Zoliicef

Số đăng ký: VD-20042-13

1. Thành phần hoạt chất

- Dược chất: Mỗi lọ bột pha tiêm chứa Cefazolin natri tương đương Cefazolin 1g.

2. Chỉ định

Zoliicef được chỉ định để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn sau:

- Nhiễm khuẩn đường hô hấp.

- Nhiễm khuẩn da và mô mềm.

- Nhiễm khuẩn xương - khớp.

- Nhiễm khuẩn huyết và viêm nội tâm mạc.

- Nhiễm khuẩn đường mật và tiết niệu sinh dục.

- Dự phòng trong phẫu thuật.

3. Liều dùng và cách dùng

- Liều dùng:

+ Người lớn:

Nhiễm khuẩn nhẹ đến trung bình: 0,5 - 1 g mỗi 6 - 12 giờ.

Nhiễm khuẩn nặng: Liều dùng có thể từ 6 - 12 g/ngày.

+ Trẻ em: 25 - 50 mg/kg/24 giờ.

+ Bệnh nhân suy thận: Phải giảm liều theo sự hướng dẫn của thầy thuốc.

+ Dự phòng phẫu thuật:

Tiêm 1 g trước khi phẫu thuật từ 30 phút - 1 giờ.

Đối với phẫu thuật kéo dài, tiêm tiếp liều 0,5 - 1 g trong khi phẫu thuật.

Sau khi phẫu thuật, tiêm liều 0,5 - 1 g, mỗi 6 - 8 giờ/lần trong vòng 24 giờ hoặc kéo dài trong 5 ngày đối với một số trường hợp đặc biệt (như mổ tim hở và cấy ghép các bộ phận chỉnh hình).

- Cách dùng:

+ Tiêm bắp: Pha 1 g cefazolin với 2,5 ml nước cất pha tiêm hoặc dung dịch NaCl 0,9%, lắc đều cho đến khi tan hoàn toàn.

+ Tiêm tĩnh mạch: Pha 1 g cefazolin với 10 ml nước cất pha tiêm và tiến hành tiêm chậm trong thời gian 3 - 5 phút, lắc kỹ cho đến khi bột tan hoàn toàn.

+ Truyền tĩnh mạch không liên tục: Pha 1 g cefazolin trong 50 - 100 ml nước cất pha tiêm hoặc trong các dung dịch tiêm truyền như NaCl 0,9%, glucose 5%, dextrose - natri.

4. Chống chỉ định

Bệnh nhân mẫn cảm với thành phần của thuốc hoặc với các kháng sinh nhóm cephalosporin.

5. Tác dụng không mong muốn

- Có thể gây ra tình trạng dị ứng chéo khi sử dụng chéo giữa penicillin và cefazolin.

- Có nguy cơ gây các phản ứng máu từ giảm bạch cầu trung tính đến mất bạch cầu hạt.

- Gây cản trở việc tổng hợp yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K.

- Thường xuất hiện tình trạng thiếu máu tan huyết miễn dịch trong quá trình điều trị.

- Có thể gây độc cho thận và gây ngộ độc thần kinh khi sử dụng cefazolin.

6. Tương tác thuốc

- Khi kết hợp cephalosporin với colistin sẽ làm tăng nguy cơ gây tổn hại thận.

- Probenecid làm tăng nồng độ và kéo dài thời gian tác dụng của cefazolin.

- Không được trộn lẫn với aminoglycosid trong cùng một lọ thuốc.

7. Dược động học

- Hấp thu: Cefazolin hấp thu kém qua đường tiêu hóa nên bắt buộc phải sử dụng qua đường tiêm. Với liều tiêm bắp 500 mg, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt từ 30 mcg/ml trở lên sau 1 - 2 giờ.

- Phân bố:

+ Khoảng 85% cefazolin trong máu liên kết với protein huyết tương.

+ Thuốc khuếch tán tốt vào xương, dịch cổ trướng, màng phổi và hoạt dịch, nhưng khuếch tán kém vào dịch não tủy.

+ Thuốc có khả năng đi qua nhau thai vào tuần hoàn thai nhi và bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ rất thấp.

- Thải trừ:

+ Cefazolin được đào thải qua nước tiểu ở dạng không đổi, phần lớn qua lọc cầu thận và một phần nhỏ bài tiết ở ống thận.

+ Ít nhất 80% liều tiêm bắp được đào thải qua nước tiểu trong vòng 24 giờ.

+ Thời gian bán thải (nửa đời) trong huyết tương khoảng 1,8 giờ, nhưng có thể tăng mạnh từ 20 đến 70 giờ ở người bị suy thận.

+ Thuốc có thể được loại bỏ phần nào qua thẩm tách máu. Ngoài ra, cefazolin đạt nồng độ cao trong mật dù lượng bài tiết qua mật là rất ít.

Để lại bình luận của bạn

Hãy là người đầu tiên
bình luận trong bài