Số
đăng ký: 893110448124
1.
Thành phần công thức thuốc
Trong
mỗi ống dung dịch tiêm Vincopane (thể tích 1 ml) chứa:
- Thành
phần dược chất: Hyoscin - N - butylbromid với hàm lượng 20,0 mg.
- Thành
phần tá dược: Natri clorid, nước để pha thuốc tiêm vừa đủ 1,0 ml.
2.
Chỉ định
Vincopane
được chỉ định điều trị trong các trường hợp sau:
- Co
thắt cấp tính như các cơn đau quặn bụng, đau quặn thận hoặc đau quặn đường mật.
- Trong
X-quang nhằm chẩn đoán phân biệt tình trạng tắc nghẽn cơ học do co thắt, và
dùng để giảm co thắt trong quá trình chụp X-quang thận, niệu quản.
- Sử
dụng trong nội soi dạ dày - tá tràng để chống co thắt cơ trơn.
3.
Liều dùng - cách dùng
- Cách
dùng: Thuốc được dùng bằng đường tiêm bắp (TB), tiêm tĩnh mạch chậm (TMC) hoặc
tiêm dưới da (TDD). Sau khi sử dụng không có yêu cầu đặc biệt về xử lý thuốc.
- Liều
dùng cho người lớn:
+ Trong
cơn đau quặn bụng cấp tính: Tiêm với liều 1 ống (20 mg)/lần, có thể lặp lại sau
mỗi 30 phút nếu cần thiết.
+ Trong
nội soi: Tiêm 1 ống (20 mg), sau đó có thể tiêm nhắc lại mỗi nửa giờ một lần nếu
thấy cần thiết.
+ Giới
hạn liều lượng: Tổng liều dùng hàng ngày không được vượt quá 100 mg (tương
đương 5 ống).
- Trẻ
em: Thuốc không được khuyến cáo sử dụng cho đối tượng trẻ em.
- Lưu
ý quan trọng: Không tự ý dùng Vincopane liên tục hàng ngày hoặc kéo dài trong
các trường hợp đau bụng không rõ nguyên nhân.
4.
Chống chỉ định
Vincopane
chống chỉ định tuyệt đối cho những bệnh nhân sau:
- Mẫn
cảm với hoạt chất hyoscin - N - butylbromid hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào
của thuốc.
- Bệnh
nhân bị tăng nhãn áp góc hẹp.
- Bệnh
nhân phì đại tuyến tiền liệt đi kèm với triệu chứng bí tiểu.
- Bệnh
nhân bị hẹp cơ học đường tiêu hóa, liệt ruột, tắc nghẽn hồi tràng hoặc phình đại
tràng.
- Bệnh
nhân gặp tình trạng nhịp tim nhanh hoặc mắc bệnh nhược cơ.
- Lưu
ý đường tiêm: Không thực hiện tiêm bắp Vincopane đối với những bệnh nhân đang
điều trị bằng thuốc chống đông do nguy cơ cao xảy ra tụ máu trong cơ.
5. Tương tác, tương kỵ thuốc
- Các
thuốc kháng muscarinic khác: Vincopane làm tăng tác dụng khi dùng đồng thời với
thuốc chống trầm cảm ba vòng, thuốc kháng histamin, amantadin, phenothiazin và
các thuốc kháng muscarinic khác (như ipratropium, tiotropium).
- Thuốc
đối kháng dopamin (như metoclopramid): Việc phối hợp đồng thời có thể làm giảm
hiệu lực trên đường tiêu hóa của cả hai loại thuốc này.
- Thuốc
beta-adrenergic: Vincopane có thể làm tăng tác dụng gây nhịp tim nhanh của nhóm
thuốc này.
- Tương
kỵ thuốc: Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, không được trộn
lẫn Vincopane với các thuốc khác trong cùng một bơm tiêm.
6.
Tác dụng không mong muốn của thuốc (ADR)
Các
tác dụng không mong muốn của Vincopane chủ yếu liên quan đến đặc tính kháng
cholinergic của hoạt chất:
- Rối
loạn hệ miễn dịch: Không rõ tần suất: Sốc phản vệ (gồm cả tử vong), phản ứng phản
vệ, khó thở và các phản ứng mẫn cảm khác.
- Rối
loạn mắt: Thường gặp: Mất phương hướng; Không rõ tần suất: Giãn đồng tử, tăng
nhãn áp.
- Rối
loạn tim: Thường gặp: Nhịp tim nhanh.
- Rối
loạn mạch máu: Thường gặp: Chóng mặt; Không rõ tần suất: Hạ huyết áp, đỏ bừng.
- Rối
loạn tiêu hóa: Thường gặp: Khô miệng, táo bón.
- Rối
loạn da và mô dưới da: Không rõ tần suất: Phản ứng da (mày đay, phát ban, ban đỏ,
ngứa), đổ mồ hôi bất thường. Phản ứng dị ứng, đặc biệt là phản ứng ở da cũng có
thể xảy ra nhưng hiếm gặp.
- Rối
loạn thận và tiết niệu: Không rõ tần suất: Bí tiểu.
- Tác
dụng tại chỗ: Xuất hiện tình trạng đau tại chỗ tiêm, đặc biệt xảy ra sau khi
tiêm bắp.
- Ảnh
hưởng tâm thần: Dù cấu trúc amin bậc 4 của hoạt chất giúp hạn chế tối đa việc
đi qua hàng rào máu não, vẫn không thể loại trừ hoàn toàn khả năng gây ra các rối
loạn tâm thần (như lú lẫn).
7.
Đặc tính dược động học
- Hấp
thu và phân bố:
+ Sau
khi tiêm, hoạt chất nhanh chóng phân bố vào các mô, thể tích phân bố (Vd) đạt
1,7 l/kg.
+ Thuốc
có ái lực cao với các thụ thể muscarinic và nicotinic, phân bố tập trung chủ yếu
trên các tế bào cơ bắp ở vùng bụng và vùng chậu.
+ Tỷ
lệ liên kết với protein huyết tương (albumin) rất thấp, chỉ khoảng 4,4%.
+ Các
nghiên cứu trên động vật chứng minh thuốc không vượt qua được hàng rào máu não.
Tuy nhiên, nghiên cứu in vitro ghi nhận thuốc có ảnh hưởng tới quá trình vận
chuyển cholin (1,4 nM) trong tế bào biểu mô nhau thai của người.
- Chuyển
hóa và thải trừ:
+ Thuốc
được chuyển hóa chủ yếu thông qua con đường thủy phân các liên kết ester.
+ Thời
gian bán thải (t1/2) của thuốc là 5 giờ.
+ Độ
thanh thải toàn phần đạt 1,2 l/phút.
+ Có
khoảng 50% lượng hoạt chất dưới dạng không thay đổi được bài tiết trực tiếp qua
nước tiểu. Các chất chuyển hóa đào thải qua thận được xác định là không còn hoạt
tính sinh học.