanh < 25 g/l hoặc điểm Child-Pugh).
- Bệnh
nhân có độ thanh thải creatinine ước tính < 30 ml/phút.
- Bệnh
nhân bị viêm ruột hoạt động (bệnh Crohn, viêm loét đại tràng).
- Suy
tim sung huyết nặng (NYHA độ II–IV)1.
- Bệnh
tim thiếu máu cục bộ, bệnh động mạch ngoại biên hoặc bệnh mạch máu não đã được
xác địn.
5.
Tác dụng không mong muốn (ADR)
- Thường
gặp nhất (1/100): Đau bụng, tiêu chảy, khó tiêu, đầy hơi, buồn nôn, đau đầu,
chóng mặt, mất ngủ, tăng huyết áp, phù ngoại biên, phát ban, ngứa, viêm phế quản,
ho, viêm mũi, viêm xoang, và các triệu chứng giống cúm.
- Nghiêm
trọng (Cảnh báo đặc biệt):
+ Tăng
nguy cơ huyết khối tim mạch nghiêm trọng (như nhồi máu cơ tim, đột quỵ, có thể
dẫn đến tử vong).
+ Nguy
cơ xuất hiện các biến cố đường tiêu hóa nghiêm trọng như loét, xuất huyết, và
thủng dạ dày tá tràng.
+ Độc
tính trên gan (tăng men gan, viêm gan) và suy thận.
6.
Tương tác thuốc
- Thuốc
chống đông máu (như Warfarin): Làm tăng nguy cơ biến chứng chảy máu nghiêm trọng,
cần theo dõi sát chỉ số INR, đặc biệt ở người cao tuổi.
- Thuốc
hạ huyết áp (ACEI, ARB, chẹn beta, lợi tiểu): Celecoxib có thể làm giảm tác dụng
hạ huyết áp của các thuốc này và làm tăng nguy cơ suy thận cấp ở những bệnh
nhân có chức năng thận bị tổn thương.
- Lithium:
Làm tăng nồng độ lithium trong huyết tương.
- Aspirin:
Dùng đồng thời làm tăng tỷ lệ loét đường tiêu hóa; celecoxib không thay thế được
aspirin trong dự phòng tim mạch.
- Fluconazole:
Là chất ức chế CYP2C9 mạnh, dùng đồng thời làm tăng gấp đôi nồng độ celecoxib
trong huyết tương. Cần giảm nửa liều celecoxib ở bệnh nhân đang điều trị bằng
fluconazole.
- Methotrexate:
Có thể làm tăng nồng độ methotrexate trong huyết thanh và tăng độc tính.
- Cyclosporin
và Tacrolimus: Có thể làm tăng tác dụng độc trên thận của các thuốc này.
7.
Dược động học
- Hấp
thu: Celecoxib hấp thu tốt qua đường tiêu hóa. Nồng độ đỉnh trong huyết tương
(Cmax) đạt được sau khoảng 3 giờ. Thức ăn có nhiều chất béo làm chậm hấp thu
(kéo dài thời gian đạt Cmax thêm khoảng 1–2 giờ) và làm tăng sinh khả dụng
(AUC) thêm khoảng 10% đến 20%.
- Phân
bố: Liên kết rất mạnh với protein huyết tương (~97%), chủ yếu với albumin và
acid glycoprotein alpha-1. Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định (Vss) khoảng
400 L.
- Chuyển
hóa: Chuyển hóa chủ yếu ở gan nhờ enzym cytochrom P450 CYP2C9. Ba chất chuyển
hóa chính trong huyết tương người đều không có hoạt tính ức chế COX-1 hoặc
COX-2.
- Thải
trừ: Thải trừ chủ yếu qua chuyển hóa ở gan, dưới 3% liều dùng được đào thải dưới
dạng không đổi trong nước tiểu và phân. Khoảng 57% liều thải qua phân và 27%
qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa. Thời gian bán thải (t1/2) khoảng 8 đến
12 giờ ở người khỏe mạnh. Độ thanh thải huyết tương khoảng 500 ml/phút.