Số
đăng ký: VN-20330-17
1.
Thành phần hoạt chất
- Hoạt
chất chính: Methylprednisolon Natri Succinat.
- Hàm
lượng và dạng bào chế:
+ Hệ
Act-O-Vial (Lọ đôi): Có dạng bột đông khô pha tiêm 40 mg/ml methylprednisolon
natri succinat (tương đương với 40 mg methylprednisolon) đi kèm ống chứa dung
môi (nước pha tiêm chứa benzyl alcohol).
+ Lọ
thông thường: Chứa bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch tương đương với 500
mg methylprednisolon.
- Tá
dược: Bột pha tiêm chứa các tá dược bao gồm monobasic natri phosphat
monohydrat, dibasic natri phosphat khan, natri hydroxyd và nước cất pha tiêm.
Dung môi đi kèm có thể chứa benzyl alcohol hoặc nước cất pha tiêm tùy loại.
2.
Chỉ định
Thuốc
được chỉ định khi cần liệu pháp corticosteroid đường tĩnh mạch hoặc tiêm bắp có
hiệu lực mạnh và tác dụng nhanh. Các chỉ định lâm sàng bao gồm:
- Các
tình trạng dị ứng: Kiểm soát các dị ứng nặng hoặc gây mất chức năng không đáp ứng
với điều trị thông thường như hen phế quản, viêm da cơ địa, viêm da tiếp xúc,
phản ứng quá mẫn do thuốc, viêm mũi dị ứng, bệnh huyết thanh và phản ứng truyền
dịch.
- Bệnh
về da: Viêm da bọng nước dạng herpes, đỏ da toàn thân tróc vảy, hồng ban đa dạng
nặng (hội chứng Stevens-Johnson), bệnh sùi dạng nấm, pemphigus.
- Rối
loạn nội tiết: Suy vỏ thượng thận nguyên phát hoặc thứ phát; suy thượng thận cấp
tính; trước phẫu thuật hoặc khi chấn thương/bệnh nặng ở bệnh nhân đã biết suy
thượng thận; tăng sản tuyến thượng thận bẩm sinh; viêm tuyến giáp không mủ;
tăng calci huyết liên quan đến ung thư.
- Bệnh
đường tiêu hóa: Giúp bệnh nhân vượt qua giai đoạn cấp tính của bệnh viêm loét đại
tràng và bệnh Crohn.
- Rối
loạn huyết học: Thiếu máu tán huyết tự miễn, giảm tiểu cầu thứ phát ở người lớn,
giảm nguyên hồng cầu, thiếu máu bất sản bẩm sinh.
- Các
rối loạn khớp và mô liên kết (dùng ngắn hạn bổ trợ): Viêm khớp dạng thấp, viêm
khớp dạng thấp thiếu niên, viêm khớp vảy nến, viêm cột sống dính khớp, viêm khớp
cấp do gout, viêm màng bao hoạt dịch, viêm mỏm trên lồi cầu, bệnh lupus ban đỏ
hệ thống, viêm đa cơ, viêm cơ tim do thấp khớp cấp.
- Hệ
thần kinh: Đợt kịch phát cấp tính của bệnh đa xơ cứng, phù não liên quan đến u
(nguyên phát hoặc di căn) hoặc sau phẫu thuật thần kinh.
- Chỉ
định khác: Lao màng não (có hoặc đe dọa tắc nghẽn dưới nhện, dùng kèm hóa trị
liệu chống lao), bệnh giun xoắn ảnh hưởng đến cơ tim hoặc hệ thần kinh cơ, viêm
màng bồ đào sau, hội chứng thận hư không tăng urê huyết.
3.
Liều dùng và cách dùng
- Cách
dùng: Có thể dùng bằng đường tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch trực tiếp hoặc truyền
tĩnh mạch. Trong tình huống cấp cứu, tiêm tĩnh mạch là đường dùng được ưu tiên
hàng đầu.
- Liều
lượng ở người lớn:
+ Liều
bắt đầu dao động từ 10 mg đến 500 mg tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh.
+ Đối
với các liều cao điều trị đợt cấp (như bệnh đa xơ cứng), liều dùng thông thường
là 250 mg đến 1000 mg/ngày trong vòng 3 đến 5 ngày.
+ Lưu
ý về tốc độ tiêm: Liều vượt quá 250 mg phải được truyền tĩnh mạch chậm trong ít
nhất 30 phút; liều thấp hơn có thể tiêm tĩnh mạch trực tiếp trong vài phút.
- Liều
lượng ở trẻ em: Liều dùng được quyết định dựa trên mức độ nặng của bệnh và đáp ứng
lâm sàng hơn là tuổi và cân nặng, nhưng không được ít hơn 0.5 mg/kg mỗi 24 giờ.
- Cách
pha thuốc:
+ Hệ
Act-O-Vial: Nhấn nút nhựa ở nắp lọ để dung môi chảy xuống ngăn chứa bột đông
khô, lắc đều cho tan hoàn toàn, sát trùng nắp cao su rồi rút thuốc bằng kim vô
trùng.
+ Pha
loãng để truyền: Sau khi pha ban đầu, có thể pha loãng thuốc với dextrose 5%,
nước muối sinh lý (NaCl 0.9%) hoặc dextrose 5% trong nước muối sinh lý 0.9%.
Thuốc sau khi pha nên được sử dụng trong vòng 48 giờ và bảo quản ở nhiệt độ
phòng.
4.
Chống chỉ định
- Bệnh
nhân quá mẫn với methylprednisolon hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
- Bệnh
nhân bị nhiễm nấm toàn thân.
- Chống
chỉ định tuyệt đối sử dụng qua đường tủy mạc (intrathecal) hoặc đường ngoài
màng cứng.
- Chế
phẩm tiêm bắp chống chỉ định ở bệnh nhân xuất huyết giảm tiểu cầu vô căn.
- Các
dạng bào chế có chứa benzyl alcohol (như dung môi đi kèm lọ 40 mg và 500 mg) chống
chỉ định sử dụng cho trẻ sơ sinh sinh non.
5.
Tác dụng không mong muốn (ADR)
Tần
suất xuất hiện các tác dụng không mong muốn chưa được xác định cụ thể (không thể
ước tính từ dữ liệu sẵn có). Các tác dụng phụ ghi nhận bao gồm:
- Nhiễm
trùng: Tăng nguy cơ nhiễm trùng cơ hội, viêm phúc mạc.
- Hệ
miễn dịch: Phản ứng quá mẫn, phản ứng phản vệ.
- Nội
tiết & Chuyển hóa: Hội chứng Cushing, suy tuyến yên - thượng thận, chậm
phát triển ở trẻ em, giữ natri và nước gây phù, tăng huyết áp, giảm kali máu,
kiềm chuyển hóa, tăng đường huyết, khởi phát đái tháo đường tiềm ẩn.
- Tâm
thần & Thần kinh: Rối loạn cảm xúc (trầm cảm, sảng khoái, bất ổn, phụ thuộc
thuốc), co giật, tăng áp lực nội sọ (giả u não), chóng mặt, đau đầu, mất ngủ, ảo
giác.
- Mắt:
Đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp (glaucoma), lồi mắt, bệnh hắc võng mạc trung
tâm thanh dịch.
- Tim
mạch: Loạn nhịp tim, suy tim sung huyết (ở bệnh nhân nhạy cảm), huyết khối, vỡ
tim sau nhồi máu cơ tim.
- Tiêu
hóa: Loét dạ dày tá tràng (có thể gây thủng và xuất huyết), viêm tụy, viêm thực
quản, trướng bụng, tiêu chảy, khó tiêu.
- Cơ
xương: Yếu cơ, loãng xương, hoại tử xương vô mạch, gãy xương bệnh lý, teo cơ, bệnh
cơ do steroid.
- Da:
Chậm lành vết thương, teo da, rạn da, tăng/giảm sắc tố da, ban đỏ, mụn trứng
cá.
6.
Tương tác thuốc
Methylprednisolone
được chuyển hóa chủ yếu qua enzyme CYP3A4 ở gan, do đó các thuốc ảnh hưởng đến
enzyme này sẽ tương tác với thuốc:
- Chất
ức chế CYP3A4 (như ketoconazole, itraconazole, erythromycin, clarithromycin,
diltiazem, nước bưởi chùm): Làm giảm độ thanh thải, tăng nồng độ
methylprednisolone trong máu và tăng nguy cơ tác dụng phụ.
- Chất
cảm ứng CYP3A4 (như rifampicin, phenobarbital, phenytoin, carbamazepine): Làm
tăng độ thanh thải, giảm nồng độ methylprednisolone trong máu, có thể cần phải
tăng liều corticosteroid.
- Chất
nền CYP3A4 (như cyclosporine, tacrolimus): Dùng đồng thời có thể gây ức chế
chuyển hóa lẫn nhau; co giật đã được báo cáo khi dùng chung methylprednisolone
và cyclosporine.
- Thuốc
kháng đông đường uống (như warfarin): Corticosteroid có thể làm tăng hoặc giảm
tác dụng kháng đông, cần theo dõi chỉ số đông máu (INR) thường xuyên.
- Thuốc
kháng viêm không steroid (NSAID) và Aspirin: Tăng nguy cơ loét và xuất huyết dạ
dày.
- Thuốc
giãn cơ kháng cholinergic (như vecuronium, pancuronium): Có thể gây ra bệnh cơ
cấp tính nặng.
- Thuốc
điều trị tiểu đường: Corticosteroid làm tăng đường huyết, có thể cần điều chỉnh
tăng liều thuốc hạ đường huyết.
- Vắc-xin
sống hoặc giảm độc lực: Chống chỉ định dùng đồng thời do corticosteroid ức chế
miễn dịch, có thể gây nhiễm trùng nặng do vắc-xin hoặc làm giảm đáp ứng kháng
thể.
7.
Dược động học
- Hấp
thu: Methylprednisolon natri succinat nhanh chóng được chuyển hóa bởi các
esterase trong cơ thể thành methylprednisolon tự do có hoạt tính sinh học. Khi
tiêm truyền tĩnh mạch liều cao (30 mg/kg trong 20 phút hoặc 1 g trong 30-60
phút), nồng độ đỉnh đạt ~20 µg/ml. Tiêm bắp liều 40 mg đạt nồng độ đỉnh ~454
ng/ml sau khoảng 1 giờ.
- Phân
bố: Thuốc liên kết rộng rãi với protein huyết tương (~77%), chủ yếu là
transcortin và albumin. Thuốc có khả năng đi qua hàng rào máu não, hàng rào
nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ.
- Chuyển
hóa: Chuyển hóa mạnh mẽ tại gan thành các chất không còn hoạt tính (như
20-beta-hydroxymethylprednisolone), chủ yếu thông qua con đường enzyme CYP3A4.
- Thải
trừ: Thời gian bán thải (T1/2) của methylprednisolon tự do trong huyết tương
dao động từ 1,8 đến 5,2 giờ. Độ thanh thải toàn phần khoảng 5-6 ml/phút/kg. Các
chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng liên hợp
glucuronide và sulfate.