Valsarfast 80mg film coated tablets

Số đăng ký: 383110417023

1. Thành phần hoạt chất

- Hoạt chất chính: Valsartan.

- Hàm lượng và dạng bào chế:

+ Valsarfast 80mg: Mỗi viên nén bao phim chứa 80 mg valsartan.

+ Valsarfast 160mg: Mỗi viên nén bao phim chứa 160 mg valsartan.

- Tá dược: Microcrystalline cellulose, Crospovidone, Silica keo khan (Silica colloidal anhydrous), Magnesium stearate. Màng bao phim chứa Hypromellose, Titanium dioxide (E171), Macrogol 4000, Oxit sắt vàng (E172) và Oxit sắt đỏ (E172).

2. Chỉ định

Valsarfast được chỉ định điều trị trong các trường hợp sau:

- Tăng huyết áp:

+ Điều trị tăng huyết áp vô căn ở người lớn.

+ Điều trị tăng huyết áp ở trẻ em và trẻ vị thành niên từ 6 đến 18 tuổi.

- Sau nhồi máu cơ tim gần đây: Điều trị cho bệnh nhân đã ổn định về lâm sàng trong vòng 12 giờ đến 10 ngày sau khi bị nhồi máu cơ tim cấp tính nhằm làm giảm tử vong do tim mạch và giảm các biến cố tim mạch.

- Suy tim: Điều trị suy tim có triệu chứng ở người lớn khi không thể sử dụng thuốc ức chế men chuyển (ACE), hoặc phối hợp với thuốc ức chế men chuyển khi không thể dùng các thuốc chẹn beta.

3. Liều dùng và cách dùng

- Cách dùng: Dùng đường uống, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Nên nuốt viên thuốc với nước.

- Liều dùng:

+ Tăng huyết áp ở người lớn: Liều khởi đầu khuyến cáo là 80 mg x 1 lần/ngày. Tác dụng chống tăng huyết áp đạt được đáng kể trong vòng 2 tuần và đạt hiệu quả tối đa trong vòng 4 tuần. Ở những bệnh nhân huyết áp không được kiểm soát đầy đủ, liều dùng có thể tăng lên 160 mg và tối đa là 320 mg.

+ Sau nhồi máu cơ tim gần đây: Điều trị có thể bắt đầu sớm nhất là 12 giờ sau nhồi máu cơ tim. Liều khởi đầu là 20 mg x 2 lần/ngày (có thể bẻ đôi viên 80 mg để chia liều). Sau đó, liều dùng được tăng dần lên các mức 40 mg, 80 mg và 160 mg x 2 lần/ngày trong vòng vài tuần tiếp theo, tùy thuộc vào sự dung nạp của bệnh nhân. Liều đích tối đa là 160 mg x 2 lần/ngày. Khuyến cáo đạt liều 80 mg x 2 lần/ngày sau 2 tuần điều trị và đạt liều đích tối đa sau 3 tuần điều trị.

+ Suy tim ở người lớn: Liều khởi đầu khuyến cáo là 40 mg x 2 lần/ngày. Liều dùng nên được tăng dần lên 80 mg và 160 mg x 2 lần/ngày trong các khoảng thời gian ít nhất là 2 tuần, đến liều tối đa tùy theo sự dung nạp của bệnh nhân. Liều tối đa hàng ngày là 320 mg chia làm nhiều lần.

+ Tăng huyết áp ở trẻ em và trẻ vị thành niên (từ 6 đến 18 tuổi):

Trẻ nặng dưới 35 kg: Liều khởi đầu là 40 mg x 1 lần/ngày, liều tối đa khuyến cáo là 80 mg/ngày.

Trẻ nặng từ 35 kg trở lên: Liều khởi đầu là 80 mg x 1 lần/ngày, liều tối đa khuyến cáo là 160 mg/ngày (ở một số trường hợp đặc biệt có thể tăng lên 320 mg).

Trẻ em dưới 6 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng.

4. Chống chỉ định

Không dùng Valsarfast trong các trường hợp sau:

- Mẫn cảm với hoạt chất valsartan hoặc với bất kỳ tá dược nào của thuốc.

- Suy gan nặng, xơ gan tắc mật và các tình trạng ứ mật.

- Phụ nữ có thai trong 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ (từ tháng thứ 4 đến tháng thứ 9).

- Sử dụng đồng thời Valsarfast với các thuốc chứa aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận (GFR < 60 ml/phút/1.73 m²).

5. Tác dụng không mong muốn

Tần suất các tác dụng không mong muốn phụ thuộc vào chỉ định lâm sàng:

- Ở bệnh nhân tăng huyết áp:

+ Ít gặp: Chóng mặt, ho, đau bụng, mệt mỏi, suy nhược.

- Ở bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim và/hoặc suy tim:

+ Thường gặp: Chóng mặt, chóng mặt tư thế, hạ huyết áp, hạ huyết áp tư thế đứng, suy giảm chức năng thận và suy thận.

+ Ít gặp: Tăng kali máu, ngất, đau đầu, ho, chóng mặt, suy tim, buồn nôn, tiêu chảy, phù mạch, suy thận cấp, tăng creatinin huyết thanh.

- Báo cáo sau khi lưu hành thuốc (không rõ tần suất):

+ Giảm huyết sắc tố (hemoglobin), giảm hematocrit, giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu.

+ Phản ứng quá mẫn bao gồm bệnh huyết thanh, phù mạch, phát ban, ngứa.

+ Viêm mạch, tăng kali huyết, đau cơ, tăng chỉ số men gan, suy thận.

6. Tương tác thuốc

- Chống chỉ định dùng đồng thời: Các thuốc chứa aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận.

- Không khuyến cáo dùng đồng thời:

+ Lithium: Có thể làm tăng nồng độ lithium trong máu dẫn đến tăng độc tính.

+ Thuốc lợi tiểu giữ kali, chất bổ sung kali, chất thế muối chứa kali, hoặc heparin: Có thể làm tăng nồng độ kali huyết.

- Thận trọng khi dùng phối hợp:

+ Thuốc chống viêm không steroid (NSAID) (bao gồm chất ức chế chọn lọc COX-2, acid acetylsalicylic liều > 3g/ngày và NSAID không chọn lọc): Có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp, đồng thời làm tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận và tăng kali huyết.

+ Các thuốc vận chuyển (như rifampin, cyclosporin, ritonavir): Có thể làm tăng phơi nhiễm hệ thống của valsartan.

+ Các thuốc ức chế men chuyển (ACE) hoặc chẹn beta: Phối hợp đồng thời ba nhóm thuốc này (bao gồm cả Valsarfast) trong điều trị suy tim không được khuyến cáo.

7. Dược động học

- Hấp thu:

+ Sau khi uống, valsartan được hấp thu nhanh chóng, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau 2 - 4 giờ.

+ Sinh khả dụng tuyệt đối trung bình khoảng 23%.

+ Thức ăn làm giảm diện tích dưới đường cong (AUC) khoảng 40% và giảm nồng độ đỉnh (Cmax) khoảng 50%. Tuy nhiên, từ khoảng 8 giờ sau khi dùng thuốc, nồng độ valsartan trong huyết tương ở nhóm uống lúc no và lúc đói là tương tự nhau. Sự giảm AUC không đi kèm với sự giảm tác dụng điều trị có ý nghĩa lâm sàng, do đó thuốc có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.

- Phân bố: Valsartan liên kết mạnh với protein huyết tương (94% - 97%), chủ yếu là albumin huyết thanh. Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định là khoảng 17 lít.

- Chuyển hóa: Valsartan không được chuyển hóa nhiều; chỉ khoảng 20% liều dùng được tìm thấy dưới dạng các chất chuyển hóa. Chất chuyển hóa hydroxy (không có hoạt tính dược lý) được nhận diện trong huyết tương với nồng độ thấp (dưới 10% AUC).

- Thải trừ:

+ Valsartan có động học thải trừ đa pha (nửa đời thải trừ alpha < 1 giờ, nửa đời thải trừ beta khoảng 9 giờ).

+ Thuốc được thải trừ chủ yếu qua phân (khoảng 83%) và nước tiểu (khoảng 13%), phần lớn ở dạng không đổi.

+ Độ thanh thải toàn phần trong huyết tương là khoảng 2 lít/giờ và độ thanh thải qua thận là 0,62 lít/giờ (chiếm khoảng 30% độ thanh thải tổng cộng). Nửa đời thải trừ cuối cùng của valsartan là 6 giờ.

Để lại bình luận của bạn

Hãy là người đầu tiên
bình luận trong bài