Stamlo- T

Số đăng ký: 890110125423

1. Thành phần hoạt chất

Thuốc Stamlo-T là viên nén hai lớp không bao, gồm hai loại hàm lượng phối hợp cố định (FDC):

- STAMLO-T 40/5: Mỗi viên nén chứa Telmisartan 40 mg và Amlodipine Besylate tương đương với Amlodipine 5 mg.

- STAMLO-T 80/5: Mỗi viên nén chứa Telmisartan 80 mg và Amlodipine Besylate tương đương với Amlodipine 5 mg.

- Tá dược: Oxit sắt đỏ, Natri Hydroxit, Meglumine, Povidone (PVP K-30), Polysorbate 80, Mannitol, Mannitol (Pearlitol SD 200), Nước tinh khiết và Magnesium stearate.

2. Chỉ định

Thuốc được chỉ định để điều trị tăng huyết áp vô căn ở người lớn trong các trường hợp sau:

- Điều trị bổ sung: Dùng cho bệnh nhân người lớn có huyết áp không kiểm soát được hoàn toàn bằng liệu pháp amlodipine đơn trị liệu.

- Điều trị thay thế: Dùng thay thế cho bệnh nhân người lớn đang sử dụng đồng thời telmisartan và amlodipine dưới dạng các viên riêng lẻ có cùng hàm lượng phối hợp, nhằm gia tăng sự thuận tiện hoặc tuân thủ điều trị.

3. Liều dùng và cách dùng

- Liều khuyến cáo: 1 viên mỗi ngày.

- Liều tối đa khuyến cáo: Telmisartan + Amlodipine FDC 80 mg/10 mg uống viên mỗi ngày. Thuốc được chỉ định để điều trị lâu dài.

- Cách dùng: Uống cùng hoặc không cùng thức ăn với một ít chất lỏng. Không uống thuốc cùng với bưởi hoặc nước bưởi vì sinh khả dụng của amlodipine có thể tăng lên, dẫn đến tăng tác dụng hạ huyết áp.

- Liều lượng cho các đối tượng đặc biệt:

+ Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều lượng (thông tin lâm sàng ở nhóm tuổi này còn rất hạn chế).

+ Suy thận: Không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận nhẹ đến trung bình. Cần thận trọng ở bệnh nhân suy thận nặng vì telmisartan và amlodipine không loại bỏ được bằng phương pháp thẩm tách máu.

+ Suy gan: Thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân suy gan nhẹ đến trung bình. Liều telmisartan không được vượt quá 40 mg mỗi ngày một lần. Chống chỉ định hoàn toàn ở bệnh nhân suy gan nặng.

+ Trẻ em dưới 18 tuổi: Tính an toàn và hiệu quả chưa được xác định, hiện chưa có dữ liệu lâm sàng.

4. Chống chỉ định

Stamlo-T chống chỉ định đối với các trường hợp sau:

- Quá mẫn với các hoạt chất (telmisartan, amlodipine), các dẫn chất dihydropyridin hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.

- Phụ nữ có thai trong ba tháng giữa và ba tháng cuối của thai kỳ.

- Bệnh nhân bị rối loạn tắc nghẽn mật và suy gan nặng.

- Bệnh nhân bị sốc (bao gồm cả sốc tim).

- Bệnh nhân bị tắc nghẽn đường ra của tâm thất trái (ví dụ: hẹp động mạch chủ cấp cao).

- Bệnh nhân bị suy tim không ổn định về mặt huyết động sau nhồi máu cơ tim cấp tính.

- Sử dụng đồng thời telmisartan/amlodipine với các sản phẩm chứa aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận (GFR < 60 mL/phút/1.73 m^2).

5. Tác dụng không mong muốn (ADR)

Tác dụng phụ thường gặp nhất của dạng phối hợp cố định này là chóng mặt và phù ngoại biên. Tùy theo tần suất gặp, các tác dụng phụ bao gồm:

- Thường gặp: Chóng mặt, phù ngoại biên.

- Ít gặp: Buồn ngủ, đau nửa đầu, đau đầu, giảm thị lực, nhịp tim chậm, đánh trống ngực, hạ huyết áp, hạ huyết áp tư thế đứng, đỏ bừng mặt, ho, đau bụng, tiêu chảy, buồn nôn, ngứa, đau khớp, co thắt cơ (chuột rút chân), đau cơ, rối loạn cương dương, suy nhược, đau ngực, mệt mỏi, phù, tăng men gan.

- Hiếm gặp: Viêm bàng quang, phản ứng quá mẫn, tăng kali huyết, hạ đường huyết (ở bệnh nhân đái tháo đường), trầm cảm, lo âu, mất ngủ, ngất, bệnh lý thần kinh ngoại biên, dị cảm, run, ù tai, nhồi máu cơ tim, loạn nhịp tim, khó thở, nôn mửa, chướng bụng, khó tiêu, khô miệng, chàm, hồng ban, phát ban, phù mạch, đau lưng, đau chi, tiểu đêm, tăng acid uric máu.

6. Tương tác thuốc

- Kali và các thuốc giữ kali: Tránh dùng đồng thời với các thuốc bổ sung kali, thuốc lợi tiểu giữ kali (như spironolactone, eplerenone, triamterene, amiloride) vì có thể làm tăng kali huyết thanh.

- Lithium: Dùng đồng thời với telmisartan có thể gây tăng nồng độ lithium huyết thanh và độc tính một cách có hồi phục. Cần theo dõi chặt chẽ nồng độ lithium nếu bắt buộc phải phối hợp.

- Các thuốc ức chế hệ RAAS khác: Phối hợp thêm thuốc ức chế ACE hoặc aliskiren có thể gây tăng tần suất các phản ứng phụ như hạ huyết áp, tăng kali máu và suy giảm chức năng thận (bao gồm cả suy thận cấp).

- Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID): Có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của telmisartan. Ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận hoặc mất nước, phối hợp này có thể dẫn đến suy thận cấp và tăng kali huyết.

- Digoxin: Telmisartan làm tăng nồng độ digoxin trong huyết tương (tăng trung bình 49% nồng độ đỉnh và 20% nồng độ đáy). Cần theo dõi nồng độ digoxin khi bắt đầu, điều chỉnh hoặc ngưng dùng telmisartan.

- Ramipril: Dùng đồng thời telmisartan và ramipril dẫn đến tăng 2.5 lần AUC và Cmax của ramipril và ramiprilat.

- Chất ức chế/cảm ứng CYP3A4:

+ Chất ức chế mạnh CYP3A4 (ví dụ: ketoconazole, itraconazole, ritonavir, diltiazem): Có thể làm tăng nồng độ amlodipine trong huyết tương.

+ Chất cảm ứng CYP3A4 (ví dụ: rifampicin, cỏ St. John's): Có thể làm giảm nồng độ amlodipine.

- Tacrolimus và Cyclosporine: Amlodipine có thể làm tăng nồng độ của các thuốc này trong máu, cần theo dõi nồng độ và điều chỉnh liều lượng phù hợp.

- Simvastatin: Dùng đồng thời amlodipine với simvastatin 80 mg làm tăng phơi nhiễm simvastatin lên đến 77%. Do đó, giới hạn liều simvastatin ở bệnh nhân dùng amlodipine là không quá 20 mg mỗi ngày.

7. Dược động học

- Dạng phối hợp (FDC): Tốc độ và mức độ hấp thu tương đương với sinh khả dụng của telmisartan và amlodipine khi dùng dưới dạng các viên nén riêng rẽ.

- Hấp thu:

+ Telmisartan: Hấp thu nhanh, sinh khả dụng tuyệt đối trung bình khoảng 50%. Thức ăn làm giảm nhẹ AUC (khoảng 6% ở liều 40 mg), nhưng nồng độ thuốc trong huyết tương sau 3 giờ là tương đương giữa lúc đói và lúc no.

+ Amlodipine: Đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương trong vòng 6 - 12 giờ sau khi uống. Sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 64% - 80% và không bị ảnh hưởng bởi thức ăn.

- Phân bố:

+ Telmisartan: Liên kết rất mạnh với protein huyết tương (> 99.5%), chủ yếu là albumin và alpha-1 acid glycoprotein. Thể tích phân bố trung bình ở trạng thái ổn định (Vdss) khoảng 500 L.

+ Amlodipine: Thể tích phân bố khoảng 21 L/kg. Liên kết với protein huyết tương khoảng 97.5% ở bệnh nhân tăng huyết áp.

- Chuyển hóa:

+ Telmisartan: Chuyển hóa ở gan bằng con đường liên kết glucuronid tạo thành các chất chuyển hóa không có hoạt tính sinh học.

+ Amlodipine: Chuyển hóa phần lớn (khoảng 90%) qua gan thành các chất chuyển hóa không có hoạt tính.

- Thải trừ:

+ Telmisartan: Đào thải lũy thừa với thời gian bán thải trên 20 giờ. Thuốc được thải trừ hầu như hoàn toàn qua phân dưới dạng không đổi, thải trừ qua nước tiểu rất ít (< 1%).

+ Amlodipine: Đào thải từ huyết tương theo hai pha với thời gian bán thải cuối cùng khoảng 30 - 50 giờ. Khoảng 10% chất chưa chuyển hóa và 60% chất chuyển hóa của amlodipine được bài tiết qua nước tiểu.

Để lại bình luận của bạn

Hãy là người đầu tiên
bình luận trong bài