Số
đăng ký: VN-23009-22
1.
Thành phần hoạt chất
- Yradan
5mg: Mỗi viên nén phân tán chứa hoạt chất Donepezil hydrochloride với hàm lượng
5mg.
+ Tá
dược gồm có: Mannitol, Low-substituted Hydroxypropyl Cellulose, Calcium
Silicate, Cellulose, Microcrystalline, Magnesium stearate, Aspartame và hương
chuối (Flavour Banana).
- Yradan
10mg: Mỗi viên nén phân tán chứa hoạt chất Donepezil hydrochloride với hàm lượng
10mg.
+ Tá
dược bao gồm các thành phần tương tự như viên nén phân tán 5mg.
2.
Chỉ định
Viên
nén phân tán YRADAN được chỉ định để điều trị triệu chứng và làm giảm tạm thời
chứng sa sút trí tuệ nhẹ và vừa trong bệnh Alzheimer (bao gồm cả chứng sa sút
trí tuệ trước tuổi già hoặc sa sút trí tuệ tuổi già).
3.
Liều dùng và cách dùng
- Người
lớn và người cao tuổi:
+ Việc
điều trị nên được bắt đầu ở liều 5 mg/ngày (uống liều duy nhất mỗi ngày).
+ YRADAN
được dùng bằng đường uống vào buổi tối ngay trước khi đi ngủ2. Cách dùng cụ thể:
Người bệnh cần đặt viên nén phân tán lên lưỡi và để cho viên rã ra trước khi nuốt,
có thể uống kèm nước hoặc không tùy thuộc vào nhu cầu cá nhân.
+ Liều
5 mg/ngày cần được duy trì ít nhất trong 1 tháng nhằm mục đích đánh giá các đáp
ứng lâm sàng sớm cũng như để nồng độ hoạt chất đạt trạng thái ổn định.
+ Sau
khoảng 4–6 tuần đánh giá lâm sàng ở mức liều 5 mg/ngày, bác sĩ có thể tăng liều
dùng YRADAN lên 10 mg/ngày (uống 1 lần/ngày).
+ Liều
tối đa hàng ngày được khuyến cáo là 10 mg. Hiện tại, các liều dùng lớn hơn 10
mg/ngày vẫn chưa được nghiên cứu cụ thể trong thử nghiệm lâm sàng.
+ Khi
ngưng dùng thuốc, các tác dụng có lợi của YRADAN sẽ giảm dần, đồng thời không
ghi nhận hiện tượng phản hồi (dội ngược) đột ngột sau khi dừng điều trị.
- Đối
với các đối tượng đặc biệt:
+ Bệnh
nhân suy thận: Có thể áp dụng phác đồ liều dùng tương tự vì tình trạng suy thận
không gây ảnh hưởng đến độ thanh thải của donepezil hydrochloride.
+ Bệnh
nhân suy gan nhẹ đến trung bình: Do có thể xuất hiện những thay đổi đáng kể về
nồng độ thuốc, việc hiệu chỉnh liều lượng cần được thực hiện dựa trên mức độ
dung nạp của từng bệnh nhân. Hiện chưa có dữ liệu nghiên cứu của thuốc trên những
bệnh nhân bị suy gan nặng.
+ Trẻ
em: YRADAN không được khuyên dùng cho trẻ em.
4.
Chống chỉ định
- Chống
chỉ định dùng YRADAN ở những bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với donepezil
hydrochloride, các dẫn xuất của piperidine hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào
có trong công thức thuốc.
- Thuốc
chống chỉ định sử dụng cho phụ nữ có thai và phụ nữ đang trong thời kỳ cho con
bú.
5.
Tác dụng không mong muốn (ADR)
Các
tác dụng không mong muốn thường gặp nhất khi sử dụng thuốc bao gồm: tiêu chảy,
co cứng cơ, mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn, nôn, chóng mặt và mất ngủ.
Tỷ
lệ gặp các tác dụng không mong muốn cụ thể được phân chia như sau:
- Thường
gặp (tần suất > 1/100):
+ Thần
kinh trung ương: Mất ngủ, nhức đầu, đau, mệt mỏi, choáng váng, giấc mơ khác thường,
tình trạng kích động, ảo giác, trầm cảm, lú lẫn, dễ xúc động, rối loạn nhân
cách, sốt, ngủ lơ mơ, tiếng rên khác thường, hung hăng, lo âu, mất ngôn ngữ,
hoang tưởng, bồn chồn, dễ kích thích, chóng mặt.
+ Tim
mạch: Tăng huyết áp, đau ngực, chảy máu, ngất, hạ huyết áp, rung tâm nhĩ, điện
tâm đồ bất thường, phù, suy tim, phù ngoại biên, giãn mạch.
+ Hô
hấp: Viêm phế quản, tăng ho, khó thở, viêm họng, viêm phổi.
+ Tiêu
hóa: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, chán ăn, giảm cân, đau bụng, táo bón, khó tiêu,
đau thượng vị, đại tiện mất tự chủ, viêm dạ dày - ruột, đau rang.
+ Da:
Vết thâm tím, eczema, ngứa, phát ban, loét da, mày đay.
+ Nội
tiết và chuyển hóa: Mất nước, tăng lipid máu, giảm tình dục.
+ Sinh
dục - Tiết niệu: Đi tiểu luôn (tiểu nhiều lần), đái dầm, viêm bàng quang, tiểu
máu, tiểu đêm, glucose niệu.
+ Huyết
học: Đụng dập, thiếu máu.
+ Cơ
- xương - khớp: Co cứng cơ, đau lưng, tăng creatinine phosphokinase, viêm khớp,
mất điều phối, gãy xương, dáng đi bất thường, dị cảm, run, yếu cơ.
+ Gan:
Tăng phosphatase kiềm (alkalin phosphatase).
+ Mắt:
Nhìn mờ, đục thủy tinh thể, kích thích mắt.
+ Khác:
Nhiễm khuẩn, nhiễm nấm, toát mồ hôi, triệu chứng cúm.
- Ít
gặp (tần suất từ 1/1.000 đến 1/100):
+ Thần
kinh trung ương: Động kinh.
+ Tim
mạch: Nhịp tim chậm.
+ Tiêu
hóa: Chảy máu tiêu hóa, loét dạ dày - tá tràng.
- Hiếm
gặp (tần suất < 1/1.000):
+ Thần
kinh trung ương: Triệu chứng ngoại tháp.
+ Tim
mạch: Đau thắt ngực, blốc xoang - nhĩ, blốc dẫn truyền nhĩ - thất.
+ Tiêu
hóa: Loét tiêu hóa, chảy máu dạ dày - ruột.
+ Gan:
Rối loạn chức năng gan.
6.
Tương tác thuốc
- Donepezil
hydrochloride và các chất chuyển hóa của nó không gây ức chế quá trình chuyển
hóa của các thuốc theophylline, warfarin, cimetidine, hoặc digoxin ở người. Đồng
thời, sự chuyển hóa của donepezil cũng không bị ảnh hưởng bởi việc sử dụng
chung với digoxin hay cimetidine.
- Các
thuốc ức chế enzyme CYP3A4 (như ketoconazole, itraconazole, erythromycin) và ức
chế CYP2D6 (như quinidine, fluoxetine) có thể gây ức chế quá trình chuyển hóa của
donepezil và làm tăng nồng độ của nó trong máu. Một nghiên cứu chỉ ra rằng
ketoconazole làm tăng nồng độ trung bình của donepezil khoảng 30%.
- Các
tác nhân gây cảm ứng enzyme (như rifampicin, phenytoin, carbamazepine, rượu) có
thể làm giảm nồng độ của donepezil. Do mức độ ảnh hưởng của việc ức chế hay cảm
ứng enzyme chưa được xác định rõ, việc phối hợp các thuốc này cần phải hết sức
thận trọng.
- Donepezil
hydrochloride có khả năng gây ảnh hưởng hoặc cản trở hoạt tính của các thuốc
kháng cholinergic.
- Thuốc
có khả năng tác động hiệp lực khi điều trị đồng thời với các thuốc như
succinylcholine, các chất ức chế thần kinh cơ khác, các chất chủ vận
cholinergic hoặc các thuốc chẹn beta có ảnh hưởng lên hệ dẫn truyền tim.
7.
Dược động học
- Hấp
thu (Absorption):
+ Nồng
độ cao nhất của thuốc trong huyết tương đạt được sau khi uống khoảng 3 đến 4 giờ.
+ Nồng
độ trong huyết tương và diện tích dưới đường cong (AUC) tăng tỷ lệ thuận với liều
dùng.
+ Thời
gian bán hủy giai đoạn cuối của thuốc là khoảng 70 giờ, do đó việc sử dụng liều
đơn hàng ngày sẽ làm tích lũy dần và đạt trạng thái gần như ổn định trong vòng
3 tuần kể từ khi bắt đầu điều trị.
+ Thức
ăn hoàn toàn không ảnh hưởng đến khả năng hấp thu của donepezil hydrochloride.
- Phân
bố (Distribution):
+ Khoảng
95% donepezil hydrochloride liên kết với protein huyết tương của người.
+ Dữ
liệu nghiên cứu cho thấy donepezil và các chất chuyển hóa của nó có thể tồn tại
lâu trong cơ thể trên 10 ngày (qua việc ghi nhận khoảng 28% lượng phóng xạ của
liều dùng vẫn chưa được thu hồi sau 240 giờ).
- Chuyển
hóa và Thải trừ (Metabolism/Elimination):
+ Thuốc
được đào thải qua nước tiểu ở cả dạng nguyên vẹn và dạng chuyển hóa thông qua hệ
thống cytochrome P450.
+ Hoạt
chất hiện diện trong huyết tương chủ yếu dưới dạng donepezil hydrochloride chưa
chuyển hóa (30%), chất chuyển hóa có hoạt tính 6-O-desmethyl donepezil (11%),
donepezil-cis-N-oxide (9%), 5-O-desmethyl donepezil (7%) và dạng liên hợp
glucuronide của nó (3%).
+ Đường
thải trừ chủ yếu của thuốc là qua nước tiểu (chiếm 57% tổng lượng thu hồi,
trong đó có 17% ở dạng donepezil không đổi) và thải trừ qua phân (chiếm 14,5%).
Thuốc không đi vào chu trình gan ruột.
- Dược
động học trên các đối tượng đặc biệt:
+ Giới
tính, chủng tộc hoặc tiền sử hút thuốc lá không gây ra những ảnh hưởng lâm sàng
đáng kể đến nồng độ donepezil hydrochloride.
+ Bệnh
nhân suy gan nhẹ đến trung bình có sự tăng nồng độ donepezil ở trạng thái ổn định
với diện tích dưới đường cong (AUC) trung bình tăng khoảng 48% và nồng độ đỉnh
(Cmax) tăng khoảng 39%.