Số
đăng ký: VD-35470-21
1.
Thành phần hoạt chất
Mỗi
lọ thuốc bột pha tiêm SULRAPIX 1,5g (tỷ lệ phối hợp 2:1) chứa:
- Cefoperazone
natri tương đương với Cefoperazone: 1 g
- Sulbactam
natri tương đương với Sulbactam: 0,5 g
2.
Chỉ định
Thuốc
được chỉ định trong các trường hợp nhiễm khuẩn do các chủng vi khuẩn nhạy cảm
gây ra:
- Nhiễm
khuẩn đường hô hấp (trên và dưới)
- Nhiễm
khuẩn đường tiết niệu (trên và dưới)
- Nhiễm
khuẩn trong ổ bụng: Viêm phúc mạc, viêm túi mật, viêm đường mật và các nhiễm
khuẩn ổ bụng khác
- Nhiễm
khuẩn huyết
- Viêm
màng não
- Nhiễm
khuẩn da và mô mềm
- Nhiễm
khuẩn xương khớp
- Nhiễm
khuẩn sinh dục khác: Viêm vùng chậu, viêm nội mạc tử cung, bệnh lậu
3.
Liều dùng và cách dùng
Liều
dùng
- Người
lớn:
+ Liều
khuyến cáo hằng ngày: 1,5g - 3,0g SULRAPIX (tương đương 1,0g - 2,0g
cefoperazone và 0,5g - 1,0g sulbactam), chia đều làm 2 lần cách nhau mỗi 12 giờ.
+ Nhiễm
khuẩn nặng hoặc dai dẳng: Có thể tăng liều hằng ngày của SULRAPIX 1,5g lên đến
12g (tương đương 8g hoạt tính cefoperazone), chia đều làm 2 lần cách nhau mỗi
12 giờ.
+ Liều
sulbactam tối đa khuyến cáo hằng ngày: 4g.
- Bệnh
nhân suy thận (cần điều chỉnh liều sulbactam khi độ thanh thải creatinine <
30 ml/phút):
+ Độ
thanh thải creatinine 15 - 30 ml/phút: Dùng tối đa 1g sulbactam mỗi 12 giờ (liều
sulbactam tối đa 2g/ngày).
+ Độ
thanh thải creatinine < 15 ml/phút: Dùng tối đa 500mg sulbactam mỗi 12 giờ
(liều sulbactam tối đa 1g/ngày).
+ Lưu
ý: Có thể cần bổ sung cefoperazone riêng lẻ khi nhiễm khuẩn nặng; và nên dùng
thuốc sau khi thẩm phân máu.
- Bệnh
nhân rối loạn chức năng gan:
+ Cần
điều chỉnh liều khi bệnh nhân có tình trạng tắc mật nặng, bệnh gan nặng hoặc rối
loạn chức năng thận đi kèm với một trong các tình trạng này.
+ Liều
dùng không vượt quá 2g cefoperazone/ngày mà không được theo dõi chặt chẽ nồng độ
trong huyết thanh.
- Trẻ
em:
+ Liều
khuyến cáo thông thường hằng ngày: 30 - 60 mg/kg/ngày (tương đương 20-40
mg/kg/ngày hoạt tính cefoperazone và 10-20 mg/kg/ngày sulbactam), chia đều làm
2 - 4 lần cách mỗi 6 - 12 giờ.
+ Nhiễm
khuẩn nặng hoặc ít đáp ứng: Có thể tăng liều lên đến 240 mg/kg/ngày (tương ứng
160 mg/kg/ngày hoạt tính cefoperazone), chia đều thành 2 - 4 lần.
+ Trẻ
sơ sinh 1 tuần tuổi: Nên dùng cách mỗi 12 giờ.
+ Liều
sulbactam tối đa ở trẻ em: Không vượt quá 80 mg/kg/ngày.
Cách
dùng và Cách pha thuốc
- Tiêm/truyền
tĩnh mạch:
+ Truyền
tĩnh mạch ngắt quãng: Pha bột thuốc với dung môi thích hợp (Dextrose 5%, NaCl
0,9% hoặc nước cất pha tiêm), sau đó pha loãng thành 20ml với cùng dung dịch và
truyền trong 15 - 60 phút.
+ Tiêm
tĩnh mạch: Pha tương tự và tiêm chậm trong ít nhất 3 phút.
+ Dung
dịch Ringer lactate: Thích hợp cho truyền tĩnh mạch nhưng không dùng để pha thuốc
ban đầu (phải pha 2 bước: bước đầu dùng nước cất pha tiêm, sau đó mới pha loãng
bằng Ringer lactate).
- Tiêm
bắp: Sử dụng dung dịch Lidocaine hydrochloride 2% để tiêm bắp, nhưng không dùng
để pha thuốc ban đầu (phải pha 2 bước: bước đầu dùng nước cất, sau đó mới phối
hợp với lidocaine 2%).
- Cách
pha thuốc SULRAPIX 1,5g: Hòa tan bột thuốc với 3,2 ml dung môi để thu được nồng
độ tối đa của cefoperazone + sulbactam tương ứng là 250 + 125 mg/ml.
- Thời
gian sử dụng sau khi pha: Nên dùng ngay sau khi pha. Dung dịch sau khi pha bảo
quản được ở nhiệt độ 25°C trong vòng 8 giờ hoặc bảo quản lạnh ở nhiệt độ dưới
8°C trong 5 ngày.
4.
Chống chỉ định
Chống
chỉ định ở bệnh nhân quá mẫn với sulbactam, cefoperazone hoặc bất kỳ kháng sinh
nào thuộc nhóm beta-lactam khác.
5.
Tác dụng không mong muốn (ADR)
- Thường
gặp (tần suất ≥ 1/100 đến < 1/10):
+ Máu
và bạch huyết: Giảm bạch cầu trung tính, giảm bạch cầu, test Coombs dương tính,
giảm hemoglobin và hematocrit, giảm tiểu cầu, rối loạn đông máu, tăng bạch cầu
ái toan.
+ Tiêu
hóa: Tiêu chảy, buồn nôn, nôn.
+ Gan
mật: Tăng tạm thời các chỉ số SGOT, SGPT, phosphatase kiềm và tăng bilirubin
huyết.
- Ít
gặp (tần suất ≥ 1/1.000 đến < 1/100):
+ Thần
kinh trung ương: Đau đầu.
+ Da
và mô dưới da: Mẩn ngứa, nổi mề đay.
+ Khác:
Viêm tĩnh mạch tại vị trí tiêm truyền, đau tại chỗ tiêm, sốt, ớn lạnh.
- Tần
suất chưa rõ:
+ Miễn
dịch: Sốc phản vệ, phản ứng phản vệ, mẫn cảm.
+ Hệ
mạch: Xuất huyết (đôi khi nặng gây tử vong), viêm mạch máu, hạ huyết áp2.
+ Tiêu
hóa: Viêm đại tràng màng giả.
+ Da
và mô dưới da: Hội chứng hoại tử da nhiễm độc (TEN), hội chứng Stevens-Johnson,
viêm da tróc vảy, phát ban.
+ Thận
và tiết niệu: Tiểu ra máu.
+ Khác:
Giảm prothrombin máu, vàng da.
6.
Tương tác thuốc
- Aminoglycoside:
Có tương kỵ vật lý trực tiếp, do đó không được trộn lẫn/pha chung
cefoperazone/sulbactam với aminoglycoside trong cùng một chai/đường truyền. Nếu
cần phối hợp, phải truyền ngắt quãng xen kẽ bằng các đường truyền riêng biệt và
súc rửa kỹ đường truyền giữa các lần sử dụng thuốc. Nên truyền
cefoperazone/sulbactam trước. Nếu phối hợp đồng thời, cần theo dõi chặt chẽ chức
năng thận trong suốt quá trình điều trị.
- Rượu
(Ethanol): Tránh dùng chung thuốc với ethanol. Uống rượu trong khi dùng thuốc
hoặc trong vòng 5 ngày sau khi ngừng thuốc có thể gây phản ứng giống disulfiram
(với biểu hiện đỏ bừng mặt, ra mồ hôi, đau đầu và nhịp tim nhanh).
- Xét
nghiệm cận lâm sàng: Có thể xảy ra phản ứng dương tính giả khi xét nghiệm đường
niệu bằng dung dịch Benedict hoặc Fehling.
- Dung
dịch tương kỵ khi pha thuốc ban đầu: Tránh pha trực tiếp thuốc với dung dịch
Ringer lactate hoặc lidocaine HCl 2%.
7.
Dược động học
- Hấp
thu:
+ Sau
khi tiêm tĩnh mạch liều 2g (tỷ lệ 1:1) trong 5 phút ở người khỏe mạnh, nồng độ
đỉnh trong huyết thanh (Cmax) của sulbactam là 130,2 mcg/ml và cefoperazone là
236,8 mcg/ml.
+ Sau
khi tiêm bắp liều 1,5g (0,5g sulbactam + 1g cefoperazone), nồng độ đỉnh huyết
thanh của sulbactam là 11,0 mcg/ml và cefoperazone là 45,3 mcg/ml đạt được sau
1,5 giờ.
- Phân
bố: Cả hai hoạt chất đều khuếch tán tốt vào các mô và dịch cơ thể (mật, túi mật,
da, ruột, ruột thừa, phổi, amidan, buồng trứng, tử cung...). Tỷ lệ liên kết với
protein huyết tương của sulbactam là khoảng 84% và cefoperazone là khoảng 25%2.
Không có tương tác dược động học bất lợi nào xảy ra giữa hai hoạt chất khi phối
hợp cùng nhau.
- Thải
trừ:
+ Khoảng
84% sulbactam và 25% cefoperazone được đào thải qua đường thận. Phần lớn lượng
cefoperazone còn lại được đào thải chủ yếu qua đường mật.
+Thời
gian bán thải (t1/2) trung bình ở người lớn là ~1 giờ đối với sulbactam và ~1,7
giờ đối với cefoperazone. Ở trẻ em, thời gian bán thải trung bình tương ứng là
0,91 - 1,42 giờ (sulbactam) và 1,44 - 1,88 giờ (cefoperazone).
+ Ở
bệnh nhân suy giảm chức năng thận: Độ thanh thải sulbactam giảm tương quan rõ rệt
với độ thanh thải creatinin (làm kéo dài thời gian bán thải của sulbactam).
+ Ở
bệnh nhân suy gan nặng/tắc mật: Thời gian bán thải của cefoperazone trong huyết
tương kéo dài khoảng 2 - 4 lần.