Kali clorid 10%

Số đăng ký: 893110360125

1. Thành phần hoạt chất Trong mỗi ống 5ml dung dịch tiêm có chứa:

- Hoạt chất chính: Kali clorid với hàm lượng 500 mg.

- Tá dược: Acid hydrocloric 1N và nước để pha thuốc tiêm vừa đủ 5 ml.

- Dạng bào chế: Thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm. Hình thức cảm quan là dung dịch trong suốt, không màu, đựng trong ống thủy tinh hàn kín, không rạn nứt và không bị đen đầu.

2. Chỉ định Dung dịch Kali clorid 10% được chỉ định trong các trường hợp:

- Điều trị tình trạng giảm kali huyết.

- Điều trị giảm kali huyết nặng ở những người bệnh đang sử dụng thuốc lợi tiểu thải kali để điều trị tăng huyết áp vô căn chưa có biến chứng.

- Phòng ngừa giảm kali huyết ở những đối tượng đặc biệt có nguy cơ cao gặp tình trạng này.

3. Liều dùng và cách dùng

Cách dùng:

- Thuốc phải được tiêm truyền tĩnh mạch chậm sau khi đã pha loãng trong dung dịch tiêm truyền.

- Tuyệt đối không được tiêm tĩnh mạch trực tiếp.

- Trong suốt quá trình tiêm truyền, cần theo dõi sát biểu hiện lâm sàng và làm các xét nghiệm ion kali để kiểm tra. Trong những trường hợp cần thiết, phải theo dõi cả hoạt động tim mạch của bệnh nhân.

- Nếu muốn điều chỉnh liều ở người lớn, cần pha loãng tới liều tối đa là 4 g/l KCl (khoảng 50 mmol/l) và truyền trong thời gian từ 12 đến 24 giờ.

- Để tránh nguy cơ truyền dịch quá nhanh, khuyến cáo nên sử dụng bơm tiêm điện khi thực hiện truyền qua tĩnh mạch ngoại vi.

- Tốc độ truyền an toàn đối với người lớn là 10 mmol/giờ, và khuyến cáo không được vượt quá tốc độ 15 mmol/giờ.

- Nồng độ dịch truyền sau pha loãng cũng như tốc độ truyền cụ thể phải được điều chỉnh linh hoạt cho phù hợp với từng bệnh nhân dưới sự giám sát thường xuyên.

Liều dùng:

- Người lớn: Liều thông thường dao động từ 0,8 - 2 mmol/kg. (Lưu ý: 1g kali clorid tương ứng với 13,4 mmol hoặc 524 mg Kali).

- Trẻ em: Hiện tại chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng về độ an toàn và hiệu quả của thuốc trên đối tượng trẻ em. Tuy nhiên, trong trường hợp thật sự cần thiết, có thể tiêm truyền tĩnh mạch chậm sau khi đã pha loãng với liều lượng tối đa được khuyến cáo là 3 mmol/kg trọng lượng cơ thể hoặc 40 mmol/m² diện tích bề mặt cơ thể mỗi ngày.

4. Chống chỉ định Không sử dụng Kali clorid 10% cho các trường hợp sau:

- Người bệnh bị mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào có trong công thức thuốc.

- Bệnh nhân bị tăng kali huyết (khi nồng độ kali trong máu vượt quá mức 5 mmol/l) do nồng độ kali quá cao có thể dẫn đến ngừng tim.

- Bệnh nhân bị tình trạng tăng clorid huyết.

5. Tác dụng không mong muốn (ADR) Khi sử dụng thuốc lâu dài hoặc quá liều, đặc biệt trên người suy thận, có thể xảy ra tình trạng tăng kali huyết. Các phản ứng có hại bao gồm:

- Độc tính trên tim mạch và tuần hoàn: Nhịp tim không đều là dấu hiệu lâm sàng xuất hiện sớm nhất của tăng kali huyết, có thể phát hiện dễ dàng bằng điện tâm đồ. Các triệu chứng khác bao gồm cảm giác bất thường, liệt, loạn nhịp tim, blốc tim, rối loạn ý thức và thậm chí là ngừng tim. Độc tính này thường xảy ra khi dùng qua đường tĩnh mạch.

- Phản ứng tại chỗ truyền: Có thể gây ra tình trạng đau và viêm tĩnh mạch khi truyền qua đường tĩnh mạch ngoại vi với liều cao.

Phân loại theo tần suất:

- Thường gặp (ADR > 1/100): Rối loạn đường tiêu hóa như tiêu chảy, buồn nôn, đau dạ dày, chướng bụng nhẹ hoặc nôn.

- Ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100): Tăng kali huyết, nhịp tim không đều hoặc chậm. Xuất hiện cảm giác mất cảm giác hoặc như kim châm ở bàn tay, bàn chân hoặc môi. Bệnh nhân có thể thấy chi dưới yếu hoặc có cảm giác nặng. Đường hô hấp có biểu hiện thở nông hoặc khó thở.

- Hiếm gặp (ADR < 1/1000): Đau bụng hoặc đau dạ dày dữ dội, chuột rút, đi ngoài ra phân có màu đỏ hoặc đen (có máu).

6. Tương tác và tương kỵ thuốc

Các thuốc làm tăng nhu cầu kali của cơ thể: Sử dụng chung với amphotericin B, corticosteroid, glucocorticoid, corticotropin, ACTH, gentamicin, các kháng sinh nhóm penicillin (như azlocillin, carbenicillin, mezlocillin, piperacillin, ticarcillin) hoặc polymyxin B sẽ làm tăng đào thải kali qua thận, đòi hỏi phải theo dõi chặt chẽ kali huyết.

Các thuốc gây nguy cơ tăng kali huyết nghiêm trọng (có thể gây ngừng tim):

- Sử dụng đồng thời với thuốc ức chế men chuyển, các thuốc chống viêm không steroid (NSAID), thuốc chẹn beta giao cảm, cyclosporin, các thuốc lợi tiểu giữ kali, heparin, các loại sữa ít muối hoặc các chất thay thế muối.

- Sử dụng đồng thời với máu từ ngân hàng máu (do máu bảo quản trên 10 ngày có thể chứa tới 30 mmol/lít huyết tương hoặc 65 mmol/lít máu).

- Kết hợp với thuốc lợi tiểu thiazid có thể dẫn đến nguy cơ tăng kali huyết nếu bệnh nhân ngừng đột ngột thuốc lợi tiểu.

Các thuốc làm giảm kali huyết thanh: Dùng đồng thời với insulin hoặc natri bicarbonat sẽ làm giảm nồng độ kali trong huyết thanh do thúc đẩy ion kali di chuyển vào trong tế bào.

Tương tác với Glucose: Tránh phối hợp thuốc với glucose khi bắt đầu điều trị hạ kali huyết vì glucose có thể làm giảm nồng độ kali trong huyết tương.

Tương tác với Digitalis: Chống chỉ định dùng thuốc cho người bị blốc tim hoàn toàn hoặc nặng đang điều trị bằng digitalis (như Digoxin). Trường hợp bắt buộc phải bổ sung kali để phòng hoặc điều trị hạ kali huyết, phải thực hiện theo dõi cực kỳ chặt chẽ nồng độ kali máu.

Tương tác với Calci: Cần thận trọng khi dùng kali clorid ở những người đang sử dụng muối calci đường tiêm do có nguy cơ gây ra loạn nhịp tim.

Tương kỵ hóa học: Tuyệt đối không được pha chung kali clorid vào các dung dịch chứa mannitol, máu hoặc chế phẩm máu, dung dịch chứa acid amin hoặc có chứa lipid do nguy cơ làm kết tủa các chất này hoặc gây tan hồng cầu truyền vào.

7. Đặc tính dược động học

Hấp thu và phân bố: Sau khi tiêm truyền, thuốc được hấp thu nhanh chóng và phân bố đồng đều khắp các mô trong cơ thể.

Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua nước tiểu (chiếm khoảng 90%) và qua phân (chiếm khoảng 10%).

Một đặc điểm cần lưu ý là khả năng giữ kali của thận rất kém (không giống như natri), ngay cả khi cơ thể đang rơi vào tình trạng thiếu hụt kali trầm trọng.

Để lại bình luận của bạn

Hãy là người đầu tiên
bình luận trong bài